(Top Banner Ad)
cheongju
B2
noun B2 Ẩm thực, Văn hóa

cheongju

Nghĩa tiếng Việt

rượu gạo cheongju rượu 청주
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear, refined rice wine of Korean origin, traditionally brewed and used in various ceremonies and celebrations.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu gạo tinh khiết, trong suốt có nguồn gốc từ Hàn Quốc, được ủ theo phương pháp truyền thống và sử dụng trong nhiều nghi lễ và lễ kỷ niệm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elderly men enjoyed a glass of cheongju with their dinner."

    "Những người đàn ông lớn tuổi thưởng thức một ly cheongju với bữa tối của họ."

  • "Cheongju is often served during Chuseok, the Korean harvest festival."

    "Cheongju thường được phục vụ trong dịp Chuseok, lễ hội thu hoạch của Hàn Quốc."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sino-Korean
淸酒 (cheong-ju)
Korean
청주 (cheongju)
English
cheongju

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Rượu Trong'

Từ 'cheongju' (청주) trong tiếng Hàn là một từ Hán-Hàn. 'Cheong' (청, 淸) có nghĩa là 'trong' hoặc 'thanh khiết', và 'ju' (주, 酒) có nghĩa là 'rượu'. Vì vậy, tên gọi này có nghĩa đen là 'rượu trong', mô tả đặc tính của loại rượu gạo này sau khi đã được lọc kỹ để loại bỏ cặn, tạo nên một chất lỏng trong vắt, tinh khiết.

Usage Note

Cheongju khác với soju ở chỗ nó được ủ từ gạo thay vì chưng cất. Nó thường được so sánh với sake của Nhật Bản, nhưng có hương vị và phương pháp sản xuất riêng biệt. Cheongju thường được phục vụ lạnh hoặc ấm.

Prepositions

with

'Cheongju with...' thường được sử dụng để chỉ các món ăn thường được thưởng thức cùng với cheongju. Ví dụ: 'Cheongju with pancakes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheongju
  • drink cheongju
    (uống rượu cheongju)
  • serve cheongju chilled
    (phục vụ cheongju ướp lạnh)
  • pair cheongju with seafood
    (kết hợp rượu cheongju với hải sản)
  • brew traditional cheongju
    (ủ rượu cheongju truyền thống)
  • taste different types of cheongju
    (nếm thử các loại cheongju khác nhau)
Adjective + cheongju
  • premium cheongju
    (rượu cheongju cao cấp / hảo hạng)
  • traditional cheongju
    (rượu cheongju truyền thống)
  • refined cheongju
    (rượu cheongju tinh tế)
  • clear cheongju
    (rượu cheongju trong vắt)
Noun + cheongju
  • cheongju tasting
    (buổi nếm thử rượu cheongju)
  • cheongju brewery
    (xưởng ủ rượu cheongju)
  • cheongju pairing
    (sự kết hợp món ăn với rượu cheongju)
  • cheongju bottle
    (chai rượu cheongju)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheongju

noun
Lật mặt

Một loại rượu gạo tinh khiết, trong suốt có nguồn gốc từ Hàn Quốc, được ủ theo phương pháp truyền thống và sử dụng trong nhiều nghi lễ và lễ kỷ niệm khác nhau.

"The elderly men enjoyed a glass of cheongju with their dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheongju".

Cheongju trong Nghi lễ và Tín ngưỡng

Cheongju không chỉ là một đồ uống. Do sự trong suốt và tinh khiết, nó được coi là loại rượu trang trọng và thường được sử dụng trong các nghi lễ cúng bái tổ tiên (jesa) và các dịp lễ quan trọng ở Hàn Quốc. Sự trong trẻo của nó tượng trưng cho lòng thành kính và sự tôn trọng.

Phân biệt Cheongju, Makgeolli và Soju

Người học thường nhầm lẫn 3 loại đồ uống này. Cheongju là rượu gạo lên men đã được lọc trong. Makgeolli là phiên bản chưa lọc của cheongju, có màu trắng đục và vị ngọt hơn. Trong khi đó, Soju là một loại rượu chưng cất (spirit), tương tự như vodka, thường có nồng độ cồn cao hơn nhiều và có thể được làm từ gạo, khoai lang hoặc các loại tinh bột khác.