Chicken out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decide not to do something because you are too frightened.
Vietnamese Meaning
Quyết định không làm điều gì đó vì bạn quá sợ hãi, hoặc mất hết can đảm vào phút cuối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was going to go bungee jumping, but I chickened out at the last minute."
"Tôi đã định đi nhảy bungee, nhưng tôi lại mất hết can đảm vào phút cuối."
-
"He chickened out of the competition at the last moment."
"Anh ấy đã bỏ cuộc thi vào phút cuối."
-
"Don't chicken out now! We're almost there."
"Đừng bỏ cuộc bây giờ! Chúng ta gần đến đích rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrasal Verb | chicken out | bỏ cuộc, rút lui vì sợ hãi |
| Noun | chicken | (nghĩa 1) con gà; (nghĩa 2, lóng) kẻ nhát gan, kẻ hèn nhát |
| Adjective | chicken | (lóng) nhát gan, hèn nhát. Ví dụ: 'He's too chicken to do it.' |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự hèn nhát hoặc thiếu quyết đoán. Nó thường được dùng trong các tình huống mà người nói cảm thấy thất vọng hoặc chỉ trích người đã 'chicken out'. So sánh với 'back down' (rút lui) - 'back down' có thể mang nghĩa chiến lược hoặc nhượng bộ, không nhất thiết do sợ hãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost chickened out (suýt nữa thì đã bỏ cuộc vì sợ)
-
don't chicken out (đừng có nhát gan mà bỏ cuộc)
-
was going to chicken out, but... (đã định rút lui vì sợ, nhưng...)
-
of the competition chicken out... (bỏ thi vì nhát gan)
-
of giving the speech chicken out... (chùn bước không dám phát biểu)
-
at the last minute chicken out... (bỏ cuộc vào phút chót)
Idioms
-
play chicken
chơi trò thách đố lòng can đảm, thường là hai bên lao vào nguy hiểm và chờ xem ai sẽ là người bỏ cuộc (nhát gan) trước.
"The two countries are playing chicken over the border dispute, and everyone is afraid a war might start."
(Hai quốc gia đang chơi trò 'gà' về tranh chấp biên giới, và mọi người đều sợ rằng chiến tranh có thể nổ ra.)
-
be no spring chicken
không còn trẻ trung, non nớt nữa (không liên quan đến sự nhát gan).
"I'm no spring chicken anymore, so I need to be more careful when I exercise."
(Tôi không còn trẻ trung gì nữa, nên tôi cần phải cẩn thận hơn khi tập thể dục.)
-
a chicken-and-egg situation
tình huống con gà và quả trứng, một vòng luẩn quẩn không thể xác định được nguyên nhân và kết quả.
"To get a loan, you need a good credit history, but to get a credit history, you need a loan. It's a chicken-and-egg situation."
(Để được vay tiền, bạn cần có lịch sử tín dụng tốt, nhưng để có lịch sử tín dụng, bạn lại cần vay tiền. Đúng là một tình huống con gà và quả trứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Chicken out
Verb (phrasal)Quyết định không làm điều gì đó vì bạn quá sợ hãi, hoặc mất hết can đảm vào phút cuối.
"I was going to go bungee jumping, but I chickened out at the last minute."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was going to ask her to the dance, but he chickened out at the last minute. |
Anh ấy định mời cô ấy đi dự vũ hội, nhưng anh ấy đã rút lui vào phút cuối. |
| Phủ định | She didn't chicken out of the presentation, even though she was nervous. |
Cô ấy đã không bỏ cuộc buổi thuyết trình, mặc dù cô ấy đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Did he chicken out of the skydiving trip? |
Anh ấy có rút lui khỏi chuyến đi nhảy dù không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He chickened out of the bungee jump at the last minute. |
Anh ấy đã rút lui khỏi cú nhảy bungee vào phút cuối. |
| Phủ định | She didn't chicken out of the speech, even though she was nervous. |
Cô ấy đã không rút lui khỏi bài phát biểu, mặc dù cô ấy đã lo lắng. |
| Nghi vấn | Did they chicken out of the competition because of the strong opponents? |
Họ đã rút lui khỏi cuộc thi vì đối thủ quá mạnh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Chicken out".
