comprehensive guide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
covering completely or broadly; inclusive
Vietnamese Meaning
bao gồm hoặc đề cập đến mọi thứ một cách đầy đủ và rộng rãi; toàn diện
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a comprehensive guide to the city's best restaurants."
"Đây là một hướng dẫn toàn diện về những nhà hàng tốt nhất của thành phố."
-
"The company provides a comprehensive guide to its products."
"Công ty cung cấp một hướng dẫn toàn diện về các sản phẩm của mình."
-
"She wrote a comprehensive guide for new parents."
"Cô ấy đã viết một cuốn hướng dẫn toàn diện cho các bậc cha mẹ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comprehension | Sự thấu hiểu, sự nắm bắt (kiến thức) |
| Verb | comprehend | Hiểu rõ, lĩnh hội trọn vẹn |
| Adverb | comprehensively | Một cách toàn diện, đầy đủ |
| Verb | guide | Hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Noun | guidance | Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn |
| Noun | guidebook | Sách hướng dẫn (thường dùng cho du lịch) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'comprehensive' nhấn mạnh sự đầy đủ, bao quát và chi tiết. Nó khác với 'complete' ở chỗ 'complete' chỉ sự hoàn thành, trong khi 'comprehensive' nhấn mạnh sự bao quát các khía cạnh khác nhau. So sánh với 'thorough', 'thorough' nhấn mạnh sự cẩn thận và kỹ lưỡng, còn 'comprehensive' nhấn mạnh phạm vi bao phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Definitive a definitive comprehensive guide (một cuốn hướng dẫn toàn diện mang tính dứt khoát/chuẩn mực)
-
Ultimate the ultimate comprehensive guide (cuốn cẩm nang toàn diện tối thượng/tốt nhất)
-
Detailed a detailed comprehensive guide (một hướng dẫn toàn diện chi tiết)
-
Consult consult the comprehensive guide (tham khảo cuốn hướng dẫn toàn diện)
-
Publish publish a comprehensive guide (xuất bản một cuốn hướng dẫn toàn diện)
-
Develop develop a comprehensive guide (xây dựng một tài liệu hướng dẫn toàn diện)
-
Guide to comprehensive guide to mastering grammar (hướng dẫn toàn diện để thành thạo ngữ pháp)
-
Essential the essential comprehensive guide for beginners (cuốn hướng dẫn toàn diện thiết yếu cho người mới bắt đầu)
Idioms
-
The comprehensive guide to success in [field]
Cẩm nang/Hướng dẫn toàn diện để thành công trong [lĩnh vực]
"We wrote the comprehensive guide to success in digital marketing."
(Chúng tôi đã viết cuốn cẩm nang toàn diện để thành công trong tiếp thị kỹ thuật số.)
-
A truly comprehensive guide
Một tài liệu hướng dẫn thực sự đầy đủ/toàn diện
"This textbook is a truly comprehensive guide, covering A1 to C1 levels."
(Cuốn sách giáo khoa này là một hướng dẫn thực sự toàn diện, bao quát từ trình độ A1 đến C1.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comprehensive guide
adjectivebao gồm hoặc đề cập đến mọi thứ một cách đầy đủ và rộng rãi; toàn diện
"This is a comprehensive guide to the city's best restaurants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive guide".
