(Top Banner Ad)
cheesy
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa đại chúng

cheesy

UK: /ˈtʃiːzi/ • US: /ˈtʃiːzi/

Nghĩa tiếng Việt

sến súa rẻ tiền lố bịch giả tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tasteless, cheap, and offensive; corny; sentimental in an insincere way.

Vietnamese Meaning

Sến súa, rẻ tiền, lố bịch, ngớ ngẩn, ủy mị một cách giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That pick-up line was so cheesy."

    "Câu tán tỉnh đó sến súa quá."

  • "The movie had a cheesy ending."

    "Bộ phim có một cái kết sến súa."

  • "I hate cheesy commercials."

    "Tôi ghét những quảng cáo rẻ tiền, lố bịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheese phô mai; người quan trọng (slang)
Noun cheesiness sự sến súa, sự giả tạo, sự rẻ tiền
Adjective cheesy sến súa, ủy mị, giả tạo, có vị phô mai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwat-
Latin
caseus
Old English
cēse
Middle English
chese
Modern English
cheesy

Sự biến đổi của ý nghĩa

Ban đầu, 'cheesy' (thế kỷ 19) được dùng để chỉ những thứ có chất lượng tốt (từ 'cheese' trong tiếng lóng có nghĩa là 'điều tuyệt vời'). Tuy nhiên, đến cuối thế kỷ 19, nó dần mang nghĩa tiêu cực để chỉ những thứ phô trương nhưng rẻ tiền, giống như mùi phô mai nồng nặc gây khó chịu.

Từ phô mai đến sự sến súa

Trong văn hóa hiện đại, 'cheesy' mô tả những thứ quá ủy mị, thiếu chân thực hoặc cố gắng gây cười một cách vụng về. Tại Việt Nam, từ này tương đương nhất với từ 'sến' hoặc 'sến súa'.

Usage Note

Từ 'cheesy' thường được dùng để miêu tả những thứ quá mức ủy mị, sến súa, hoặc giả tạo đến mức gây khó chịu. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế, thiếu chân thành. So sánh với 'corny' (cũ rích, nhàm chán), 'cheesy' nhấn mạnh hơn vào sự giả tạo và thiếu thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • grin a cheesy grin
    (một nụ cười toe toét giả tạo (thường để chụp ảnh))
  • joke a cheesy joke
    (một lời nói đùa nhạt nhẽo/sến)
  • movie a cheesy horror movie
    (một bộ phim kinh dị rẻ tiền/kỹ xảo kém)
  • lyrics cheesy song lyrics
    (lời bài hát sến súa, ủy mị)
Adverb + Adjective
  • incredibly incredibly cheesy
    (cực kỳ sến súa)
  • bit a bit cheesy
    (hơi sến một chút)

Idioms

  • Cheesy pickup line

    Những câu tán tỉnh sến súa/rẻ tiền

    "He tried to impress her with a cheesy pickup line about stars in her eyes."

    (Anh ta cố gây ấn tượng với cô ấy bằng một câu tán tỉnh sến súa về những vì sao trong mắt cô.)

  • Cheesy smile

    Nụ cười gượng gạo/cố tình cười để lên hình

    "The kids all gave a cheesy smile for the school photo."

    (Lũ trẻ đều cười toe toét một cách gượng gạo để chụp ảnh thẻ trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheesy

adjective
Lật mặt

Sến súa, rẻ tiền, lố bịch, ngớ ngẩn, ủy mị một cách giả tạo.

"That pick-up line was so cheesy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movie was cheesy didn't bother me at all.
Việc bộ phim sến súa không làm tôi bận tâm chút nào.
Phủ định
Whether the performance was cheesy is not what the critics focused on.
Việc màn trình diễn có sến súa hay không không phải là điều mà các nhà phê bình tập trung vào.
Nghi vấn
Is that the song is cheesy the reason why you don't like it?
Có phải bài hát sến súa là lý do bạn không thích nó không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play is going to be cheesy, but we'll enjoy it anyway.
Vở kịch có lẽ sẽ sến sẩm, nhưng dù sao thì chúng ta vẫn sẽ thích nó.
Phủ định
They are not going to make a cheesy romantic comedy; it will be a serious drama.
Họ sẽ không làm một bộ phim hài lãng mạn sến súa; nó sẽ là một bộ phim chính kịch nghiêm túc.
Nghi vấn
Are you going to wear that cheesy sweater to the party?
Bạn định mặc chiếc áo len sến súa đó đến bữa tiệc sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheesy".

Văn hóa 'Say Cheese'

Người phương Tây thường nói 'Cheese' khi chụp ảnh vì âm 'ee' kéo dài khiến khuôn mặt trông như đang cười. Tuy nhiên, nụ cười này thường bị coi là 'cheesy' (giả tạo) vì nó không xuất phát từ cảm xúc thật.

Phim hài lãng mạn (Rom-coms)

Trong văn hóa Mỹ, các bộ phim tình cảm hài hước thường bị dán nhãn là 'cheesy' vì những tình tiết quá lý tưởng hóa hoặc những lời thoại ngọt ngào đến mức phi thực tế.