(Top Banner Ad)
chaw
B2
Danh từ B2 Tổng quát

chaw

UK: /tʃɔː/ • US: /tʃɔː/

Nghĩa tiếng Việt

miếng để nhai nhai đi nhai lại mẩu thuốc lá (để nhai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of something, especially tobacco, that is chewed.

Vietnamese Meaning

Một mẩu, một miếng, đặc biệt là thuốc lá, được nhai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took a chaw of tobacco and spat."

    "Anh ta lấy một mẩu thuốc lá nhai và nhổ."

  • "He sat on the porch, chawing on a piece of straw."

    "Anh ta ngồi trên hiên nhà, nhai một cọng rơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chaw Nhai, nghiền (đặc biệt là thuốc lá nhai)
Noun chaw Miếng thuốc lá nhai; miếng nhai
Noun chawer Người nhai (ít dùng)
Verb chew Nhai (từ gốc phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneu-/*ǵnu-
Proto-Germanic
*keuwwaną
Old English
ċēowan
Middle English
chewe
Modern English (Dialectal)
chaw

Nguồn gốc phương ngữ

"Chaw" là một biến thể phương ngữ, đặc biệt phổ biến ở miền Nam và Tây Nam Hoa Kỳ, của động từ quen thuộc "chew" (nhai). Dù phát âm khác nhau, cả hai từ đều có chung một nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. "Chaw" mang sắc thái thân mật, dân dã, thường gắn liền với hành động nhai thuốc lá.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ vật chất được nhai, phổ biến nhất là thuốc lá. Khác với 'bite' (vết cắn) hoặc 'morsel' (miếng nhỏ thức ăn) vì 'chaw' nhấn mạnh hành động nhai liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chaw (Noun)
  • take take a chaw
    (Lấy một miếng thuốc lá nhai)
  • spit spit the chaw
    (Nhổ miếng nhai ra)
Adjective + chaw (Noun)
  • tobacco a tobacco chaw
    (Một miếng thuốc lá nhai)
Adverb + chaw (Verb)
  • slowly chaw slowly
    (Nhai chậm rãi)

Idioms

  • chaw the fat (or chaw the rag)

    Nói chuyện phiếm, trò chuyện thân mật, tán gẫu (tương đương với 'chew the fat')

    "We spent all afternoon chawing the fat on the porch."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ngồi hàn huyên tâm sự ở hiên nhà.)

  • chaw somebody out

    Quở trách, mắng mỏ ai đó gay gắt (thường là tiếng lóng của miền Nam)

    "The coach chawed him out for missing the easy catch."

    (Huấn luyện viên đã mắng cậu ấy một trận vì bỏ lỡ cú bắt bóng dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaw

Danh từ
Lật mặt

Một mẩu, một miếng, đặc biệt là thuốc lá, được nhai.

"He took a chaw of tobacco and spat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken his time, he would have enjoyed the long chaw of tobacco.
Nếu anh ấy chậm rãi thưởng thức, anh ấy đã có thể tận hưởng miếng thuốc lá nhai lâu dài.
Phủ định
If the cow had not had time to chaw its cud properly, it would not have produced as much milk.
Nếu con bò không có thời gian nhai lại kỹ càng, nó đã không sản xuất được nhiều sữa như vậy.
Nghi vấn
Would she have choked if she hadn't carefully chawed the food?
Cô ấy có bị nghẹn không nếu cô ấy không nhai thức ăn cẩn thận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaw".

Văn hóa Thuốc lá Nhai

Từ "chaw" gắn liền mật thiết với hình ảnh thuốc lá nhai (chewing tobacco), một truyền thống phổ biến trong lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt là trong giới cao bồi, công nhân đường sắt và nông dân. Việc nhai thuốc lá thường được xem là biểu tượng của sự khắc khổ và cuộc sống đồng quê.

Dấu ấn Ngôn ngữ Khu vực

Việc sử dụng "chaw" thay vì "chew" là một đặc điểm ngôn ngữ quan trọng giúp nhận diện người nói đến từ khu vực nông thôn hoặc miền Nam Hoa Kỳ. Trong văn học và điện ảnh, từ này thường được dùng để tạo nét đặc trưng cho các nhân vật dân dã hoặc 'country folk'.