chief concern
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chief concern'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mối quan tâm, lo lắng, vấn đề hoặc trách nhiệm quan trọng nhất, hàng đầu.
Definition (English Meaning)
The most important or pressing worry, problem, or responsibility.
Ví dụ Thực tế với 'Chief concern'
-
"The chief concern of the residents is the increasing crime rate."
"Mối quan tâm hàng đầu của cư dân là tỷ lệ tội phạm ngày càng gia tăng."
-
"His chief concern was that no one got hurt."
"Mối quan tâm hàng đầu của anh ấy là không ai bị thương."
-
"Environmental protection is a chief concern for many organizations."
"Bảo vệ môi trường là một mối quan tâm hàng đầu của nhiều tổ chức."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chief concern'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chief concern'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'chief concern' nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc mức độ cấp thiết của một vấn đề hoặc lo ngại so với các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức để thể hiện điều gì đó có ý nghĩa đặc biệt. Sự khác biệt subtle với 'main concern' là 'chief' thường mang ý nghĩa có tính chất quyết định hoặc ảnh hưởng lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'chief concern of': Mối quan tâm hàng đầu của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The chief concern of the government is the economy.' 'chief concern for': Mối quan tâm hàng đầu đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'Her chief concern for her children is their safety.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chief concern'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company is going to make customer satisfaction its chief concern.
|
Công ty sẽ đặt sự hài lòng của khách hàng làm mối quan tâm hàng đầu. |
| Phủ định |
The government is not going to let the rising inflation be its chief concern.
|
Chính phủ sẽ không để lạm phát gia tăng trở thành mối quan tâm hàng đầu của mình. |
| Nghi vấn |
Is the hospital going to make patient care its chief concern?
|
Bệnh viện có định đặt việc chăm sóc bệnh nhân làm mối quan tâm hàng đầu không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The government is making public health its chief concern during the pandemic.
|
Chính phủ đang đặt sức khỏe cộng đồng là mối quan tâm hàng đầu trong đại dịch. |
| Phủ định |
She isn't making her personal feelings her chief concern in this professional setting.
|
Cô ấy không biến cảm xúc cá nhân thành mối quan tâm hàng đầu của mình trong môi trường làm việc chuyên nghiệp này. |
| Nghi vấn |
Are they making customer satisfaction their chief concern by offering better support?
|
Họ có đang biến sự hài lòng của khách hàng thành mối quan tâm hàng đầu bằng cách cung cấp hỗ trợ tốt hơn không? |