sedan
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sedan'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại ô tô kín chỗ ngồi cho bốn đến năm người và có thân xe chia thành hai phần riêng biệt, với một khoang hành lý phía sau.
Definition (English Meaning)
A closed automobile seating four to five people and having a divided body with separate rear luggage compartment.
Ví dụ Thực tế với 'Sedan'
-
"He drove a black sedan."
"Anh ấy lái một chiếc sedan màu đen."
-
"The company car is a four-door sedan."
"Xe công ty là một chiếc sedan bốn cửa."
-
"Sedans are popular family cars."
"Sedan là loại xe gia đình phổ biến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sedan'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sedan
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sedan'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sedan thường được biết đến với cấu trúc ba khoang rõ rệt: khoang động cơ, khoang hành khách và khoang hành lý. So với hatchback (có cửa sau mở lên) hoặc wagon (thân dài hơn với khoang hành lý nối liền khoang hành khách), sedan nhấn mạnh vào sự riêng tư và tách biệt giữa khoang hành khách và hành lý. Trong khi coupe có thiết kế thể thao hơn với hai cửa, sedan thường có bốn cửa và tập trung vào sự thoải mái và tính thực dụng cho hành khách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sedan'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will be driving my new sedan to work tomorrow.
|
Tôi sẽ lái chiếc sedan mới của tôi đi làm vào ngày mai. |
| Phủ định |
She won't be buying a sedan, she prefers a sports car.
|
Cô ấy sẽ không mua một chiếc sedan, cô ấy thích xe thể thao hơn. |
| Nghi vấn |
Will they be trading in their old car for a sedan next year?
|
Liệu họ có đổi chiếc xe cũ của họ để lấy một chiếc sedan vào năm tới không? |