(Top Banner Ad)
chicanery
C1
noun C1 Chính trị, Pháp luật

chicanery

UK: /ʃɪˈkeɪnəri/ • US: /ʃɪˈkeɪnəri/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đoạn gian xảo mánh khóe xảo thuật sự lừa bịp tinh vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of trickery to achieve a political, financial, or legal purpose.

Vietnamese Meaning

Sự dùng mánh khóe, xảo thuật để đạt được mục đích chính trị, tài chính hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Election officials are accused of chicanery to prevent certain people from voting."

    "Các quan chức bầu cử bị cáo buộc dùng thủ đoạn gian xảo để ngăn cản một số người bỏ phiếu."

  • "The investigation revealed a web of financial chicanery."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới gian xảo tài chính."

  • "He accused the company of using legal chicanery to avoid paying taxes."

    "Ông ta cáo buộc công ty sử dụng thủ đoạn pháp lý để trốn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicanery Sự lừa gạt, thủ đoạn gian trá tinh vi (thường trong chính trị, luật pháp, hoặc tài chính)
Verb (Rare/Archaic) to chicaner Dùng thủ đoạn, lừa đảo (ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective (Participial) chicaning Mang tính chất lừa đảo, dùng mánh khóe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chicaner
Middle French
chicanerie
English (17th Century)
chicanery

Nguồn gốc Pháp ngữ

Từ 'chicanery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, phát triển từ 'chicanerie' (danh từ) và 'chicaner' (động từ). Ban đầu, trong tiếng Pháp, nó được dùng để chỉ sự cãi vã nhỏ nhặt, sự tranh chấp lắt léo, đặc biệt là trong các vấn đề pháp lý. Nó hàm ý sử dụng thủ đoạn và mánh khóe để làm sai lệch sự thật hoặc trì hoãn công lý.

Usage Note

Chicanery thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi lừa dối tinh vi, thường liên quan đến việc che giấu sự thật hoặc bóp méo thông tin. Nó khác với 'deception' (sự lừa dối) ở chỗ 'chicanery' thường liên quan đến các quy trình, luật lệ hoặc thủ tục phức tạp, trong khi 'deception' có thể đơn giản hơn. So với 'fraud' (gian lận), 'chicanery' có thể không trái pháp luật một cách rõ ràng nhưng vẫn bị coi là phi đạo đức.

Prepositions

in with

Chicanery 'in' sth: dùng mánh khóe trong cái gì đó (ví dụ: 'chicanery in elections'). Chicanery 'with' sth/sb: dùng mánh khóe với cái gì/ai đó (ví dụ: 'chicanery with figures').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicanery
  • Political political chicanery
    (Thủ đoạn gian trá chính trị)
  • Legal legal chicanery
    (Gian lận/mánh khóe pháp lý)
  • Petty petty chicanery
    (Những mánh khóe lặt vặt)
Verb + chicanery
  • engage in engage in chicanery
    (Tham gia vào hành vi lừa đảo)
  • resort to resort to chicanery
    (Phải dùng đến thủ đoạn gian trá)
  • expose the expose the chicanery
    (Phơi bày sự gian trá)

Idioms

  • A scheme of chicanery

    Một kế hoạch/âm mưu lừa dối phức tạp

    "The whole tax evasion strategy was just a scheme of chicanery."

    (Toàn bộ chiến lược trốn thuế đó chỉ là một âm mưu lừa dối tinh vi.)

  • Pure chicanery

    Hoàn toàn là sự lừa gạt/thủ đoạn

    "His promises turned out to be pure chicanery aimed at securing the contract."

    (Những lời hứa của anh ta hóa ra hoàn toàn là thủ đoạn nhằm đảm bảo hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicanery

noun
Lật mặt

Sự dùng mánh khóe, xảo thuật để đạt được mục đích chính trị, tài chính hoặc pháp lý.

"Election officials are accused of chicanery to prevent certain people from voting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose reputation was tarnished by chicanery, struggled to regain public trust.
Chính trị gia, người mà danh tiếng bị hoen ố bởi sự lừa bịp, đã phải vật lộn để lấy lại lòng tin của công chúng.
Phủ định
A system that is supposed to be fair, which is not influenced by chicanery, is essential for a just society.
Một hệ thống được cho là công bằng, mà không bị ảnh hưởng bởi sự lừa bịp, là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
Nghi vấn
Is there any situation where chicanery, which is generally frowned upon, might be considered acceptable?
Có tình huống nào mà sự lừa bịp, điều mà thường bị phản đối, có thể được coi là chấp nhận được không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was full of chicanery, designed to mislead the public.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy sự lừa bịp, được thiết kế để đánh lừa công chúng.
Phủ định
There was no chicanery involved in the deal; it was a straightforward agreement.
Không có sự lừa bịp nào liên quan đến thỏa thuận; đó là một thỏa thuận thẳng thắn.
Nghi vấn
Is this just more chicanery to avoid paying what you owe?
Đây có phải chỉ là thêm một trò lừa bịp để tránh trả những gì bạn nợ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish politicians wouldn't resort to such chicanery to win elections.
Tôi ước các chính trị gia sẽ không dùng đến những thủ đoạn gian xảo như vậy để thắng cử.
Phủ định
If only the company hadn't engaged in chicanery, they wouldn't be facing these lawsuits now.
Giá mà công ty không tham gia vào những hành vi gian trá, thì giờ họ đã không phải đối mặt với những vụ kiện này.
Nghi vấn
If only there were a way to ensure that there would be no chicanery to get out of paying taxes.
Giá mà có cách nào để đảm bảo rằng sẽ không có sự lừa lọc nào để trốn thuế.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicanery".

Bối cảnh Chính trị và Đạo đức

'Chicanery' là một từ trang trọng và mạnh mẽ, thường được các nhà báo và nhà bình luận sử dụng để chỉ trích hành vi vô đạo đức của các nhân vật quyền lực. Nó khác biệt với các từ như 'trick' vì nó ngụ ý sự phức tạp và tính toán kỹ lưỡng, thường liên quan đến việc thao túng hệ thống (luật pháp, tài chính) thay vì chỉ là lừa đảo cá nhân đơn thuần.

Sự tinh vi của gian lận

Trong văn hóa Mỹ và Châu Âu, 'chicanery' thường gợi lên hình ảnh về những người có học thức, sử dụng ngôn ngữ phức tạp, các kẽ hở pháp luật hoặc số liệu tài chính để che đậy hành vi bất chính. Nó thường được coi là một tội lỗi 'trí thức' hơn là một hành vi trộm cắp trắng trợn.