best wishes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lời chúc tốt đẹp nhất, lời chúc may mắn, hạnh phúc và thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sorry I can't be there for your graduation, but best wishes for the future!"
"Tôi rất tiếc vì không thể đến dự lễ tốt nghiệp của bạn, nhưng chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trong tương lai!"
-
"Best wishes on your new job!"
"Chúc bạn mọi điều tốt đẹp với công việc mới!"
-
"Please give them my best wishes."
"Làm ơn gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng ở cuối thư, email hoặc tin nhắn để bày tỏ sự quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp nhất cho người nhận. Nó mang tính trang trọng vừa phải, phù hợp với nhiều đối tượng và hoàn cảnh khác nhau. 'Best wishes' thường mang sắc thái ấm áp, thân thiện nhưng vẫn giữ được sự lịch sự cần thiết. So với 'Good luck', 'Best wishes' bao hàm ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong một sự kiện cụ thể mà còn chúc cho cuộc sống nói chung. 'Kind regards' trang trọng hơn, còn 'Cheers' thân mật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send best wishes (gửi những lời chúc tốt đẹp nhất)
-
extend extend best wishes to someone (gửi gắm những lời chúc tốt đẹp nhất đến ai đó)
-
pass along pass along my best wishes (chuyển lời chúc tốt đẹp nhất của tôi)
-
with with best wishes (với những lời chúc tốt đẹp nhất (thường dùng trong thư từ))
-
for best wishes for your trip (những lời chúc tốt đẹp nhất cho chuyến đi của bạn)
Idioms
-
All the best!
Mọi điều tốt đẹp nhất! (Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn 'best wishes')
"I'm moving to a new job next week. — All the best!"
(Tuần tới tôi chuyển sang công việc mới. — Chúc mọi điều tốt đẹp nhất!)
-
Kind regards and best wishes
Trân trọng và những lời chúc tốt đẹp nhất
"Please accept this gift, Kind regards and best wishes."
(Xin vui lòng nhận món quà này. Trân trọng và những lời chúc tốt đẹp nhất.)
-
Best wishes for your future endeavors.
Chúc mọi điều tốt đẹp nhất cho những nỗ lực trong tương lai của bạn.
"We are sad to see you go, but best wishes for your future endeavors."
(Chúng tôi buồn khi bạn rời đi, nhưng chúc mọi điều tốt đẹp nhất cho những nỗ lực trong tương lai của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best wishes
Danh từ số nhiều (Cụm từ cố định)Lời chúc tốt đẹp nhất, lời chúc may mắn, hạnh phúc và thành công.
"I'm sorry I can't be there for your graduation, but best wishes for the future!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best wishes".
