cherubs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A representation of a small angel, usually with a round face and small wings.
Vietnamese Meaning
Hình ảnh thiên thần nhỏ, thường có khuôn mặt tròn và đôi cánh nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting featured cherubs floating among the clouds."
"Bức tranh có những thiên thần nhỏ bay lơ lửng giữa những đám mây."
-
"Her daughter was a little cherub with blonde curls."
"Con gái cô ấy là một thiên thần nhỏ với mái tóc xoăn vàng."
-
"The cherubs on the ceiling were painted in exquisite detail."
"Những thiên thần nhỏ trên trần nhà được vẽ với chi tiết tinh xảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cherub' thường được sử dụng để miêu tả những đứa trẻ dễ thương, ngây thơ hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật tôn giáo. Nó gợi lên sự trong trắng, thuần khiết và vẻ đẹp thiên thần. Đôi khi, nó được dùng để chỉ những người có vẻ ngoài hoặc hành vi ngây thơ, tốt bụng.
Trong thần học, 'cherub' (số nhiều 'cherubim' hoặc 'cherubs') là một trong những cấp bậc thiên thần, thường được miêu tả là người bảo vệ những nơi linh thiêng. Khác với hình ảnh phổ biến về những đứa trẻ có cánh, cherubim trong kinh thánh có thể có hình dạng khác nhau và đảm nhận vai trò quan trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chubby cherubs (các tiểu thiên thần bụ bẫm)
-
rosy-cheeked cherubs (các tiểu thiên thần má hồng)
-
gilded cherubs (các tiểu thiên thần mạ vàng (chỉ tượng điêu khắc))
-
painted with cherubs (được sơn vẽ hình các tiểu thiên thần)
-
carved with cherubs (được chạm khắc hình các tiểu thiên thần)
Idioms
-
face of a cherub
Gương mặt ngây thơ, thánh thiện như một tiểu thiên thần.
"Don't be fooled by his face of a cherub; he can be very mischievous."
(Đừng để bị đánh lừa bởi gương mặt thiên thần của cậu bé; cậu ta có thể rất nghịch ngợm đấy.)
-
sleep like a cherub
Ngủ rất ngon và bình yên (tương tự 'sleep like a baby').
"After the long hike, she was sleeping like a cherub on the sofa."
(Sau chuyến đi bộ đường dài, cô ấy đã ngủ say như một thiên thần nhỏ trên ghế sofa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cherubs
nounHình ảnh thiên thần nhỏ, thường có khuôn mặt tròn và đôi cánh nhỏ.
"The painting featured cherubs floating among the clouds."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, those cherubs in the painting are absolutely beautiful. |
Ồ, những thiên thần nhỏ trong bức tranh thật tuyệt đẹp. |
| Phủ định | Oh dear, there weren't any cherubs depicted in that Renaissance artwork. |
Ôi trời, không có bất kỳ thiên thần nhỏ nào được miêu tả trong tác phẩm nghệ thuật Phục hưng đó. |
| Nghi vấn | My goodness, are those cherubs real or just sculptures? |
Ôi chúa ơi, những thiên thần nhỏ đó là thật hay chỉ là điêu khắc? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cherubs are depicted as chubby, winged infants in Renaissance art. |
Những thiên thần nhỏ được miêu tả như những đứa trẻ mũm mĩm, có cánh trong nghệ thuật Phục hưng. |
| Phủ định | These figures are not cherubs; they lack the distinctive wings. |
Những hình tượng này không phải là thiên thần nhỏ; chúng thiếu đôi cánh đặc trưng. |
| Nghi vấn | Are those cherubs adorning the ceiling of the chapel? |
Có phải những thiên thần nhỏ đang trang trí trần nhà nguyện không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Those cherubs are adorable, aren't they? |
Những thiên thần nhỏ đó thật đáng yêu, phải không? |
| Phủ định | Those cherubs aren't mischievous, are they? |
Những thiên thần nhỏ đó không nghịch ngợm, phải không? |
| Nghi vấn | The cherubs haven't flown away, have they? |
Những thiên thần nhỏ chưa bay đi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherubs".
