(Top Banner Ad)
checklist
B1
danh từ B1 Tổng quát

checklist

UK: /ˈtʃeklɪst/ • US: /ˈtʃeklɪst/

Nghĩa tiếng Việt

danh sách kiểm tra bảng kiểm danh mục kiểm tra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of items required, things to be done, or points to be considered, used as a reminder.

Vietnamese Meaning

Một danh sách các mục cần thiết, những việc cần làm hoặc các điểm cần xem xét, được sử dụng như một lời nhắc nhở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot went through the pre-flight checklist."

    "Phi công đã kiểm tra danh sách kiểm tra trước chuyến bay."

  • "Use a checklist to ensure you don't forget any steps."

    "Sử dụng danh sách kiểm tra để đảm bảo bạn không quên bất kỳ bước nào."

  • "The doctor consulted the checklist before prescribing medication."

    "Bác sĩ đã tham khảo danh sách kiểm tra trước khi kê đơn thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun check Sự kiểm tra; dấu tích
Verb check off Đánh dấu/ghi nhận là đã hoàn thành
Noun list Danh sách; bảng liệt kê
Verb list Liệt kê; đưa vào danh sách
Noun to-do list Danh sách các việc cần làm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Check component)
chek (from Old French eschec)
Old English (List component)
list/liste
Modern English (Compound)
checklist

Nguồn gốc ngành Hàng không

"Checklist" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20. Sự ra đời và phát triển của máy bay phức tạp, đặc biệt là sau một tai nạn hàng không nghiêm trọng vào năm 1935 liên quan đến một chiếc máy bay ném bom thử nghiệm của Boeing, đã thúc đẩy nhu cầu về một danh sách các bước phải thực hiện (pre-flight checklist) để đảm bảo phi công không bỏ sót các thao tác an toàn thiết yếu. Từ đó, công cụ này lan rộng sang các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao khác.

Usage Note

Checklist thường được sử dụng để đảm bảo rằng tất cả các bước cần thiết đã được hoàn thành, giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hàng không đến y tế, xây dựng và quản lý dự án.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ đến việc mục nào đó xuất hiện trên checklist. Ví dụ: 'Item X is on the checklist.' Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của checklist. Ví dụ: 'This is a checklist for safety procedures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + checklist
  • create create a checklist
    (Tạo/lập một danh sách kiểm tra)
  • consult consult the checklist
    (Tham khảo danh sách kiểm tra)
  • run through run through the checklist
    (Đọc lướt qua/kiểm tra nhanh danh sách (để đảm bảo mọi thứ đã xong))
  • tick/check off tick off items on the checklist
    (Đánh dấu đã hoàn thành các mục trong danh sách)
Adjective + checklist
  • safety a safety checklist
    (Một danh sách kiểm tra an toàn)
  • comprehensive a comprehensive checklist
    (Một danh sách kiểm tra toàn diện/đầy đủ)
  • mandatory a mandatory checklist
    (Danh sách kiểm tra bắt buộc)
Checklist + Noun
  • checklist checklist item
    (Một mục/khoản trong danh sách kiểm tra)
  • checklist checklist procedure
    (Quy trình theo danh sách kiểm tra)

Idioms

  • To hit all the points on the checklist

    Hoàn thành tất cả các mục tiêu hoặc tiêu chí yêu cầu (thường dùng trong kinh doanh hoặc đánh giá)

    "The new design team really hit all the points on the checklist for the client presentation."

    (Đội thiết kế mới đã thực sự đáp ứng tất cả các tiêu chí trong danh sách kiểm tra cho buổi thuyết trình với khách hàng.)

  • A mental checklist

    Danh sách kiểm tra trong đầu (danh sách các việc cần làm được ghi nhớ mà không cần viết ra)

    "Before leaving the house, she always runs through a mental checklist: keys, phone, wallet, mask."

    (Trước khi rời khỏi nhà, cô ấy luôn xem lại danh sách kiểm tra trong đầu: chìa khóa, điện thoại, ví, khẩu trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checklist

danh từ
Lật mặt

Một danh sách các mục cần thiết, những việc cần làm hoặc các điểm cần xem xét, được sử dụng như một lời nhắc nhở.

"The pilot went through the pre-flight checklist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checklist".

Tuyên ngôn của Checklist (The Checklist Manifesto)

Trong lĩnh vực y tế phương Tây, đặc biệt là phẫu thuật, việc sử dụng "checklist" đã trở thành tiêu chuẩn vàng sau khi bác sĩ Atul Gawande xuất bản cuốn sách nổi tiếng "The Checklist Manifesto." Ông lập luận rằng ngay cả những chuyên gia giỏi nhất cũng mắc lỗi do sự phức tạp và lãng quên, và một danh sách kiểm tra đơn giản có thể giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và sai sót y tế.

Công cụ tổ chức cá nhân

Trong văn hóa làm việc và đời sống cá nhân của người phương Tây, checklist là công cụ quản lý thời gian và tổ chức phổ biến nhất. Từ 'wedding checklist' (danh sách chuẩn bị đám cưới) cho đến 'packing checklist' (danh sách đóng gói hành lý), người ta tin rằng việc trực quan hóa các nhiệm vụ giúp kiểm soát sự hỗn loạn và giảm căng thẳng.