(Top Banner Ad)
cheered up
B1
Phrasal verb (Intransitive/Transitive) B1 Tâm lý học, Giao tiếp

cheered up

UK: /tʃɪəd ʌp/ • US: /tʃɪrd ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

vui lên phấn chấn lên làm cho vui vẻ hơn động viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become happier; to make someone happier.

Vietnamese Meaning

Trở nên vui vẻ hơn; làm cho ai đó vui vẻ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cheered up when she heard the good news."

    "Cô ấy đã vui vẻ hơn khi nghe tin tốt."

  • "The flowers cheered her up after a long day."

    "Những bông hoa đã làm cô ấy vui lên sau một ngày dài."

  • "Cheer up! Things will get better."

    "Vui lên đi! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheer sự vui vẻ, sự cổ vũ
Verb cheer cổ vũ, làm cho vui
Adjective cheerful vui tươi, hớn hở
Adverb cheerfully một cách phấn khởi
Noun cheerfulness sự hân hoan
Noun cheerleader người hoạt náo, cổ động viên

Synonyms

perk up (vui vẻ lên, phấn chấn lên)brighten up (tươi tỉnh hơn, rạng rỡ hơn)lift someone's spirits (làm ai đó phấn chấn tinh thần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kara
Latin
cara
Old French
chiere
Middle English
chere
English
cheer up

Sự tiến hóa từ gương mặt

Từ 'cheer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chiere', nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'biểu cảm'. Vào thời Trung cổ, nó được dùng để chỉ tâm trạng thể hiện qua nét mặt. Cụm từ 'cheer up' bắt đầu phổ biến từ thế kỷ 19, mang ý nghĩa cải thiện nét mặt từ buồn bã sang vui tươi.

Usage Note

Cụm động từ 'cheer up' mang nghĩa cải thiện tâm trạng. Khi dùng intransitively, nó diễn tả việc ai đó tự mình trở nên vui vẻ hơn. Khi dùng transitively, nó diễn tả việc tác động lên ai đó để khiến họ vui vẻ hơn. 'Cheer up' nhẹ nhàng hơn so với 'rejoice' (vui mừng khôn xiết) và thường liên quan đến việc vượt qua sự buồn bã hoặc thất vọng. Nó khác với 'elate' (làm phấn khởi) vì 'elate' thường mang nghĩa làm cho ai đó cực kỳ vui sướng.
Ở nghĩa này, 'cheer up' nhấn mạnh hành động chủ động mang lại sự an ủi, động viên cho người khác. Nó gần nghĩa với 'encourage' nhưng mang sắc thái thân mật và gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cheered up
  • visibly visibly cheered up
    (thấy rõ là đã vui vẻ trở lại)
  • immensely immensely cheered up
    (vui lên rất nhiều)
  • instantly instantly cheered up
    (ngay lập tức trở nên vui vẻ)
Verb + cheered up
  • look look cheered up
    (trông có vẻ đã vui hơn)
  • feel feel cheered up
    (cảm thấy phấn chấn hơn)
  • be be cheered up by
    (được làm cho vui lên bởi cái gì đó)

Idioms

  • Cheer up!

    Vui lên đi nào! (Dùng để an ủi ai đó đang buồn)

    "Cheer up! Things will get better soon."

    (Vui lên đi nào! Mọi chuyện sẽ sớm tốt đẹp hơn thôi.)

  • Cheer someone up

    Làm cho ai đó vui lên

    "I bought her some flowers to cheer her up."

    (Tôi đã mua cho cô ấy một ít hoa để làm cô ấy vui lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheered up

Phrasal verb (Intransitive/Transitive)
Lật mặt

Trở nên vui vẻ hơn; làm cho ai đó vui vẻ hơn.

"She cheered up when she heard the good news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheered up".

Văn hóa an ủi trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'cheer up' một người bạn thường đi kèm với những hành động nhỏ như tặng thiệp 'Get Well Soon', đi uống cà phê hoặc tặng 'comfort food'. Việc bày tỏ cảm xúc tích cực được coi là cách tốt nhất để vượt qua khó khăn.

Sự lạc quan (Optimism)

Cụm từ này phản ánh tinh thần lạc quan đặc trưng trong ngôn ngữ Anh Mỹ, nơi việc duy trì thái độ tích cực (keeping a positive attitude) luôn được khuyến khích trong môi trường làm việc và đời sống cá nhân.