(Top Banner Ad)
chief concern
B2
Danh từ B2 Tổng quát

chief concern

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm hàng đầu ưu tiên hàng đầu vấn đề quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or pressing worry, problem, or responsibility.

Vietnamese Meaning

Mối quan tâm, lo lắng, vấn đề hoặc trách nhiệm quan trọng nhất, hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief concern of the residents is the increasing crime rate."

    "Mối quan tâm hàng đầu của cư dân là tỷ lệ tội phạm ngày càng gia tăng."

  • "His chief concern was that no one got hurt."

    "Mối quan tâm hàng đầu của anh ấy là không ai bị thương."

  • "Environmental protection is a chief concern for many organizations."

    "Bảo vệ môi trường là một mối quan tâm hàng đầu của nhiều tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Chief Chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Noun Chief Người đứng đầu, thủ lĩnh
Adverb Chiefly Chủ yếu là, trước hết là
Verb Concern Liên quan đến, lo lắng về cái gì
Adjective Concerned Lo lắng, bận tâm hoặc có liên quan
Preposition Concerning Về việc gì đó, liên quan đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput
Latin
caput (đầu/người đứng đầu)
Old French
chef
Latin
concernere (sàng lọc/liên quan)
Middle English
chief concern

Sự kết hợp giữa quyền lực và sự lo âu

Cụm từ này kết hợp từ 'chief' (bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latin có nghĩa là cái đầu, biểu trưng cho sự quan trọng nhất) và 'concern' (từ 'concernere' có nghĩa là sàng lọc hoặc trộn lẫn). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa về một vấn đề quan trọng nhất đã được lọc ra từ nhiều rắc rối khác nhau để được ưu tiên xử lý.

Usage Note

Cụm từ 'chief concern' nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc mức độ cấp thiết của một vấn đề hoặc lo ngại so với các vấn đề khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc chính thức để thể hiện điều gì đó có ý nghĩa đặc biệt. Sự khác biệt subtle với 'main concern' là 'chief' thường mang ý nghĩa có tính chất quyết định hoặc ảnh hưởng lớn hơn.

Prepositions

of for

'chief concern of': Mối quan tâm hàng đầu của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The chief concern of the government is the economy.' 'chief concern for': Mối quan tâm hàng đầu đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'Her chief concern for her children is their safety.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chief concern
  • Address address the chief concern
    (giải quyết mối quan tâm hàng đầu)
  • Identify identify the chief concern
    (xác định mối bận tâm chính)
  • Remain remain a chief concern
    (vẫn là một mối lo ngại lớn nhất)
Adjective + chief concern
  • Immediate the immediate chief concern
    (mối bận tâm chính ngay lúc này)
  • Growing a growing chief concern
    (một mối lo ngại chính đang ngày càng tăng)
Preposition + chief concern
  • Of be of chief concern to
    (là mối quan tâm hàng đầu đối với ai đó)

Idioms

  • The chief concern of the hour

    Vấn đề cấp bách nhất hiện tại

    "Global warming has become the chief concern of the hour for many nations."

    (Biến đổi khí hậu đã trở thành mối quan tâm cấp bách nhất hiện nay của nhiều quốc gia.)

  • Matter of chief concern

    Vấn đề quan trọng hàng đầu

    "The safety of the passengers is a matter of chief concern for the airline."

    (Sự an toàn của hành khách là vấn đề quan trọng hàng đầu đối với hãng hàng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief concern

Danh từ
Lật mặt

Mối quan tâm, lo lắng, vấn đề hoặc trách nhiệm quan trọng nhất, hàng đầu.

"The chief concern of the residents is the increasing crime rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to make customer satisfaction its chief concern.
Công ty sẽ đặt sự hài lòng của khách hàng làm mối quan tâm hàng đầu.
Phủ định
The government is not going to let the rising inflation be its chief concern.
Chính phủ sẽ không để lạm phát gia tăng trở thành mối quan tâm hàng đầu của mình.
Nghi vấn
Is the hospital going to make patient care its chief concern?
Bệnh viện có định đặt việc chăm sóc bệnh nhân làm mối quan tâm hàng đầu không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is making public health its chief concern during the pandemic.
Chính phủ đang đặt sức khỏe cộng đồng là mối quan tâm hàng đầu trong đại dịch.
Phủ định
She isn't making her personal feelings her chief concern in this professional setting.
Cô ấy không biến cảm xúc cá nhân thành mối quan tâm hàng đầu của mình trong môi trường làm việc chuyên nghiệp này.
Nghi vấn
Are they making customer satisfaction their chief concern by offering better support?
Họ có đang biến sự hài lòng của khách hàng thành mối quan tâm hàng đầu bằng cách cung cấp hỗ trợ tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief concern".

Bối cảnh Y tế (Chief Complaint)

Trong y học phương Tây, thuật ngữ 'chief concern' (hoặc thường gọi là 'chief complaint') là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi bác sĩ tiếp nhận bệnh nhân. Nó giúp xác định lý do chính khiến bệnh nhân đi khám, phản ánh văn hóa y tế tập trung vào nhu cầu cốt lõi của người bệnh.

Trong quản trị doanh nghiệp

Tại các nước nói tiếng Anh, 'chief concern' thường được dùng trong các báo cáo thường niên (annual reports) để chỉ ra rủi ro hoặc mục tiêu chiến lược mà ban lãnh đạo tập trung nhất, thể hiện sự minh bạch và ưu tiên trong kinh doanh.