(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cheered up
B1

cheered up

Phrasal verb (Intransitive/Transitive)

Nghĩa tiếng Việt

vui lên phấn chấn lên làm cho vui vẻ hơn động viên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cheered up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trở nên vui vẻ hơn; làm cho ai đó vui vẻ hơn.

Definition (English Meaning)

To become happier; to make someone happier.

Ví dụ Thực tế với 'Cheered up'

  • "She cheered up when she heard the good news."

    "Cô ấy đã vui vẻ hơn khi nghe tin tốt."

  • "The flowers cheered her up after a long day."

    "Những bông hoa đã làm cô ấy vui lên sau một ngày dài."

  • "Cheer up! Things will get better."

    "Vui lên đi! Mọi thứ sẽ tốt hơn thôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cheered up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: cheer up (phrasal verb)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

perk up(vui vẻ lên, phấn chấn lên) brighten up(tươi tỉnh hơn, rạng rỡ hơn)
lift someone's spirits(làm ai đó phấn chấn tinh thần)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Cheered up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ 'cheer up' mang nghĩa cải thiện tâm trạng. Khi dùng intransitively, nó diễn tả việc ai đó tự mình trở nên vui vẻ hơn. Khi dùng transitively, nó diễn tả việc tác động lên ai đó để khiến họ vui vẻ hơn. 'Cheer up' nhẹ nhàng hơn so với 'rejoice' (vui mừng khôn xiết) và thường liên quan đến việc vượt qua sự buồn bã hoặc thất vọng. Nó khác với 'elate' (làm phấn khởi) vì 'elate' thường mang nghĩa làm cho ai đó cực kỳ vui sướng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cheered up'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)