cheer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shout of encouragement or approval.
Vietnamese Meaning
Tiếng reo hò, cổ vũ, động viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd gave a loud cheer when the team scored."
"Đám đông reo hò lớn khi đội ghi bàn."
-
"Let's give them a big cheer."
"Hãy dành cho họ một tràng pháo tay lớn."
-
"I need something to cheer me up."
"Tôi cần thứ gì đó để làm tôi vui lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheerfulness | Sự vui vẻ, sự phấn khởi |
| Adjective | cheerful | Vui vẻ, tươi tắn, hớn hở |
| Adverb | cheerfully | Một cách vui vẻ, hân hoan |
| Adjective | cheerless | Buồn bã, ảm đạm, không vui |
| Noun | cheerleader | Hoạt náo viên, người cổ vũ |
| Noun/Adjective | cheering | Sự cổ vũ / Mang tính cổ vũ, khích lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để thể hiện sự vui mừng, ủng hộ hoặc động viên ai đó. Mang tính tích cực và khích lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raise raise a cheer (hô vang một tiếng cổ vũ)
-
give give a big cheer (tặng một tràng cổ vũ lớn)
-
let out let out a cheer (thốt ra tiếng reo hò)
-
renew renew the cheer (lại tiếp tục cổ vũ (sau khi dừng))
-
loud a loud cheer (tiếng reo hò ầm ĩ)
-
hearty a hearty cheer (tiếng cổ vũ nhiệt tình, chân thành)
-
spontaneous a spontaneous cheer (tiếng cổ vũ tự phát)
-
Christmas Christmas cheer (không khí/niềm vui Giáng Sinh)
-
words of words of cheer (những lời động viên, khích lệ)
Idioms
-
Cheer up!
Vui lên nào! Đừng buồn nữa!
"Cheer up! It's only a test, you can study harder next time."
(Vui lên! Đây chỉ là một bài kiểm tra thôi, lần sau bạn có thể học chăm hơn.)
-
Three cheers for (someone/something)
Ba tiếng reo hò/vỗ tay hoan hô cho (công thức tán dương trang trọng)
"Three cheers for the chef who cooked this amazing meal!"
(Ba tràng hoan hô cho người đầu bếp đã nấu bữa ăn tuyệt vời này!)
-
Cheer someone on
Cổ vũ, động viên ai đó (thường trong thi đấu)
"We went to the stadium just to cheer on our home team."
(Chúng tôi đến sân vận động chỉ để cổ vũ cho đội nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheer
danh từTiếng reo hò, cổ vũ, động viên.
"The crowd gave a loud cheer when the team scored."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheer".
