(Top Banner Ad)
cheer
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

cheer

UK: /tʃɪə(r)/ • US: /tʃɪr/

Nghĩa tiếng Việt

cổ vũ hoan hô reo hò làm vui vẻ động viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shout of encouragement or approval.

Vietnamese Meaning

Tiếng reo hò, cổ vũ, động viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd gave a loud cheer when the team scored."

    "Đám đông reo hò lớn khi đội ghi bàn."

  • "Let's give them a big cheer."

    "Hãy dành cho họ một tràng pháo tay lớn."

  • "I need something to cheer me up."

    "Tôi cần thứ gì đó để làm tôi vui lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheerfulness Sự vui vẻ, sự phấn khởi
Adjective cheerful Vui vẻ, tươi tắn, hớn hở
Adverb cheerfully Một cách vui vẻ, hân hoan
Adjective cheerless Buồn bã, ảm đạm, không vui
Noun cheerleader Hoạt náo viên, người cổ vũ
Noun/Adjective cheering Sự cổ vũ / Mang tính cổ vũ, khích lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cara
Old French
chiere
Middle English
chere
Modern English
cheer

Từ Khuôn Mặt Đến Niềm Vui

Từ 'cheer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ *chiere*, ban đầu chỉ có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'biểu cảm'. Vì khuôn mặt là nơi thể hiện tâm trạng, *chiere* dần chuyển nghĩa thành 'tâm trạng' hoặc 'cảm xúc'. Mãi đến thế kỷ 16, nghĩa 'reo hò cổ vũ' (hành động thể hiện niềm vui) mới xuất hiện.

Biểu hiện Tâm trạng

Ý nghĩa ban đầu của 'cheer' trong tiếng Anh (chere) thường được dùng để mô tả thần thái hoặc trạng thái tinh thần của một người (buồn bã hay vui vẻ). Điều này giải thích tại sao ngày nay chúng ta dùng 'good cheer' (tinh thần tốt) hoặc 'cheer up' (vui lên).

Usage Note

Thường dùng để thể hiện sự vui mừng, ủng hộ hoặc động viên ai đó. Mang tính tích cực và khích lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheer (Hành động cổ vũ)
  • raise raise a cheer
    (hô vang một tiếng cổ vũ)
  • give give a big cheer
    (tặng một tràng cổ vũ lớn)
  • let out let out a cheer
    (thốt ra tiếng reo hò)
  • renew renew the cheer
    (lại tiếp tục cổ vũ (sau khi dừng))
Adjective + cheer (Mô tả tiếng cổ vũ)
  • loud a loud cheer
    (tiếng reo hò ầm ĩ)
  • hearty a hearty cheer
    (tiếng cổ vũ nhiệt tình, chân thành)
  • spontaneous a spontaneous cheer
    (tiếng cổ vũ tự phát)
Noun + cheer (Ngữ cảnh/Loại niềm vui)
  • Christmas Christmas cheer
    (không khí/niềm vui Giáng Sinh)
  • words of words of cheer
    (những lời động viên, khích lệ)

Idioms

  • Cheer up!

    Vui lên nào! Đừng buồn nữa!

    "Cheer up! It's only a test, you can study harder next time."

    (Vui lên! Đây chỉ là một bài kiểm tra thôi, lần sau bạn có thể học chăm hơn.)

  • Three cheers for (someone/something)

    Ba tiếng reo hò/vỗ tay hoan hô cho (công thức tán dương trang trọng)

    "Three cheers for the chef who cooked this amazing meal!"

    (Ba tràng hoan hô cho người đầu bếp đã nấu bữa ăn tuyệt vời này!)

  • Cheer someone on

    Cổ vũ, động viên ai đó (thường trong thi đấu)

    "We went to the stadium just to cheer on our home team."

    (Chúng tôi đến sân vận động chỉ để cổ vũ cho đội nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheer

danh từ
Lật mặt

Tiếng reo hò, cổ vũ, động viên.

"The crowd gave a loud cheer when the team scored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheer".

Văn hóa Hoạt náo viên (Cheerleading)

Ở Hoa Kỳ, Cheerleading là một hoạt động văn hóa học đường nổi bật, đặc biệt tại các trường trung học và đại học. Các hoạt náo viên không chỉ cổ vũ mà còn thực hiện các màn nhào lộn, nhảy múa phức tạp, được coi là một môn thể thao cạnh tranh cao, không chỉ đơn thuần là việc khích lệ tinh thần đội bóng.

Tinh thần Lễ hội (Holiday Cheer)

'Cheer' thường được gắn liền với các lễ hội, đặc biệt là Giáng Sinh ('Christmas Cheer'). Nó mô tả sự vui vẻ, hào phóng, không khí ấm cúng và tinh thần lạc quan, thân thiện mà mọi người thường thể hiện trong mùa lễ hội ở các nước phương Tây.