Cheers!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of goodwill before drinking; a toast.
Vietnamese Meaning
Một lời chúc tốt đẹp trước khi uống rượu; một lời chúc mừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cheers! To your success!"
"Chúc mừng! Chúc bạn thành công!"
-
"We raised our glasses and shouted, "Cheers!""
"Chúng tôi nâng ly và hô vang: "Chúc mừng!""
-
"Cheers, see you later!"
"Chào nhé, hẹn gặp lại sau!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | Cheers | Dô! / Cảm ơn! / Chào! |
| Noun | cheer | sự vui vẻ, tiếng reo hò cổ vũ |
| Verb | cheer | cổ vũ, hoan hô, làm cho vui lên |
| Adjective | cheerful | vui vẻ, hân hoan, phấn khởi |
| Adverb | cheerfully | một cách vui vẻ, phấn khởi |
| Noun | cheerfulness | sự vui vẻ, tính hân hoan |
| Noun | cheerleader | hoạt náo viên, người cổ vũ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng phổ biến như một lời chúc mừng trước khi uống, tương tự như 'Chúc mừng!' trong tiếng Việt. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với các lời chúc trang trọng. Đôi khi cũng được dùng như một lời cảm ơn thông thường hoặc một lời tạm biệt không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cheers to the newlyweds! (Nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể!)
-
Cheers to your success! (Chúc mừng thành công của bạn!)
-
A big cheers for our host! (Một tràng pháo tay thật lớn cho chủ nhà của chúng ta!)
-
Cheers for the lift, mate. (Cảm ơn vì đã cho đi nhờ nhé bạn.)
-
Oh, you bought me a coffee? Cheers! (Ồ, bạn mua cà phê cho tôi à? Cảm ơn nhé!)
-
Right, I'm off. Cheers! (Thôi, tôi đi đây. Chào nhé!)
Idioms
-
Three cheers for someone/something
Một lời hoan hô, tán dương lớn dành cho ai đó hoặc cái gì đó.
"Three cheers for the rescue team for their amazing work!"
(Hoan hô đội cứu hộ ba lần vì công việc tuyệt vời của họ!)
-
be of good cheer
(Hơi cũ) Hãy vui vẻ, lạc quan lên.
"The winter is long, but be of good cheer, for spring will come."
(Mùa đông thì dài, nhưng hãy vui lên, vì mùa xuân rồi sẽ đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Cheers!
Thán từ (Interjection)Một lời chúc tốt đẹp trước khi uống rượu; một lời chúc mừng.
"Cheers! To your success!"
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd erupted in a unified cheer: the home team had won the championship. |
Đám đông vỡ òa trong tiếng reo hò thống nhất: đội nhà đã giành chức vô địch. |
| Phủ định | Despite the team's efforts, there wasn't much cheer to be found: they lost the game by a significant margin. |
Mặc dù đội đã nỗ lực, nhưng không có nhiều niềm vui để tìm thấy: họ đã thua trận với một tỷ số cách biệt lớn. |
| Nghi vấn | Did you hear the resounding cheer: it signaled the start of the fireworks display? |
Bạn có nghe thấy tiếng reo hò vang dội không: nó báo hiệu sự bắt đầu của màn trình diễn pháo hoa? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She cheers for her team every game. |
Cô ấy cổ vũ cho đội của mình mỗi trận đấu. |
| Phủ định | Don't you cheer when your team scores? |
Bạn không cổ vũ khi đội của bạn ghi bàn sao? |
| Nghi vấn | Will you cheer with us at the party? |
Bạn sẽ cùng chúng tôi nâng ly tại bữa tiệc chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has cheered for their victory. |
Đội đã cổ vũ cho chiến thắng của họ. |
| Phủ định | She hasn't cheered up since she heard the news. |
Cô ấy vẫn chưa vui lên kể từ khi nghe tin. |
| Nghi vấn | Has he cheered on the runners in the marathon? |
Anh ấy đã cổ vũ những người chạy trong cuộc đua marathon chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cheers!".
