(Top Banner Ad)
primary concern
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

primary concern

UK: /ˈpraɪməri kənˈsɜːn/ • US: /ˈpraɪˌmɛri kənˈsɜrn/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm hàng đầu ưu tiên hàng đầu vấn đề quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important thing that someone is worried about or must deal with.

Vietnamese Meaning

Mối quan tâm hàng đầu, điều quan trọng nhất mà ai đó lo lắng hoặc phải giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's primary concern was the cost of the surgery."

    "Mối quan tâm hàng đầu của bệnh nhân là chi phí phẫu thuật."

  • "Public safety is our primary concern."

    "An toàn công cộng là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi."

  • "The company's primary concern is profitability."

    "Mối quan tâm hàng đầu của công ty là lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, chủ yếu, sơ cấp
Adverb primarily trước hết, chủ yếu là
Noun concern mối quan tâm, sự lo lắng, công ty
Verb concern liên quan đến, làm cho lo lắng
Adjective concerned lo lắng, quan tâm
Preposition concerning liên quan đến, về vấn đề

Synonyms

main concern (mối quan tâm chính)chief worry (nỗi lo chính)principal anxiety (mối lo lắng chính)

Antonyms

minor concern (mối quan tâm nhỏ)secondary concern (mối quan tâm thứ yếu)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Latin
concernere
Old French
concerner
English
primary
English
concern
Modern English
primary concern

Nguồn gốc của 'Primary'

Từ 'primary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Sau đó, nó phát triển thành 'primarius' mang ý nghĩa 'thuộc hạng nhất'. Điều này giải thích tại sao 'primary concern' luôn ám chỉ điều gì đó ở vị trí hàng đầu và có tính quyết định.

Nguồn gốc của 'Concern'

Ban đầu, từ 'concern' trong tiếng Latin 'concernere' mang nghĩa 'trộn lẫn' hoặc 'liên quan đến'. Qua tiếng Pháp cổ 'concerner', nó dần phát triển thêm ý nghĩa 'gây lo lắng' và 'điều đáng quan tâm', phản ánh sự chú ý cần thiết đối với một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ 'primary concern' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một vấn đề so với các vấn đề khác. Nó thường liên quan đến những thứ ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, sức khỏe, hoặc phúc lợi của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'main concern' chỉ đơn giản là mối quan tâm chính, 'primary concern' mang ý nghĩa cấp bách và quan trọng hơn cả.

Prepositions

of for

'Of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà mối quan tâm tập trung vào (ví dụ: 'The primary concern of the government'). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của mối quan tâm (ví dụ: 'Her primary concern is for the safety of her children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary concern
  • main main primary concern
    (mối quan tâm chính yếu nhất)
  • biggest biggest primary concern
    (mối quan tâm lớn nhất)
  • chief chief primary concern
    (mối quan tâm hàng đầu/trọng yếu)
  • central central primary concern
    (mối quan tâm trọng tâm)
Verb + primary concern
  • be be a primary concern
    (là mối quan tâm hàng đầu)
  • become become a primary concern
    (trở thành mối quan tâm hàng đầu)
  • remain remain a primary concern
    (vẫn là mối quan tâm hàng đầu)
  • address address a primary concern
    (giải quyết mối quan tâm hàng đầu)
  • express express primary concern
    (bày tỏ mối quan tâm hàng đầu)
  • alleviate alleviate a primary concern
    (làm giảm bớt mối quan tâm hàng đầu)

Idioms

  • My primary concern is...

    Mối quan tâm hàng đầu của tôi là...

    "My primary concern is the safety of our employees."

    (Mối quan tâm hàng đầu của tôi là sự an toàn của nhân viên.)

  • The primary concern for X is Y.

    Mối quan tâm chính của X là Y.

    "The primary concern for the government is economic stability."

    (Mối quan tâm chính của chính phủ là sự ổn định kinh tế.)

  • To make [something] a primary concern.

    Đặt [cái gì đó] làm mối quan tâm hàng đầu.

    "We need to make customer satisfaction a primary concern."

    (Chúng ta cần đặt sự hài lòng của khách hàng làm mối quan tâm hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary concern

Danh từ
Lật mặt

Mối quan tâm hàng đầu, điều quan trọng nhất mà ai đó lo lắng hoặc phải giải quyết.

"The patient's primary concern was the cost of the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary concern".

Văn hóa ưu tiên và hiệu quả

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, việc xác định 'mối quan tâm hàng đầu' (primary concern) là rất quan trọng. Nó thể hiện cách tiếp cận thực dụng, tập trung vào giải quyết vấn đề cốt lõi nhất trước để đạt hiệu quả cao, phản ánh giá trị về năng suất, quản lý thời gian và lập kế hoạch chiến lược.

Nguyên tắc đạo đức cốt lõi

Trong các tình huống đạo đức hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng, 'primary concern' thường được dùng để chỉ nguyên tắc hoặc giá trị đạo đức quan trọng nhất cần được tuân thủ. Ví dụ, 'mối quan tâm hàng đầu' của một bác sĩ là sức khỏe bệnh nhân, ngay cả khi đối mặt với các áp lực khác, thể hiện sự ưu tiên cho phúc lợi con người và trách nhiệm nghề nghiệp.