chaw
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chaw'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một mẩu, một miếng, đặc biệt là thuốc lá, được nhai.
Definition (English Meaning)
A piece of something, especially tobacco, that is chewed.
Ví dụ Thực tế với 'Chaw'
-
"He took a chaw of tobacco and spat."
"Anh ta lấy một mẩu thuốc lá nhai và nhổ."
-
"He sat on the porch, chawing on a piece of straw."
"Anh ta ngồi trên hiên nhà, nhai một cọng rơm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chaw'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chaw
- Verb: chaw
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chaw'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ vật chất được nhai, phổ biến nhất là thuốc lá. Khác với 'bite' (vết cắn) hoặc 'morsel' (miếng nhỏ thức ăn) vì 'chaw' nhấn mạnh hành động nhai liên tục.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chaw'
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had taken his time, he would have enjoyed the long chaw of tobacco.
|
Nếu anh ấy chậm rãi thưởng thức, anh ấy đã có thể tận hưởng miếng thuốc lá nhai lâu dài. |
| Phủ định |
If the cow had not had time to chaw its cud properly, it would not have produced as much milk.
|
Nếu con bò không có thời gian nhai lại kỹ càng, nó đã không sản xuất được nhiều sữa như vậy. |
| Nghi vấn |
Would she have choked if she hadn't carefully chawed the food?
|
Cô ấy có bị nghẹn không nếu cô ấy không nhai thức ăn cẩn thận? |