(Top Banner Ad)
comprehensive guide
B2
adjective B2 General

comprehensive guide

UK: /ˌkɒmprɪˈhensɪv ɡaɪd/ • US: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn đầy đủ hướng dẫn chi tiết cẩm nang toàn diện tài liệu hướng dẫn đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

covering completely or broadly; inclusive

Vietnamese Meaning

bao gồm hoặc đề cập đến mọi thứ một cách đầy đủ và rộng rãi; toàn diện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a comprehensive guide to the city's best restaurants."

    "Đây là một hướng dẫn toàn diện về những nhà hàng tốt nhất của thành phố."

  • "The company provides a comprehensive guide to its products."

    "Công ty cung cấp một hướng dẫn toàn diện về các sản phẩm của mình."

  • "She wrote a comprehensive guide for new parents."

    "Cô ấy đã viết một cuốn hướng dẫn toàn diện cho các bậc cha mẹ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comprehension Sự thấu hiểu, sự nắm bắt (kiến thức)
Verb comprehend Hiểu rõ, lĩnh hội trọn vẹn
Adverb comprehensively Một cách toàn diện, đầy đủ
Verb guide Hướng dẫn, chỉ dẫn
Noun guidance Sự chỉ đạo, sự hướng dẫn
Noun guidebook Sách hướng dẫn (thường dùng cho du lịch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prehend-
Latin
comprehendere (to grasp fully)
Old French
guider (to lead)
English
comprehensive (16th C) + guide (14th C)

Nguồn gốc 'Comprehensive'

Từ 'comprehensive' xuất phát từ động từ Latin 'comprehendere', có nghĩa đen là 'nắm bắt cùng nhau' hoặc 'ôm trọn'. Điều này tạo nên ý nghĩa hiện đại là bao gồm, bao quát mọi khía cạnh, không bỏ sót chi tiết nào. Khi bạn nói 'comprehensive guide', bạn đang ám chỉ một tài liệu nắm bắt mọi thứ cần biết.

Nguồn gốc 'Guide'

Từ 'guide' đến từ tiếng Pháp cổ 'guider', có nghĩa là dẫn đường hoặc chỉ lối. Khi kết hợp với 'comprehensive', nó trở thành 'người dẫn đường toàn diện'—một nguồn tài liệu đáng tin cậy giúp người đọc đi qua mọi giai đoạn của một chủ đề mà không bị lạc lối.

Usage Note

Tính từ 'comprehensive' nhấn mạnh sự đầy đủ, bao quát và chi tiết. Nó khác với 'complete' ở chỗ 'complete' chỉ sự hoàn thành, trong khi 'comprehensive' nhấn mạnh sự bao quát các khía cạnh khác nhau. So sánh với 'thorough', 'thorough' nhấn mạnh sự cẩn thận và kỹ lưỡng, còn 'comprehensive' nhấn mạnh phạm vi bao phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comprehensive guide
  • Definitive a definitive comprehensive guide
    (một cuốn hướng dẫn toàn diện mang tính dứt khoát/chuẩn mực)
  • Ultimate the ultimate comprehensive guide
    (cuốn cẩm nang toàn diện tối thượng/tốt nhất)
  • Detailed a detailed comprehensive guide
    (một hướng dẫn toàn diện chi tiết)
Verb + comprehensive guide
  • Consult consult the comprehensive guide
    (tham khảo cuốn hướng dẫn toàn diện)
  • Publish publish a comprehensive guide
    (xuất bản một cuốn hướng dẫn toàn diện)
  • Develop develop a comprehensive guide
    (xây dựng một tài liệu hướng dẫn toàn diện)
Phrase Structure (Guide to X)
  • Guide to comprehensive guide to mastering grammar
    (hướng dẫn toàn diện để thành thạo ngữ pháp)
  • Essential the essential comprehensive guide for beginners
    (cuốn hướng dẫn toàn diện thiết yếu cho người mới bắt đầu)

Idioms

  • The comprehensive guide to success in [field]

    Cẩm nang/Hướng dẫn toàn diện để thành công trong [lĩnh vực]

    "We wrote the comprehensive guide to success in digital marketing."

    (Chúng tôi đã viết cuốn cẩm nang toàn diện để thành công trong tiếp thị kỹ thuật số.)

  • A truly comprehensive guide

    Một tài liệu hướng dẫn thực sự đầy đủ/toàn diện

    "This textbook is a truly comprehensive guide, covering A1 to C1 levels."

    (Cuốn sách giáo khoa này là một hướng dẫn thực sự toàn diện, bao quát từ trình độ A1 đến C1.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive guide

adjective
Lật mặt

bao gồm hoặc đề cập đến mọi thứ một cách đầy đủ và rộng rãi; toàn diện

"This is a comprehensive guide to the city's best restaurants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive guide".

Dân chủ hóa Kiến thức

Trong kỷ nguyên thông tin và internet, nhu cầu về các 'comprehensive guide' tăng vọt. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc dân chủ hóa kiến thức, cho phép bất kỳ ai cũng có thể tự học các kỹ năng phức tạp (như lập trình, đầu tư, hay sửa chữa thiết bị) mà không cần đến trường lớp truyền thống.

Giá trị của Tài liệu Tham khảo

Trong xuất bản học thuật và kỹ thuật phương Tây, việc tạo ra một 'comprehensive guide' là dấu hiệu của chuyên môn sâu và sự cống hiến. Các nhà xuất bản thường sử dụng cụm từ này trong tiêu đề để nhấn mạnh giá trị và sự đầy đủ, cam kết rằng người đọc sẽ không cần tìm kiếm thêm nguồn nào khác.