(Top Banner Ad)
Cheers!
A1
Thán từ (Interjection) A1 Giao tiếp xã hội, Văn hóa

Cheers!

UK: /tʃɪəz/ • US: /tʃɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

Chúc mừng! Cạn ly! Dzô! Tạm biệt! Cảm ơn!
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of goodwill before drinking; a toast.

Vietnamese Meaning

Một lời chúc tốt đẹp trước khi uống rượu; một lời chúc mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cheers! To your success!"

    "Chúc mừng! Chúc bạn thành công!"

  • "We raised our glasses and shouted, "Cheers!""

    "Chúng tôi nâng ly và hô vang: "Chúc mừng!""

  • "Cheers, see you later!"

    "Chào nhé, hẹn gặp lại sau!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection Cheers Dô! / Cảm ơn! / Chào!
Noun cheer sự vui vẻ, tiếng reo hò cổ vũ
Verb cheer cổ vũ, hoan hô, làm cho vui lên
Adjective cheerful vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Adverb cheerfully một cách vui vẻ, phấn khởi
Noun cheerfulness sự vui vẻ, tính hân hoan
Noun cheerleader hoạt náo viên, người cổ vũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kara (κάρα)
Late Latin
cara
Old French
chiere
Middle English
chere
Modern English
cheer

Từ 'Gương Mặt' đến 'Lời Chúc Mừng'

Từ 'cheer' có nguồn gốc thú vị từ chữ 'chiere' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'gương mặt' hoặc 'nét mặt'. Ban đầu, nó dùng để mô tả biểu cảm của một người. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ tâm trạng (một 'gương mặt' vui vẻ thể hiện tâm trạng tốt). Đến thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng 'Cheers!' như một lời reo hò để khuyến khích và lan tỏa sự vui vẻ, đặc biệt là khi nâng ly chúc mừng.

Usage Note

Sử dụng phổ biến như một lời chúc mừng trước khi uống, tương tự như 'Chúc mừng!' trong tiếng Việt. Nó mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn so với các lời chúc trang trọng. Đôi khi cũng được dùng như một lời cảm ơn thông thường hoặc một lời tạm biệt không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi nâng ly (Toasting)
  • Cheers to the newlyweds!
    (Nâng ly chúc mừng cô dâu chú rể!)
  • Cheers to your success!
    (Chúc mừng thành công của bạn!)
  • A big cheers for our host!
    (Một tràng pháo tay thật lớn cho chủ nhà của chúng ta!)
Khi cảm ơn / tạm biệt (UK English)
  • Cheers for the lift, mate.
    (Cảm ơn vì đã cho đi nhờ nhé bạn.)
  • Oh, you bought me a coffee? Cheers!
    (Ồ, bạn mua cà phê cho tôi à? Cảm ơn nhé!)
  • Right, I'm off. Cheers!
    (Thôi, tôi đi đây. Chào nhé!)

Idioms

  • Three cheers for someone/something

    Một lời hoan hô, tán dương lớn dành cho ai đó hoặc cái gì đó.

    "Three cheers for the rescue team for their amazing work!"

    (Hoan hô đội cứu hộ ba lần vì công việc tuyệt vời của họ!)

  • be of good cheer

    (Hơi cũ) Hãy vui vẻ, lạc quan lên.

    "The winter is long, but be of good cheer, for spring will come."

    (Mùa đông thì dài, nhưng hãy vui lên, vì mùa xuân rồi sẽ đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Cheers!

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một lời chúc tốt đẹp trước khi uống rượu; một lời chúc mừng.

"Cheers! To your success!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd erupted in a unified cheer: the home team had won the championship.
Đám đông vỡ òa trong tiếng reo hò thống nhất: đội nhà đã giành chức vô địch.
Phủ định
Despite the team's efforts, there wasn't much cheer to be found: they lost the game by a significant margin.
Mặc dù đội đã nỗ lực, nhưng không có nhiều niềm vui để tìm thấy: họ đã thua trận với một tỷ số cách biệt lớn.
Nghi vấn
Did you hear the resounding cheer: it signaled the start of the fireworks display?
Bạn có nghe thấy tiếng reo hò vang dội không: nó báo hiệu sự bắt đầu của màn trình diễn pháo hoa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She cheers for her team every game.
Cô ấy cổ vũ cho đội của mình mỗi trận đấu.
Phủ định
Don't you cheer when your team scores?
Bạn không cổ vũ khi đội của bạn ghi bàn sao?
Nghi vấn
Will you cheer with us at the party?
Bạn sẽ cùng chúng tôi nâng ly tại bữa tiệc chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has cheered for their victory.
Đội đã cổ vũ cho chiến thắng của họ.
Phủ định
She hasn't cheered up since she heard the news.
Cô ấy vẫn chưa vui lên kể từ khi nghe tin.
Nghi vấn
Has he cheered on the runners in the marathon?
Anh ấy đã cổ vũ những người chạy trong cuộc đua marathon chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Cheers!".

Nguồn Gốc Của Việc Cụng Ly

Hành động cụng ly khi nói 'Cheers!' có nhiều giả thuyết về nguồn gốc. Một giả thuyết phổ biến cho rằng vào thời Trung Cổ, người ta cụng ly mạnh để rượu của người này tràn sang ly của người kia, nhằm chứng tỏ rằng trong rượu không có độc. Một giả thuyết khác lại cho rằng tiếng leng keng của ly khi chạm vào nhau được tin là có thể xua đuổi tà ma.

Cheers: Tiếng Anh-Anh vs. Anh-Mỹ

Đây là một khác biệt văn hóa quan trọng. Ở Vương quốc Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung (Úc, New Zealand), 'Cheers' là một cách nói rất phổ biến và thân mật để thay cho 'Thank you' (Cảm ơn) hoặc 'Goodbye' (Tạm biệt). Ngược lại, ở Mỹ, 'Cheers' gần như chỉ được dùng khi nâng ly chúc mừng.