cherubic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the childlike innocence or plump prettiness of a cherub.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngây thơ trẻ con hoặc vẻ đẹp mũm mĩm như một thiên thần nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby had a cherubic face."
"Đứa bé có một khuôn mặt thiên thần."
-
"Her cherubic smile melted his heart."
"Nụ cười thiên thần của cô ấy làm tan chảy trái tim anh."
-
"The artist painted a cherubic figure in the corner of the mural."
"Người họa sĩ vẽ một hình tượng thiên thần nhỏ ở góc bức bích họa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cherubic' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người, đặc biệt là khuôn mặt, với các đặc điểm như má phúng phính, đôi mắt to tròn và biểu cảm ngây thơ. Nó gợi lên sự thuần khiết, vô tội và đáng yêu. Không nên nhầm lẫn với 'cherub-like', mặc dù nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face cherubic face (khuôn mặt bầu bĩnh đáng yêu)
-
smile cherubic smile (nụ cười ngây thơ như thiên thần)
-
looks cherubic looks (vẻ ngoài thơ ngây)
-
look look cherubic (trông có vẻ bầu bĩnh/ngây thơ)
-
remain remain cherubic (vẫn giữ được vẻ ngây thơ)
Idioms
-
cherubic countenance
Sắc diện rạng rỡ và ngây thơ như thiên thần
"Despite his age, he maintained a cherubic countenance that made everyone trust him."
(Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn giữ được gương mặt rạng rỡ, ngây thơ khiến ai cũng tin tưởng.)
-
cherubic innocence
Vẻ ngây thơ thuần khiết (thường dùng để mô tả trẻ em)
"The toddler looked up at her mother with cherubic innocence."
(Đứa bé mới biết đi nhìn mẹ với vẻ ngây thơ thuần khiết như một thiên thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cherubic
adjectiveCó vẻ ngây thơ trẻ con hoặc vẻ đẹp mũm mĩm như một thiên thần nhỏ.
"The baby had a cherubic face."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she had a cherubic face, everyone assumed she was innocent. |
Bởi vì cô ấy có một khuôn mặt thiên thần, mọi người đều cho rằng cô ấy vô tội. |
| Phủ định | Although he looked cherubic, he wasn't as innocent as he appeared. |
Mặc dù trông anh ta có vẻ ngây thơ, anh ta không ngây thơ như vẻ ngoài. |
| Nghi vấn | If he looked so cherubic, why didn't anyone trust him? |
Nếu anh ta trông ngây thơ như vậy, tại sao không ai tin anh ta? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby, who has a cherubic face, is adored by everyone. |
Em bé, người có khuôn mặt thiên thần, được mọi người yêu mến. |
| Phủ định | That child, who doesn't have a cherubic appearance, is still very cute. |
Đứa trẻ đó, người không có vẻ ngoài thiên thần, vẫn rất dễ thương. |
| Nghi vấn | Is that the boy, who has such a cherubic smile, that you were telling me about? |
Có phải đó là cậu bé, người có nụ cười thiên thần như vậy, mà bạn đã kể cho tôi nghe không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must have a cherubic face; everyone adores her innocence. |
Cô ấy chắc hẳn phải có một khuôn mặt thiên thần; mọi người đều yêu mến sự ngây thơ của cô ấy. |
| Phủ định | He couldn't be more cherubic, despite his mischievous behavior. |
Cậu ấy không thể trông giống thiên thần hơn, mặc dù có hành vi nghịch ngợm. |
| Nghi vấn | Could her expression be any more cherubic when she asks for a treat? |
Liệu biểu cảm của cô ấy có thể nào giống thiên thần hơn khi cô ấy xin một món ăn vặt không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a baby, he was cherubic. |
Khi còn bé, cậu ấy trông rất đáng yêu. |
| Phủ định | She wasn't cherubic after staying up all night. |
Cô ấy trông không còn đáng yêu sau khi thức cả đêm. |
| Nghi vấn | Was she cherubic when she was younger? |
Có phải cô ấy trông đáng yêu hơn khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherubic".
