(Top Banner Ad)
uncontaminated
C1
adjective C1 Khoa học, Môi trường, Y học

uncontaminated

UK: /ˌʌnkənˈtæmɪneɪtɪd/ • US: /ˌʌnkənˈtæməˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị ô nhiễm tinh khiết sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been made impure; clean; pure.

Vietnamese Meaning

Không bị làm cho ô nhiễm; sạch; tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water sample was found to be uncontaminated, indicating a clean environment."

    "Mẫu nước được phát hiện là không bị ô nhiễm, cho thấy một môi trường sạch."

  • "The scientists ensured the petri dish was uncontaminated before starting the experiment."

    "Các nhà khoa học đảm bảo đĩa petri không bị ô nhiễm trước khi bắt đầu thí nghiệm."

  • "The air in the remote mountain region is largely uncontaminated."

    "Không khí ở vùng núi hẻo lánh phần lớn không bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate làm ô nhiễm
Noun contamination sự ô nhiễm
Adjective contaminated bị ô nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare (to pollute)
English
contaminate
English
uncontaminated

Nguồn gốc của 'uncontaminated'

Từ 'uncontaminated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contaminare,' có nghĩa là 'làm ô nhiễm.' Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh biểu thị sự phủ định. Vì vậy, 'uncontaminated' có nghĩa là 'không bị ô nhiễm,' 'trong sạch' hoặc 'nguyên chất.' Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không bị ảnh hưởng bởi các chất độc hại hoặc không mong muốn.

Usage Note

Từ 'uncontaminated' thường được dùng để mô tả các chất, mẫu vật, hoặc môi trường không bị chứa các chất gây ô nhiễm hoặc các tác nhân có hại khác. Nó nhấn mạnh trạng thái tinh khiết và an toàn. So với 'pure', 'uncontaminated' tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố gây hại hơn là bản chất vốn có.

Prepositions

by with

'uncontaminated by' được dùng để chỉ ra tác nhân gây ô nhiễm mà vật/chất không bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'Water uncontaminated by industrial waste.'
'uncontaminated with' tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự hiện diện tiềm tàng của chất gây ô nhiễm nhưng đã bị loại bỏ hoặc chưa từng có. Ví dụ: 'A sample uncontaminated with bacteria.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontaminated
  • relatively relatively uncontaminated
    (tương đối không bị ô nhiễm)
  • perfectly perfectly uncontaminated
    (hoàn toàn không bị ô nhiễm)
Verb + uncontaminated
  • remain remain uncontaminated
    (vẫn không bị ô nhiễm)
  • keep keep something uncontaminated
    (giữ cho cái gì đó không bị ô nhiễm)

Idioms

  • uncontaminated by experience

    ngây thơ, chưa trải sự đời

    "She was still young, her judgment uncontaminated by experience."

    (Cô ấy còn trẻ, nhận định của cô ấy vẫn còn ngây thơ, chưa trải sự đời.)

  • uncontaminated by cynicism

    không bị ảnh hưởng bởi sự hoài nghi

    "His optimism was uncontaminated by cynicism."

    (Sự lạc quan của anh ấy không bị ảnh hưởng bởi sự hoài nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontaminated

adjective
Lật mặt

Không bị làm cho ô nhiễm; sạch; tinh khiết.

"The water sample was found to be uncontaminated, indicating a clean environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontaminated".

Sự trong sạch trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'uncontaminated' (không bị ô nhiễm) thường liên quan đến sự tinh khiết, trong sạch và an toàn. Ví dụ, nước 'uncontaminated' là yếu tố thiết yếu cho sự sống và được coi trọng. Các sản phẩm 'uncontaminated' thường được ưa chuộng vì chúng được coi là tốt cho sức khỏe và không gây hại.