(Top Banner Ad)
chest compression
C1
Danh từ C1 Y học

chest compression

UK: /tʃest kəmˈpreʃən/ • US: /tʃest kəmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ép tim xoa bóp tim ngoài lồng ngực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of repeatedly pressing down on someone's chest in order to make their heart pump blood around their body, usually after they have stopped breathing.

Vietnamese Meaning

Hành động ấn mạnh và liên tục lên ngực của một người để giúp tim họ bơm máu đi khắp cơ thể, thường được thực hiện sau khi họ ngừng thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paramedic immediately started chest compressions on the unconscious patient."

    "Nhân viên y tế ngay lập tức bắt đầu ép tim cho bệnh nhân bất tỉnh."

  • "Effective chest compressions are crucial for successful resuscitation."

    "Ép tim hiệu quả là rất quan trọng để hồi sức thành công."

  • "The training course covered the proper technique for chest compressions."

    "Khóa đào tạo bao gồm kỹ thuật thích hợp cho việc ép tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress ép, nén
Noun compressor máy nén, thiết bị ép
Adjective compressible có thể nén được
Noun compression sự nén, sự ép

Synonyms

cardiac compression (ép tim)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kista
Latin
cista / comprimere
Old English / Old French
cest / compressioun
Modern English
chest compression

Từ chiếc rương đến lồng ngực

Từ 'chest' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một chiếc rương hoặc hộp gỗ để đựng đồ quý giá. Về sau, nó được dùng để chỉ lồng ngực - nơi bảo vệ 'kho báu' quan trọng nhất của con người là tim và phổi. 'Compression' đến từ tiếng Latin 'comprimere' (ép chặt lại). Ghép lại, thuật ngữ này mô tả chính xác hành động ép lên 'chiếc rương' cơ thể để duy trì sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sơ cứu hoặc cấp cứu, cụ thể là hô hấp nhân tạo (CPR). Nó mô tả một kỹ thuật cụ thể, đòi hỏi lực và nhịp độ chính xác để đạt hiệu quả. Không nên nhầm lẫn với các phương pháp điều trị bệnh tim khác như đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu.

Prepositions

during with

* during chest compression: Trong quá trình ép tim. * with chest compression: Cùng với ép tim (ví dụ: kết hợp với hô hấp nhân tạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chest compression
  • perform perform chest compressions
    (thực hiện ép tim ngoài lồng ngực)
  • administer administer chest compressions
    (tiến hành ép tim)
  • resume resume chest compressions
    (tiếp tục thực hiện ép tim)
Adjective + chest compression
  • effective effective chest compressions
    (ép tim hiệu quả)
  • continuous continuous chest compressions
    (ép tim liên tục)
  • high-quality high-quality chest compressions
    (ép tim chất lượng cao (đúng kỹ thuật))
Noun + chest compression
  • rate the rate of chest compressions
    (tốc độ ép tim)
  • depth the depth of chest compressions
    (độ sâu của nhịp ép tim)

Idioms

  • Hands-only chest compression

    Ép tim chỉ bằng tay (không cần hà hơi thổi ngạt)

    "Bystanders are encouraged to perform hands-only chest compression if they are not trained in rescue breathing."

    (Người chứng kiến được khuyến khích thực hiện ép tim chỉ bằng tay nếu họ không được đào tạo về hà hơi thổi ngạt.)

  • Cardiopulmonary resuscitation (CPR)

    Hồi sức tim phổi (bao gồm ép tim)

    "The first step of CPR is starting chest compressions immediately."

    (Bước đầu tiên của CPR là bắt đầu ép tim ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest compression

Danh từ
Lật mặt

Hành động ấn mạnh và liên tục lên ngực của một người để giúp tim họ bơm máu đi khắp cơ thể, thường được thực hiện sau khi họ ngừng thở.

"The paramedic immediately started chest compressions on the unconscious patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paramedic had performed chest compression effectively before the ambulance arrived.
Nhân viên y tế đã thực hiện ép ngực hiệu quả trước khi xe cứu thương đến.
Phủ định
The bystander had not known how to do chest compression before the training session.
Người ngoài cuộc đã không biết cách thực hiện ép ngực trước buổi đào tạo.
Nghi vấn
Had the doctor initiated chest compression before declaring the patient deceased?
Bác sĩ đã bắt đầu ép ngực trước khi tuyên bố bệnh nhân tử vong chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest compression".

Giai điệu cứu người 'Stayin' Alive'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các khóa học sơ cứu, người ta thường dạy thực hiện 'chest compression' theo nhịp bài hát 'Stayin' Alive' của nhóm Bee Gees. Bài hát này có nhịp độ khoảng 100-120 nhịp/phút, hoàn hảo cho tốc độ ép tim tiêu chuẩn để cứu sống bệnh nhân.

Hình ảnh trong phim ảnh và đời thực

Kỹ thuật ép tim thường bị phim ảnh Hollywood làm sai lệch (như làm quá nhanh hoặc sai vị trí). Tuy nhiên, các chiến dịch y tế cộng đồng tại các nước phát triển luôn nhấn mạnh rằng 'thà làm sai một chút còn hơn không làm gì' để khuyến khích mọi người dũng cảm thực hiện sơ cứu.