(Top Banner Ad)
rescue breathing
B2
Danh từ B2 Y học

rescue breathing

UK: /ˈrɛskjuː ˈbriːðɪŋ/ • US: /ˈrɛskjuː ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hô hấp nhân tạo thổi ngạt cứu sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of forcing air into the lungs of someone who is not breathing, often through mouth-to-mouth resuscitation.

Vietnamese Meaning

Hành động ép không khí vào phổi của người không thở, thường bằng hô hấp nhân tạo miệng qua miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeguard performed rescue breathing on the drowning victim until paramedics arrived."

    "Nhân viên cứu hộ thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân đuối nước cho đến khi nhân viên y tế đến."

  • "Proper training is essential to perform effective rescue breathing."

    "Đào tạo bài bản là điều cần thiết để thực hiện hô hấp nhân tạo hiệu quả."

  • "Rescue breathing is often used in conjunction with chest compressions."

    "Hô hấp nhân tạo thường được sử dụng kết hợp với ép tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rescue sự giải cứu, sự cứu hộ
Verb rescue giải cứu, cứu hộ
Noun rescuer người giải cứu
Verb breathe thở
Noun breath hơi thở, nhịp thở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rescou(s)se
Middle English
rescowe
English
rescue
Old English
bræð
Middle English
breth
English
breathing
Modern English Compound
rescue breathing

Nguồn gốc của 'Hô hấp nhân tạo'

'Rescue breathing' là một thuật ngữ hiện đại được ghép từ hai từ: 'rescue' (giải cứu) và 'breathing' (sự thở). Từ 'rescue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rescou(s)se', mang ý nghĩa giải thoát, cứu vớt. Từ 'breathing' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bræð' (hơi thở), qua các giai đoạn phát triển thành 'breath' và sau đó thêm hậu tố '-ing' để tạo thành danh động từ. Khi kết hợp lại, 'rescue breathing' mô tả hành động cứu người bằng cách cung cấp hơi thở nhân tạo, giúp nạn nhân thở trở lại. Kỹ thuật này đã phát triển theo thời gian như một phần quan trọng của sơ cứu để cứu sống những người ngừng thở.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một kỹ thuật sơ cứu khẩn cấp. Nó thường được sử dụng thay thế cho "artificial respiration" hoặc "mouth-to-mouth resuscitation", mặc dù rescue breathing bao gồm cả việc thổi không khí vào mũi của nạn nhân (đặc biệt là trẻ sơ sinh). Nó là một thành phần quan trọng của CPR (Cardiopulmonary Resuscitation - Hồi sức tim phổi).

Prepositions

during after

"During rescue breathing" đề cập đến thời điểm hô hấp nhân tạo đang được thực hiện. Ví dụ: "During rescue breathing, ensure the airway is clear.". "After rescue breathing" đề cập đến giai đoạn sau khi hô hấp nhân tạo đã được thực hiện. Ví dụ: "After rescue breathing, monitor the patient's vital signs."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rescue breathing
  • perform perform rescue breathing
    (thực hiện hô hấp nhân tạo)
  • administer administer rescue breathing
    (tiến hành hô hấp nhân tạo)
  • give give rescue breathing
    (thực hiện hô hấp nhân tạo)
  • initiate initiate rescue breathing
    (bắt đầu hô hấp nhân tạo)
Adjective + rescue breathing
  • effective effective rescue breathing
    (hô hấp nhân tạo hiệu quả)
  • mouth-to-mouth mouth-to-mouth rescue breathing
    (hô hấp nhân tạo miệng-miệng)
  • artificial artificial rescue breathing
    (hô hấp nhân tạo (nhân tạo nhấn mạnh))

Idioms

  • perform rescue breathing

    thực hiện hô hấp nhân tạo

    "The lifeguard immediately performed rescue breathing on the drowning victim."

    (Người cứu hộ ngay lập tức thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân đuối nước.)

  • CPR with rescue breathing

    Hồi sức tim phổi (CPR) kèm hô hấp nhân tạo

    "Modern CPR guidelines often emphasize chest compressions, but rescue breathing is still crucial in certain situations."

    (Các hướng dẫn CPR hiện đại thường nhấn mạnh ép ngực, nhưng hô hấp nhân tạo vẫn rất quan trọng trong một số tình huống nhất định.)

  • mouth-to-mouth rescue breathing

    hô hấp nhân tạo miệng-miệng

    "Mouth-to-mouth rescue breathing is a common technique taught in first aid courses."

    (Hô hấp nhân tạo miệng-miệng là một kỹ thuật phổ biến được dạy trong các khóa học sơ cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue breathing

Danh từ
Lật mặt

Hành động ép không khí vào phổi của người không thở, thường bằng hô hấp nhân tạo miệng qua miệng.

"The lifeguard performed rescue breathing on the drowning victim until paramedics arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue breathing".

Kỹ thuật cứu sinh quan trọng trong sơ cứu

Hô hấp nhân tạo là một phần không thể thiếu của các kỹ năng sơ cứu và hồi sức tim phổi (CPR). Nó được dạy rộng rãi trong các khóa học sơ cứu trên toàn thế giới, giúp những người bình thường có thể cứu sống người khác trong trường hợp khẩn cấp khi nạn nhân ngừng thở, chẳng hạn như đuối nước, nghẹt thở hoặc ngừng tim. Kỹ thuật này đã cứu sống vô số người và là kiến thức cơ bản mà nhiều tổ chức y tế khuyến khích mọi người nên học.

Vai trò trong các bộ phim và chương trình y tế

'Rescue breathing' thường được miêu tả trong các bộ phim, chương trình truyền hình và tài liệu y tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp. Việc nhìn thấy các nhân vật thực hiện hô hấp nhân tạo trên màn ảnh giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc học các kỹ năng cứu sinh này, đồng thời góp phần truyền tải thông điệp về sự cần thiết của việc trang bị kiến thức sơ cứu.