(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ best wishes
A2

best wishes

Danh từ số nhiều (Cụm từ cố định)

Nghĩa tiếng Việt

Chúc bạn mọi điều tốt đẹp Chúc bạn may mắn Chúc bạn thành công Kính chúc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Best wishes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lời chúc tốt đẹp nhất, lời chúc may mắn, hạnh phúc và thành công.

Definition (English Meaning)

A polite expression of goodwill or hope for someone's success or happiness.

Ví dụ Thực tế với 'Best wishes'

  • "I'm sorry I can't be there for your graduation, but best wishes for the future!"

    "Tôi rất tiếc vì không thể đến dự lễ tốt nghiệp của bạn, nhưng chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trong tương lai!"

  • "Best wishes on your new job!"

    "Chúc bạn mọi điều tốt đẹp với công việc mới!"

  • "Please give them my best wishes."

    "Làm ơn gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Best wishes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Best wishes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng ở cuối thư, email hoặc tin nhắn để bày tỏ sự quan tâm và mong muốn điều tốt đẹp nhất cho người nhận. Nó mang tính trang trọng vừa phải, phù hợp với nhiều đối tượng và hoàn cảnh khác nhau. 'Best wishes' thường mang sắc thái ấm áp, thân thiện nhưng vẫn giữ được sự lịch sự cần thiết. So với 'Good luck', 'Best wishes' bao hàm ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong một sự kiện cụ thể mà còn chúc cho cuộc sống nói chung. 'Kind regards' trang trọng hơn, còn 'Cheers' thân mật hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Best wishes'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)