(Top Banner Ad)
cpr
B2
Danh từ B2 Y học

cpr

UK: /ˌsiː.piːˈɑːr/ • US: /ˌsiː.piːˈɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

hô hấp nhân tạo hồi sức tim phổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of cardiopulmonary resuscitation: emergency treatment given to someone who is not breathing or whose heart has stopped.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của hô hấp nhân tạo: một phương pháp cấp cứu được thực hiện cho người không thở hoặc tim ngừng đập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard performed CPR on the swimmer until the ambulance arrived."

    "Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho người bơi cho đến khi xe cứu thương đến."

  • "Knowing CPR can save lives."

    "Biết hô hấp nhân tạo có thể cứu sống người."

  • "They taught us CPR in the first aid course."

    "Họ đã dạy chúng tôi hô hấp nhân tạo trong khóa học sơ cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (abbreviation) CPR Hồi sức tim phổi (viết tắt của Cardiopulmonary Resuscitation).
Verb resuscitate Làm cho tỉnh lại, hồi sức cho ai đó đã ngưng thở hoặc ngưng tim.
Noun resuscitation Sự hồi sức, hành động làm cho ai đó tỉnh lại.
Adjective cardiopulmonary Thuộc về tim và phổi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kardia (heart)
Latin
pulmo (lung)
Latin
resuscitare (to raise again, revive)
Modern English
Cardiopulmonary Resuscitation (CPR)

Nguồn Gốc Của CPR

CPR là từ viết tắt của 'Cardiopulmonary Resuscitation'. Đây không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ y học hiện đại được phát triển vào giữa thế kỷ 20. Kỹ thuật này kết hợp việc hà hơi thổi ngạt (mouth-to-mouth resuscitation) với ép tim ngoài lồng ngực (chest compressions), được chuẩn hóa vào năm 1960. Sự ra đời của CPR đã cách mạng hóa ngành cấp cứu và cứu sống vô số sinh mạng trên toàn thế giới.

Usage Note

CPR là một kỹ thuật quan trọng để duy trì sự sống cho đến khi có sự can thiệp y tế chuyên nghiệp hơn. Nó bao gồm ép tim (chest compressions) và hô hấp nhân tạo (rescue breathing).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CPR
  • perform CPR
    (Thực hiện hồi sức tim phổi.)
  • administer CPR
    (Tiến hành hồi sức tim phổi (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc y tế).)
  • give someone CPR
    (Làm CPR cho ai đó.)
  • learn CPR
    (Học cách thực hiện CPR.)
  • need CPR
    (Cần được hồi sức tim phổi.)
Adjective + CPR
  • effective CPR
    (Hồi sức tim phổi hiệu quả.)
  • immediate CPR
    (Hồi sức tim phổi tức thì, ngay lập tức.)
  • hands-only CPR
    (Hồi sức tim phổi chỉ bằng ép tim (không thổi ngạt).)

Idioms

  • give CPR to something

    (Nghĩa bóng) Cố gắng cứu vớt, vực dậy một thứ gì đó (một dự án, một công ty, một ý tưởng) đang thất bại hoặc suy tàn.

    "The government introduced a new stimulus package to give CPR to the flagging economy."

    (Chính phủ đã đưa ra một gói kích thích kinh tế mới để vực dậy nền kinh tế đang suy yếu.)

  • a last-ditch CPR effort

    Một nỗ lực cuối cùng, thường là trong tuyệt vọng, để cứu vãn một tình huống tồi tệ.

    "Offering a huge discount was their last-ditch CPR effort to save the business from bankruptcy."

    (Việc giảm giá cực mạnh là nỗ lực cuối cùng của họ để cứu doanh nghiệp khỏi bờ vực phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cpr

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của hô hấp nhân tạo: một phương pháp cấp cứu được thực hiện cho người không thở hoặc tim ngừng đập.

"The lifeguard performed CPR on the swimmer until the ambulance arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cpr".

Luật 'Người Samari Tốt Bụng' (Good Samaritan Laws)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada, có các luật gọi là 'Good Samaritan Laws'. Các luật này bảo vệ những người qua đường khỏi trách nhiệm pháp lý khi họ cố gắng cấp cứu người khác một cách thiện chí, ví dụ như thực hiện CPR. Điều này khuyến khích mọi người giúp đỡ người gặp nạn mà không phải lo sợ bị kiện nếu có sai sót ngoài ý muốn xảy ra.

CPR Trong Phim Ảnh

CPR thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim và chương trình truyền hình, giúp nâng cao nhận thức của công chúng về tầm quan trọng của nó. Tuy nhiên, phim ảnh thường miêu tả CPR thành công gần như 100%, trong khi thực tế tỷ lệ cứu sống thấp hơn nhiều. Dù vậy, sự phổ biến này đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia các khóa học CPR và sẵn sàng giúp đỡ hơn trong các tình huống khẩn cấp.