(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ comprehensive guide
B2

comprehensive guide

adjective

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn đầy đủ hướng dẫn chi tiết cẩm nang toàn diện tài liệu hướng dẫn đầy đủ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Comprehensive guide'

Giải nghĩa Tiếng Việt

bao gồm hoặc đề cập đến mọi thứ một cách đầy đủ và rộng rãi; toàn diện

Definition (English Meaning)

covering completely or broadly; inclusive

Ví dụ Thực tế với 'Comprehensive guide'

  • "This is a comprehensive guide to the city's best restaurants."

    "Đây là một hướng dẫn toàn diện về những nhà hàng tốt nhất của thành phố."

  • "The company provides a comprehensive guide to its products."

    "Công ty cung cấp một hướng dẫn toàn diện về các sản phẩm của mình."

  • "She wrote a comprehensive guide for new parents."

    "Cô ấy đã viết một cuốn hướng dẫn toàn diện cho các bậc cha mẹ mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Comprehensive guide'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

incomplete(chưa hoàn chỉnh)
limited(hạn chế)
partial(một phần, không đầy đủ)

Từ liên quan (Related Words)

manual(sách hướng dẫn)
handbook(sổ tay)
tutorial(hướng dẫn (thường trực tuyến))

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Comprehensive guide'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'comprehensive' nhấn mạnh sự đầy đủ, bao quát và chi tiết. Nó khác với 'complete' ở chỗ 'complete' chỉ sự hoàn thành, trong khi 'comprehensive' nhấn mạnh sự bao quát các khía cạnh khác nhau. So sánh với 'thorough', 'thorough' nhấn mạnh sự cẩn thận và kỹ lưỡng, còn 'comprehensive' nhấn mạnh phạm vi bao phủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Comprehensive guide'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)