(Top Banner Ad)
cherubic
B2
adjective B2 Nghệ thuật, Tôn giáo

cherubic

UK: /tʃəˈruːbɪk/ • US: /tʃəˈruːbɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ mặt thiên thần ngây thơ như thiên thần mũm mĩm dễ thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the childlike innocence or plump prettiness of a cherub.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngây thơ trẻ con hoặc vẻ đẹp mũm mĩm như một thiên thần nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby had a cherubic face."

    "Đứa bé có một khuôn mặt thiên thần."

  • "Her cherubic smile melted his heart."

    "Nụ cười thiên thần của cô ấy làm tan chảy trái tim anh."

  • "The artist painted a cherubic figure in the corner of the mural."

    "Người họa sĩ vẽ một hình tượng thiên thần nhỏ ở góc bức bích họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cherub Tiểu thiên thần, hoặc một đứa trẻ xinh xắn bầu bĩnh
Noun cherubim Số nhiều của cherub (dạng cổ/trang trọng)
Adverb cherubically Một cách ngây thơ, đáng yêu như thiên thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
kĕrūbh
Greek
cheroub
Latin
cherub
English
cherub + -ic

Sự biến đổi của các thiên thần

Trong Kinh thánh cổ, 'Cherubim' là những sinh thể thần thánh quyền năng và có phần đáng sợ. Tuy nhiên, đến thời kỳ Phục hưng, các nghệ sĩ bắt đầu vẽ họ như những đứa trẻ mập mạp, có cánh và cực kỳ đáng yêu (gọi là 'putti'). Từ đó, 'cherubic' được dùng để mô tả những người có vẻ ngoài ngây thơ, bầu bĩnh như những thiên thần nhỏ này.

Usage Note

Từ 'cherubic' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người, đặc biệt là khuôn mặt, với các đặc điểm như má phúng phính, đôi mắt to tròn và biểu cảm ngây thơ. Nó gợi lên sự thuần khiết, vô tội và đáng yêu. Không nên nhầm lẫn với 'cherub-like', mặc dù nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • face cherubic face
    (khuôn mặt bầu bĩnh đáng yêu)
  • smile cherubic smile
    (nụ cười ngây thơ như thiên thần)
  • looks cherubic looks
    (vẻ ngoài thơ ngây)
Verb + Adjective
  • look look cherubic
    (trông có vẻ bầu bĩnh/ngây thơ)
  • remain remain cherubic
    (vẫn giữ được vẻ ngây thơ)

Idioms

  • cherubic countenance

    Sắc diện rạng rỡ và ngây thơ như thiên thần

    "Despite his age, he maintained a cherubic countenance that made everyone trust him."

    (Dù đã có tuổi, ông ấy vẫn giữ được gương mặt rạng rỡ, ngây thơ khiến ai cũng tin tưởng.)

  • cherubic innocence

    Vẻ ngây thơ thuần khiết (thường dùng để mô tả trẻ em)

    "The toddler looked up at her mother with cherubic innocence."

    (Đứa bé mới biết đi nhìn mẹ với vẻ ngây thơ thuần khiết như một thiên thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherubic

adjective
Lật mặt

Có vẻ ngây thơ trẻ con hoặc vẻ đẹp mũm mĩm như một thiên thần nhỏ.

"The baby had a cherubic face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she had a cherubic face, everyone assumed she was innocent.
Bởi vì cô ấy có một khuôn mặt thiên thần, mọi người đều cho rằng cô ấy vô tội.
Phủ định
Although he looked cherubic, he wasn't as innocent as he appeared.
Mặc dù trông anh ta có vẻ ngây thơ, anh ta không ngây thơ như vẻ ngoài.
Nghi vấn
If he looked so cherubic, why didn't anyone trust him?
Nếu anh ta trông ngây thơ như vậy, tại sao không ai tin anh ta?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby, who has a cherubic face, is adored by everyone.
Em bé, người có khuôn mặt thiên thần, được mọi người yêu mến.
Phủ định
That child, who doesn't have a cherubic appearance, is still very cute.
Đứa trẻ đó, người không có vẻ ngoài thiên thần, vẫn rất dễ thương.
Nghi vấn
Is that the boy, who has such a cherubic smile, that you were telling me about?
Có phải đó là cậu bé, người có nụ cười thiên thần như vậy, mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must have a cherubic face; everyone adores her innocence.
Cô ấy chắc hẳn phải có một khuôn mặt thiên thần; mọi người đều yêu mến sự ngây thơ của cô ấy.
Phủ định
He couldn't be more cherubic, despite his mischievous behavior.
Cậu ấy không thể trông giống thiên thần hơn, mặc dù có hành vi nghịch ngợm.
Nghi vấn
Could her expression be any more cherubic when she asks for a treat?
Liệu biểu cảm của cô ấy có thể nào giống thiên thần hơn khi cô ấy xin một món ăn vặt không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a baby, he was cherubic.
Khi còn bé, cậu ấy trông rất đáng yêu.
Phủ định
She wasn't cherubic after staying up all night.
Cô ấy trông không còn đáng yêu sau khi thức cả đêm.
Nghi vấn
Was she cherubic when she was younger?
Có phải cô ấy trông đáng yêu hơn khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherubic".

Hình tượng Putti trong Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, 'cherubic' liên quan mật thiết đến các 'Putti' - những em bé có cánh xuất hiện trong các bức họa của Raphael hay Michelangelo. Đây là biểu tượng của tình yêu trong sáng và niềm vui thần thánh.

Tiêu chuẩn vẻ đẹp trẻ thơ

Sử dụng từ 'cherubic' thường mang sắc thái khen ngợi, đặc biệt là khi nói về trẻ em có đôi má phúng phính và đôi mắt to tròn, gợi lên cảm giác muốn che chở.