(Top Banner Ad)
chemically contaminated
C1
Tính từ C1 Khoa học môi trường/Hóa học

chemically contaminated

UK: /ˌkemɪkli kənˈtæmɪneɪtɪd/ • US: /ˌkemɪkli kənˈtæmɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị ô nhiễm hóa chất nhiễm hóa chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been polluted or made impure by chemicals.

Vietnamese Meaning

Bị ô nhiễm hoặc làm cho không tinh khiết bởi các hóa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil was found to be chemically contaminated after the industrial accident."

    "Đất được phát hiện là bị ô nhiễm hóa chất sau tai nạn công nghiệp."

  • "Chemically contaminated sites pose a significant threat to public health."

    "Các địa điểm bị ô nhiễm hóa chất gây ra mối đe dọa đáng kể cho sức khỏe cộng đồng."

  • "The government is working to remediate chemically contaminated land."

    "Chính phủ đang nỗ lực khắc phục tình trạng đất bị ô nhiễm hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contamination Sự ô nhiễm, sự nhiễm độc
Noun contaminant Chất gây ô nhiễm, tác nhân gây bẩn
Verb contaminate Gây ô nhiễm, làm bẩn
Noun chemical Chất hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học
Adverb chemically Về mặt hóa học, bằng hóa chất

Synonyms

chemically polluted (bị ô nhiễm hóa chất)chemically tainted (bị nhiễm hóa chất)

Antonyms

chemically pure (tinh khiết về mặt hóa học)uncontaminated (không bị ô nhiễm)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tag-
Latin
tangere (touch)
Latin
contaminare (defile)
Greek
khemeia (alchemy)
English
chemical + contaminated

Gốc rễ của sự “Chạm”

Từ 'contaminated' (ô nhiễm) bắt nguồn từ động từ Latin cổ *contaminare*. Nó được cấu tạo từ tiền tố *con-* (cùng nhau) và *tangere* (chạm). Ban đầu, nó có nghĩa là 'chạm vào nhau' theo cách làm hỏng, làm biến chất một thứ gì đó nguyên sơ, dẫn đến ý nghĩa hiện đại là 'làm bẩn' hoặc 'gây ô nhiễm'.

Từ Giả Kim Thuật đến Hóa Học

Từ 'chemically' có nguồn gốc từ 'chemical' (hóa học). Từ này đã đi một chặng đường dài từ tiếng Hy Lạp *khemeia*, thuật ngữ ban đầu dùng để chỉ 'giả kim thuật' – nỗ lực tìm kiếm chất xúc tác biến kim loại thường thành vàng. Sau này, khi khoa học phát triển, nó trở thành thuật ngữ chính thức cho ngành hóa học ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả đất, nước, không khí hoặc thực phẩm đã bị nhiễm các chất hóa học độc hại. Nó nhấn mạnh nguyên nhân gây ô nhiễm là do hóa chất. Khác với 'polluted' (ô nhiễm) mang nghĩa rộng hơn, 'chemically contaminated' cụ thể hơn về tác nhân gây ô nhiễm.

Prepositions

with

'Contaminated with': chỉ rõ chất gây ô nhiễm. Ví dụ: 'The water was contaminated with lead.' (Nước bị ô nhiễm chì.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + chemically contaminated
  • Water chemically contaminated water sources
    (Các nguồn nước bị ô nhiễm hóa chất)
  • Soil remediating chemically contaminated soil
    (Khắc phục đất bị nhiễm độc hóa chất)
  • Site a chemically contaminated site cleanup
    (Việc dọn dẹp một địa điểm bị ô nhiễm hóa học)
  • Food testing chemically contaminated food
    (Kiểm tra thực phẩm bị nhiễm hóa chất)
Adverb + chemically contaminated
  • Highly highly chemically contaminated
    (Bị ô nhiễm hóa học ở mức độ cao)
  • Severely severely chemically contaminated
    (Bị ô nhiễm hóa học nghiêm trọng)
  • Slightly slightly chemically contaminated runoff
    (Nước chảy tràn bị nhiễm hóa chất nhẹ)
Verb + chemically contaminated
  • Declare declare the land chemically contaminated
    (Tuyên bố đất đai bị ô nhiễm hóa chất)
  • Be found the area was found chemically contaminated
    (Khu vực được phát hiện là đã bị ô nhiễm hóa học)

Idioms

  • A chemically contaminated hazard zone

    Một khu vực nguy hiểm bị ô nhiễm hóa học (thuật ngữ báo cáo an toàn)

    "Entry is restricted to the chemically contaminated hazard zone until full decontamination is completed."

    (Hạn chế ra vào khu vực nguy hiểm bị ô nhiễm hóa học cho đến khi hoàn tất khử độc hoàn toàn.)

  • Risk of chemically contaminated leakage

    Nguy cơ rò rỉ (chất lỏng) bị ô nhiễm hóa chất

    "The facility must implement strict protocols to mitigate the risk of chemically contaminated leakage."

    (Cơ sở phải thực hiện các quy trình nghiêm ngặt để giảm thiểu nguy cơ rò rỉ chất lỏng bị ô nhiễm hóa chất.)

  • Deeming an environment chemically contaminated

    Công nhận hoặc coi một môi trường là bị ô nhiễm hóa học (quy trình pháp lý/khoa học)

    "The EPA is responsible for testing sites and deeming an environment chemically contaminated."

    (Cơ quan Bảo vệ Môi trường chịu trách nhiệm kiểm tra địa điểm và công nhận một môi trường là bị ô nhiễm hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemically contaminated

Tính từ
Lật mặt

Bị ô nhiễm hoặc làm cho không tinh khiết bởi các hóa chất.

"The soil was found to be chemically contaminated after the industrial accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river water is chemically contaminated.
Nước sông bị ô nhiễm hóa học.
Phủ định
Isn't the produce chemically contaminated?
Có phải sản phẩm không bị ô nhiễm hóa chất không?
Nghi vấn
Has the soil been chemically contaminated by the factory?
Đất đã bị ô nhiễm hóa chất do nhà máy chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory worker's exposure to chemically contaminated water led to severe health issues.
Việc công nhân nhà máy tiếp xúc với nước bị nhiễm hóa chất đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
The scientists' findings didn't confirm the river's chemically contaminated status.
Những phát hiện của các nhà khoa học không xác nhận tình trạng sông bị ô nhiễm hóa chất.
Nghi vấn
Is the government's responsibility to clean up the chemically contaminated site clear?
Trách nhiệm của chính phủ trong việc làm sạch khu vực bị ô nhiễm hóa chất có rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemically contaminated".

Các Địa điểm Siêu Quỹ (Superfund Sites)

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ 'chemically contaminated' gắn liền mật thiết với các Địa điểm Superfund (Chương trình Quỹ Siêu Cấp). Đây là những địa điểm được Chính phủ Liên bang xác định là bị ô nhiễm hóa chất nghiêm trọng đến mức gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và môi trường, yêu cầu phải có nỗ lực làm sạch quy mô lớn do nhà nước tài trợ.

An Toàn Thực Phẩm Toàn Cầu

Khái niệm 'chemically contaminated' là cốt lõi của luật an toàn thực phẩm trên toàn thế giới, bao gồm cả ở Việt Nam. Nó đề cập đến thực phẩm hoặc sản phẩm nông nghiệp bị nhiễm các hóa chất độc hại như thuốc trừ sâu, kim loại nặng, hoặc chất phụ gia vượt quá giới hạn an toàn, dẫn đến việc phải thu hồi hàng loạt để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.