(Top Banner Ad)
hazardous waste
B2
Danh từ B2 Môi trường, Luật pháp

hazardous waste

UK: /ˈhæzədəs weɪst/ • US: /ˈhæzərdəs weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải nguy hại chất thải độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste that poses substantial or potential threats to public health or the environment.

Vietnamese Meaning

Chất thải nguy hại, chất thải độc hại: chất thải gây ra những mối đe dọa đáng kể hoặc tiềm tàng đối với sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proper disposal of hazardous waste is crucial to protect our ecosystem."

    "Việc xử lý đúng cách chất thải nguy hại là vô cùng quan trọng để bảo vệ hệ sinh thái của chúng ta."

  • "Improper handling of hazardous waste can lead to severe environmental contamination."

    "Xử lý không đúng cách chất thải nguy hại có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng."

  • "The government has implemented strict regulations regarding the transportation of hazardous waste."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định nghiêm ngặt về việc vận chuyển chất thải nguy hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Verb hazard liều, mạo hiểm
Adverb hazardously một cách nguy hiểm
Noun waste chất thải, rác thải
Verb waste lãng phí, vứt bỏ
Adjective wasteful phung phí, lãng phí
Noun wastage sự lãng phí, hao hụt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Latin
-osus
Old Northern French
waster
English
hazardous waste

Nguồn gốc của "hazardous waste"

Từ "hazardous" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "az-zahr" nghĩa là "con súc sắc", sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "hasard" để chỉ trò chơi may rủi hoặc sự nguy hiểm. Hậu tố "-ous" từ tiếng Latin thêm vào để tạo thành tính từ. Từ "waste" lại đến từ tiếng Pháp cổ "waster" có nghĩa là tàn phá, bỏ hoang. Khi ghép lại, "hazardous waste" mô tả loại rác thải nguy hại, cần được xử lý đặc biệt để tránh gây hại cho sức khỏe và môi trường.

Usage Note

Cụm từ 'hazardous waste' thường được dùng trong bối cảnh pháp luật và quản lý môi trường để chỉ các loại chất thải đặc biệt cần được xử lý một cách cẩn thận để tránh gây ô nhiễm và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Nó khác với 'waste' thông thường ở mức độ độc hại và yêu cầu về quy trình xử lý đặc biệt.

Prepositions

of management of

‘of’ được dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc của chất thải: 'types of hazardous waste'. 'management of' được dùng để nói về việc quản lý chất thải nguy hại: 'the management of hazardous waste'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazardous waste
  • toxic toxic hazardous waste
    (chất thải nguy hại độc hại)
  • chemical chemical hazardous waste
    (chất thải hóa học nguy hại)
  • industrial industrial hazardous waste
    (chất thải công nghiệp nguy hại)
  • medical medical hazardous waste
    (chất thải y tế nguy hại)
  • illegal illegal hazardous waste
    (chất thải nguy hại bất hợp pháp)
Verb + hazardous waste
  • dispose of dispose of hazardous waste
    (xử lý chất thải nguy hại)
  • manage manage hazardous waste
    (quản lý chất thải nguy hại)
  • generate generate hazardous waste
    (phát sinh chất thải nguy hại)
  • store store hazardous waste
    (lưu trữ chất thải nguy hại)
  • transport transport hazardous waste
    (vận chuyển chất thải nguy hại)
Noun + hazardous waste
  • management hazardous waste management
    (quản lý chất thải nguy hại)
  • disposal hazardous waste disposal
    (xử lý/thải bỏ chất thải nguy hại)
  • facility hazardous waste facility
    (cơ sở xử lý chất thải nguy hại)
  • site hazardous waste site
    (khu vực chứa chất thải nguy hại)

Idioms

  • hazardous waste management

    quản lý chất thải nguy hại

    "Effective hazardous waste management is crucial for environmental protection."

    (Quản lý chất thải nguy hại hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • hazardous waste disposal

    xử lý/thải bỏ chất thải nguy hại

    "Strict regulations govern the disposal of hazardous waste."

    (Các quy định nghiêm ngặt chi phối việc thải bỏ chất thải nguy hại.)

  • hazardous waste site cleanup

    dọn dẹp/khắc phục khu vực chất thải nguy hại

    "The government funded the hazardous waste site cleanup after the factory closed."

    (Chính phủ đã tài trợ việc dọn dẹp khu vực chất thải nguy hại sau khi nhà máy đóng cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazardous waste

Danh từ
Lật mặt

Chất thải nguy hại, chất thải độc hại: chất thải gây ra những mối đe dọa đáng kể hoặc tiềm tàng đối với sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường.

"The proper disposal of hazardous waste is crucial to protect our ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazardous waste".

Vụ Love Canal và đạo luật Superfund

Tại Mỹ, một trong những sự kiện nổi tiếng nhất về chất thải nguy hại là thảm họa Love Canal vào cuối những năm 1970, khi một khu dân cư được xây dựng trên bãi chôn lấp chất thải hóa học cũ. Vụ việc này đã dẫn đến việc thành lập Đạo luật Superfund, một chương trình của chính phủ liên bang nhằm làm sạch các địa điểm ô nhiễm chất thải nguy hại trên khắp nước Mỹ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chất thải.

Nguyên tắc NIMBY (Not In My Backyard)

Việc xử lý chất thải nguy hại thường gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng địa phương, được gọi là nguyên tắc NIMBY (Not In My Backyard - Không phải ở sân sau nhà tôi). Điều này thể hiện sự đồng tình về nguyên tắc cần có nơi xử lý chất thải, nhưng không muốn cơ sở đó được đặt gần nơi mình sinh sống vì lo ngại về sức khỏe và giá trị tài sản.