primary concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important thing that someone is worried about or must deal with.
Vietnamese Meaning
Mối quan tâm hàng đầu, điều quan trọng nhất mà ai đó lo lắng hoặc phải giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's primary concern was the cost of the surgery."
"Mối quan tâm hàng đầu của bệnh nhân là chi phí phẫu thuật."
-
"Public safety is our primary concern."
"An toàn công cộng là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi."
-
"The company's primary concern is profitability."
"Mối quan tâm hàng đầu của công ty là lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'primary concern' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một vấn đề so với các vấn đề khác. Nó thường liên quan đến những thứ ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, sức khỏe, hoặc phúc lợi của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'main concern' chỉ đơn giản là mối quan tâm chính, 'primary concern' mang ý nghĩa cấp bách và quan trọng hơn cả.
Prepositions
'Of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà mối quan tâm tập trung vào (ví dụ: 'The primary concern of the government'). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của mối quan tâm (ví dụ: 'Her primary concern is for the safety of her children').
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main primary concern (mối quan tâm chính yếu nhất)
-
biggest biggest primary concern (mối quan tâm lớn nhất)
-
chief chief primary concern (mối quan tâm hàng đầu/trọng yếu)
-
central central primary concern (mối quan tâm trọng tâm)
-
be be a primary concern (là mối quan tâm hàng đầu)
-
become become a primary concern (trở thành mối quan tâm hàng đầu)
-
remain remain a primary concern (vẫn là mối quan tâm hàng đầu)
-
address address a primary concern (giải quyết mối quan tâm hàng đầu)
-
express express primary concern (bày tỏ mối quan tâm hàng đầu)
-
alleviate alleviate a primary concern (làm giảm bớt mối quan tâm hàng đầu)
Idioms
-
My primary concern is...
Mối quan tâm hàng đầu của tôi là...
"My primary concern is the safety of our employees."
(Mối quan tâm hàng đầu của tôi là sự an toàn của nhân viên.)
-
The primary concern for X is Y.
Mối quan tâm chính của X là Y.
"The primary concern for the government is economic stability."
(Mối quan tâm chính của chính phủ là sự ổn định kinh tế.)
-
To make [something] a primary concern.
Đặt [cái gì đó] làm mối quan tâm hàng đầu.
"We need to make customer satisfaction a primary concern."
(Chúng ta cần đặt sự hài lòng của khách hàng làm mối quan tâm hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primary concern
Danh từMối quan tâm hàng đầu, điều quan trọng nhất mà ai đó lo lắng hoặc phải giải quyết.
"The patient's primary concern was the cost of the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary concern".
