(Top Banner Ad)
sedan
B1
danh từ B1 Ô tô

sedan

UK: /sɪˈdæn/ • US: /sɪˈdæn/

Nghĩa tiếng Việt

xe sedan xe hơi 4 cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A closed automobile seating four to five people and having a divided body with separate rear luggage compartment.

Vietnamese Meaning

Một loại ô tô kín chỗ ngồi cho bốn đến năm người và có thân xe chia thành hai phần riêng biệt, với một khoang hành lý phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drove a black sedan."

    "Anh ấy lái một chiếc sedan màu đen."

  • "The company car is a four-door sedan."

    "Xe công ty là một chiếc sedan bốn cửa."

  • "Sedans are popular family cars."

    "Sedan là loại xe gia đình phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sedan Xe ô tô loại sedan (có mui kín, 2 hoặc 4 cửa, khoang hành khách và hành lý riêng biệt)

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
sedia
French
sedan
English
sedan

Nguồn gốc từ 'Ghế Sedan'

Ban đầu, từ 'sedan' xuất hiện vào thế kỷ 17 để chỉ 'sedan chair' – một loại kiệu có mái che, được hai người khiêng. Cái tên này có thể bắt nguồn từ tiếng Ý 'sedia' (ghế) hoặc tiếng Pháp 'sedan' (từ tên một thị trấn). Đến đầu thế kỷ 20, khi ô tô trở nên phổ biến, người ta dùng từ 'sedan' để mô tả loại xe ô tô có khoang hành khách kín, tách biệt với khoang động cơ và khoang hành lý, gợi liên tưởng đến sự kín đáo và tiện nghi của những chiếc kiệu xưa.

Usage Note

Sedan thường được biết đến với cấu trúc ba khoang rõ rệt: khoang động cơ, khoang hành khách và khoang hành lý. So với hatchback (có cửa sau mở lên) hoặc wagon (thân dài hơn với khoang hành lý nối liền khoang hành khách), sedan nhấn mạnh vào sự riêng tư và tách biệt giữa khoang hành khách và hành lý. Trong khi coupe có thiết kế thể thao hơn với hai cửa, sedan thường có bốn cửa và tập trung vào sự thoải mái và tính thực dụng cho hành khách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sedan
  • luxury luxury sedan
    (xe sedan hạng sang)
  • sports sports sedan
    (xe sedan thể thao)
  • family family sedan
    (xe sedan gia đình)
  • compact compact sedan
    (xe sedan cỡ nhỏ)
  • mid-size mid-size sedan
    (xe sedan cỡ trung)
Verb + sedan
  • drive a drive a sedan
    (lái một chiếc xe sedan)
  • buy a buy a sedan
    (mua một chiếc xe sedan)
  • own a own a sedan
    (sở hữu một chiếc xe sedan)

Idioms

  • four-door sedan

    Xe sedan bốn cửa (một cách gọi mô tả phổ biến)

    "Most modern family cars are four-door sedans."

    (Hầu hết các mẫu xe gia đình hiện đại là xe sedan bốn cửa.)

  • luxury sedan market

    Phân khúc xe sedan hạng sang (cụm từ chỉ thị trường xe)

    "The competition in the luxury sedan market is fierce."

    (Cuộc cạnh tranh trong phân khúc xe sedan hạng sang rất khốc liệt.)

  • entry-level sedan

    Xe sedan cấp thấp/giá rẻ (cụm từ chỉ mức độ/giá thành)

    "This model is considered an entry-level sedan for new drivers."

    (Mẫu xe này được coi là một chiếc sedan cấp thấp dành cho những người lái mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedan

danh từ
Lật mặt

Một loại ô tô kín chỗ ngồi cho bốn đến năm người và có thân xe chia thành hai phần riêng biệt, với một khoang hành lý phía sau.

"He drove a black sedan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be driving my new sedan to work tomorrow.
Tôi sẽ lái chiếc sedan mới của tôi đi làm vào ngày mai.
Phủ định
She won't be buying a sedan, she prefers a sports car.
Cô ấy sẽ không mua một chiếc sedan, cô ấy thích xe thể thao hơn.
Nghi vấn
Will they be trading in their old car for a sedan next year?
Liệu họ có đổi chiếc xe cũ của họ để lấy một chiếc sedan vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedan".

Biểu tượng của xe gia đình

Trong văn hóa phương Tây, xe sedan thường được coi là lựa chọn truyền thống và thực tế cho các gia đình. Chúng cân bằng tốt giữa không gian nội thất, sự thoải mái khi di chuyển và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu, phù hợp cho việc đi lại hàng ngày và các chuyến đi đường dài.

Dấu ấn của sự thành đạt

Đặc biệt là những chiếc sedan hạng sang, chúng thường gắn liền với hình ảnh của giới doanh nhân, giám đốc điều hành và những người thành đạt. Việc sở hữu một chiếc sedan cao cấp có thể là một biểu tượng của địa vị xã hội và sự chuyên nghiệp.