(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ primary concern
B2

primary concern

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mối quan tâm hàng đầu ưu tiên hàng đầu vấn đề quan trọng nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Primary concern'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mối quan tâm hàng đầu, điều quan trọng nhất mà ai đó lo lắng hoặc phải giải quyết.

Definition (English Meaning)

The most important thing that someone is worried about or must deal with.

Ví dụ Thực tế với 'Primary concern'

  • "The patient's primary concern was the cost of the surgery."

    "Mối quan tâm hàng đầu của bệnh nhân là chi phí phẫu thuật."

  • "Public safety is our primary concern."

    "An toàn công cộng là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi."

  • "The company's primary concern is profitability."

    "Mối quan tâm hàng đầu của công ty là lợi nhuận."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Primary concern'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: primary
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

main concern(mối quan tâm chính)
chief worry(nỗi lo chính)
principal anxiety(mối lo lắng chính)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor concern(mối quan tâm nhỏ)
secondary concern(mối quan tâm thứ yếu)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Primary concern'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'primary concern' nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của một vấn đề so với các vấn đề khác. Nó thường liên quan đến những thứ ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, sức khỏe, hoặc phúc lợi của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'main concern' chỉ đơn giản là mối quan tâm chính, 'primary concern' mang ý nghĩa cấp bách và quan trọng hơn cả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

'Of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà mối quan tâm tập trung vào (ví dụ: 'The primary concern of the government'). 'For' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do của mối quan tâm (ví dụ: 'Her primary concern is for the safety of her children').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Primary concern'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)