comfort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a state of physical ease and freedom from pain or constraint.
Vietnamese Meaning
trạng thái thoải mái về thể chất, không đau đớn hoặc gò bó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She finds comfort in reading."
"Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong việc đọc sách."
-
"The hotel offers a high level of comfort."
"Khách sạn cung cấp mức độ tiện nghi cao."
-
"She found comfort in her religion."
"Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong tôn giáo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | Sự an ủi, sự thoải mái, tiện nghi |
| Verb | comfort | An ủi, làm cho thoải mái |
| Adjective | comfortable | Thoải mái, dễ chịu |
| Adjective | uncomfortable | Không thoải mái, khó chịu |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái, dễ chịu |
| Noun | comforter | Người an ủi, chăn bông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Comfort ám chỉ sự dễ chịu, thoải mái về mặt thể chất và tinh thần. Nó thường liên quan đến việc giảm bớt sự khó chịu, đau đớn hoặc lo lắng. Khác với 'luxury' (sự xa hoa) thường nhấn mạnh đến sự giàu có và hưởng thụ cao cấp, 'comfort' tập trung vào sự vừa vặn và dễ chịu cần thiết.
Prepositions
in comfort: diễn tả trạng thái thoải mái. to (someone's) comfort: mang lại sự thoải mái cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great comfort (sự an ủi lớn lao)
-
much much comfort (nhiều sự an ủi)
-
little little comfort (ít sự an ủi, không an ủi được gì nhiều)
-
cold cold comfort (sự an ủi hời hợt, không giúp ích gì)
-
physical physical comfort (sự thoải mái về thể chất)
-
material material comfort (tiện nghi vật chất)
-
find find comfort (tìm thấy sự an ủi)
-
take take comfort (được an ủi, tự an ủi)
-
seek seek comfort (tìm kiếm sự an ủi)
-
offer offer comfort (mang lại sự an ủi)
-
provide provide comfort (cung cấp sự thoải mái/tiện nghi)
-
source source of comfort (nguồn an ủi)
-
word word of comfort (lời an ủi)
Idioms
-
cold comfort
Một sự an ủi hời hợt, không giúp ích gì nhiều hoặc thậm chí làm tình hình tệ hơn.
"The fact that I wasn't alone in failing the exam was cold comfort to me."
(Việc tôi không phải người duy nhất trượt kỳ thi chẳng an ủi được gì nhiều.)
-
comfort zone
Một vùng an toàn; trạng thái quen thuộc, dễ chịu, không cần phải đối mặt với thử thách hay rủi ro.
"You need to step out of your comfort zone to truly grow and learn."
(Bạn cần bước ra khỏi vùng an toàn của mình để thực sự trưởng thành và học hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comfort
danh từtrạng thái thoải mái về thể chất, không đau đớn hoặc gò bó.
"She finds comfort in reading."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comfort".
