(Top Banner Ad)
Chicken out
B2
Verb (phrasal) B2 Hành vi, Tâm lý

Chicken out

UK: /ˈtʃɪkɪn aʊt/ • US: /ˈtʃɪkən aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mất hết can đảm chùn bước rụt cổ lại bỏ cuộc vì sợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decide not to do something because you are too frightened.

Vietnamese Meaning

Quyết định không làm điều gì đó vì bạn quá sợ hãi, hoặc mất hết can đảm vào phút cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was going to go bungee jumping, but I chickened out at the last minute."

    "Tôi đã định đi nhảy bungee, nhưng tôi lại mất hết can đảm vào phút cuối."

  • "He chickened out of the competition at the last moment."

    "Anh ấy đã bỏ cuộc thi vào phút cuối."

  • "Don't chicken out now! We're almost there."

    "Đừng bỏ cuộc bây giờ! Chúng ta gần đến đích rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb chicken out bỏ cuộc, rút lui vì sợ hãi
Noun chicken (nghĩa 1) con gà; (nghĩa 2, lóng) kẻ nhát gan, kẻ hèn nhát
Adjective chicken (lóng) nhát gan, hèn nhát. Ví dụ: 'He's too chicken to do it.'

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kikina-
Old English
ċicen
Middle English
chiken
Modern English
chicken (as a coward)
Modern English (ca. 1940s)
chicken out

Tại sao 'Gà' lại có nghĩa là 'nhát gan'?

Trong tiếng Anh, 'chicken' (gà) được dùng để chỉ một người nhát gan vì loài gà thường có bản tính sợ sệt, dễ hoảng loạn và bỏ chạy khi gặp nguy hiểm. Hình ảnh này đã đi vào ngôn ngữ, biến 'chicken' thành một từ lóng cho sự hèn nhát. Cụm từ 'chicken out' có thể đã trở nên phổ biến trong quân đội Mỹ vào khoảng Thế chiến II, dùng để mô tả việc một người rút lui khỏi một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn vì sợ hãi.

Usage Note

Cụm động từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự hèn nhát hoặc thiếu quyết đoán. Nó thường được dùng trong các tình huống mà người nói cảm thấy thất vọng hoặc chỉ trích người đã 'chicken out'. So sánh với 'back down' (rút lui) - 'back down' có thể mang nghĩa chiến lược hoặc nhượng bộ, không nhất thiết do sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Chicken out
  • almost chickened out
    (suýt nữa thì đã bỏ cuộc vì sợ)
  • don't chicken out
    (đừng có nhát gan mà bỏ cuộc)
  • was going to chicken out, but...
    (đã định rút lui vì sợ, nhưng...)
Chicken out of + [Something]
  • of the competition chicken out...
    (bỏ thi vì nhát gan)
  • of giving the speech chicken out...
    (chùn bước không dám phát biểu)
  • at the last minute chicken out...
    (bỏ cuộc vào phút chót)

Idioms

  • play chicken

    chơi trò thách đố lòng can đảm, thường là hai bên lao vào nguy hiểm và chờ xem ai sẽ là người bỏ cuộc (nhát gan) trước.

    "The two countries are playing chicken over the border dispute, and everyone is afraid a war might start."

    (Hai quốc gia đang chơi trò 'gà' về tranh chấp biên giới, và mọi người đều sợ rằng chiến tranh có thể nổ ra.)

  • be no spring chicken

    không còn trẻ trung, non nớt nữa (không liên quan đến sự nhát gan).

    "I'm no spring chicken anymore, so I need to be more careful when I exercise."

    (Tôi không còn trẻ trung gì nữa, nên tôi cần phải cẩn thận hơn khi tập thể dục.)

  • a chicken-and-egg situation

    tình huống con gà và quả trứng, một vòng luẩn quẩn không thể xác định được nguyên nhân và kết quả.

    "To get a loan, you need a good credit history, but to get a credit history, you need a loan. It's a chicken-and-egg situation."

    (Để được vay tiền, bạn cần có lịch sử tín dụng tốt, nhưng để có lịch sử tín dụng, bạn lại cần vay tiền. Đúng là một tình huống con gà và quả trứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Chicken out

Verb (phrasal)
Lật mặt

Quyết định không làm điều gì đó vì bạn quá sợ hãi, hoặc mất hết can đảm vào phút cuối.

"I was going to go bungee jumping, but I chickened out at the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was going to ask her to the dance, but he chickened out at the last minute.
Anh ấy định mời cô ấy đi dự vũ hội, nhưng anh ấy đã rút lui vào phút cuối.
Phủ định
She didn't chicken out of the presentation, even though she was nervous.
Cô ấy đã không bỏ cuộc buổi thuyết trình, mặc dù cô ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
Did he chicken out of the skydiving trip?
Anh ấy có rút lui khỏi chuyến đi nhảy dù không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He chickened out of the bungee jump at the last minute.
Anh ấy đã rút lui khỏi cú nhảy bungee vào phút cuối.
Phủ định
She didn't chicken out of the speech, even though she was nervous.
Cô ấy đã không rút lui khỏi bài phát biểu, mặc dù cô ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
Did they chicken out of the competition because of the strong opponents?
Họ đã rút lui khỏi cuộc thi vì đối thủ quá mạnh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Chicken out".

Trò chơi 'Gà' (The Game of Chicken)

Trò 'chơi gà' là một hình ảnh văn hóa đại chúng nổi tiếng ở phương Tây, được thể hiện trong các bộ phim như 'Rebel Without a Cause' (1955). Trong đó, hai người lái xe lao thẳng vào nhau và kẻ nào bẻ lái trước sẽ bị coi là 'gà' (kẻ hèn nhát). Thuật ngữ này cũng được dùng trong chính trị và kinh tế để mô tả một cuộc đối đầu mà cả hai bên đều leo thang căng thẳng, với hy vọng đối phương sẽ 'chicken out' (nhượng bộ) trước để tránh thảm họa cho cả hai.

Áp lực bạn bè và những lời thách đố

Trong văn hóa của thanh thiếu niên phương Tây, việc thách đố nhau làm những điều mạo hiểm là khá phổ biến. Cụm từ 'Don't chicken out!' (Đừng có mà sợ nhé!) thường được dùng để gây áp lực, buộc một người phải thực hiện lời thách đố. Việc không 'chicken out' được coi là một cách để chứng tỏ lòng dũng cảm và khẳng định vị trí trong nhóm bạn.