(Top Banner Ad)
encouragement
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

encouragement

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ • US: /ɪnˈkɜːrɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuyến khích sự động viên sự khích lệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving someone support, confidence, or hope.

Vietnamese Meaning

Sự khuyến khích, sự động viên, sự khích lệ, hành động hoặc lời nói giúp ai đó cảm thấy tự tin và có hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me a lot of encouragement when I was feeling down."

    "Cô ấy đã cho tôi rất nhiều sự động viên khi tôi cảm thấy chán nản."

  • "He drew encouragement from his family's support."

    "Anh ấy nhận được sự khích lệ từ sự ủng hộ của gia đình."

  • "The project has received encouragement from local businesses."

    "Dự án đã nhận được sự khuyến khích từ các doanh nghiệp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên
Noun courage lòng dũng cảm, sự can đảm
Adjective courageous dũng cảm, can đảm
Adverb courageously một cách dũng cảm, can đảm
Noun discouragement sự nản lòng, sự mất tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Vulgar Latin
*coraticum*
Old French
corage
Old French
encoragier
Old French
encoragement
English
encouragement

Nguồn gốc từ 'trái tim' và 'dũng cảm'

Từ 'encouragement' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'cor' nghĩa là 'trái tim'. Qua tiếng Pháp cổ, 'corage' mang nghĩa 'tinh thần, lòng dũng cảm'. Khi thêm tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, đặt vào'), từ 'encoragier' xuất hiện với nghĩa 'truyền dũng khí, làm cho có tinh thần'. Cuối cùng, 'encoragement' trở thành 'hành động truyền dũng khí' và được tiếng Anh vay mượn, phát triển thành 'encouragement' như ngày nay, giữ vững ý nghĩa cốt lõi của việc tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho ai đó.

Usage Note

Encouragement thường liên quan đến việc thúc đẩy ai đó tiếp tục cố gắng hoặc đối mặt với thử thách. Nó khác với 'motivation' (động lực) ở chỗ 'encouragement' thường đến từ bên ngoài, còn 'motivation' có thể đến từ bên trong. 'Inspiration' (cảm hứng) có ý nghĩa mạnh mẽ hơn, khơi gợi một sự nhiệt huyết và sáng tạo lớn lao.

Prepositions

with for

* **encouragement with something:** Khuyến khích, động viên ai đó với một việc gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He needed encouragement with his studies.' (Anh ấy cần sự động viên trong việc học tập). * **encouragement for something:** Khuyến khích, động viên vì một điều gì đó. Ví dụ: 'The team received encouragement for their hard work.' (Đội đã nhận được sự khuyến khích cho sự chăm chỉ của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + encouragement
  • give give encouragement
    (động viên, khích lệ)
  • offer offer encouragement
    (trao sự động viên, đề nghị khuyến khích)
  • receive receive encouragement
    (nhận được sự động viên)
  • provide provide encouragement
    (cung cấp sự động viên)
  • seek seek encouragement
    (tìm kiếm sự động viên)
Adjective + encouragement
  • great great encouragement
    (sự động viên lớn lao)
  • much much encouragement
    (nhiều sự động viên)
  • moral moral encouragement
    (sự động viên tinh thần)
  • mutual mutual encouragement
    (sự động viên lẫn nhau)
  • constant constant encouragement
    (sự động viên không ngừng)
Noun + of encouragement
  • source a source of encouragement
    (một nguồn động viên)
  • word a word of encouragement
    (một lời động viên/khích lệ)

Idioms

  • a word of encouragement

    một lời động viên/khích lệ

    "Just a word of encouragement from her boss made him feel much better."

    (Chỉ một lời động viên từ sếp cũng khiến anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.)

  • take encouragement from (something)

    lấy động lực/khích lệ từ (điều gì đó)

    "She took great encouragement from the positive feedback she received."

    (Cô ấy đã rất được khích lệ từ những phản hồi tích cực mà cô ấy nhận được.)

  • in a spirit of encouragement

    với tinh thần động viên/khích lệ

    "The criticism was given in a spirit of encouragement, not to put him down."

    (Lời phê bình được đưa ra với tinh thần động viên, chứ không phải để hạ thấp anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encouragement

Danh từ
Lật mặt

Sự khuyến khích, sự động viên, sự khích lệ, hành động hoặc lời nói giúp ai đó cảm thấy tự tin và có hy vọng.

"She gave me a lot of encouragement when I was feeling down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encouragement".

Tăng Cường Tích Cực (Positive Reinforcement)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và tâm lý học, sự động viên (encouragement) là một phần cốt lõi của 'tăng cường tích cực' (positive reinforcement). Đây là phương pháp củng cố những hành vi mong muốn bằng cách khen ngợi, khuyến khích hoặc thưởng, giúp xây dựng sự tự tin và động lực bền vững cho cá nhân, từ trẻ em đến người lớn.

Vai Trò Lãnh Đạo và Tinh Thần Đồng Đội

Trong các môi trường làm việc, thể thao hoặc dự án nhóm ở các nước nói tiếng Anh, 'encouragement' là một kỹ năng lãnh đạo quan trọng. Người quản lý hoặc đội trưởng thường xuyên động viên các thành viên để duy trì tinh thần làm việc, vượt qua thử thách, và thúc đẩy sự hợp tác. Nó được coi là yếu tố thiết yếu để xây dựng một tập thể vững mạnh và đạt được mục tiêu chung.