principal issue
Tính từ (Adjective)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Principal issue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quan trọng nhất, có hệ quả lớn, hoặc có ảnh hưởng lớn.
Definition (English Meaning)
Most important, consequential, or influential.
Ví dụ Thực tế với 'Principal issue'
-
"The principal issue is funding for education."
"Vấn đề quan trọng nhất là nguồn tài trợ cho giáo dục."
-
"The principal issue for the company is declining sales."
"Vấn đề quan trọng nhất đối với công ty là doanh số bán hàng đang giảm sút."
-
"The principal issue in the negotiation was the price."
"Vấn đề quan trọng nhất trong cuộc đàm phán là giá cả."
Từ loại & Từ liên quan của 'Principal issue'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Principal issue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi sử dụng 'principal' trước một danh từ như 'issue', nó nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của vấn đề đó. Khác với 'main' hoặc 'major', 'principal' thường ám chỉ sự quan trọng mang tính nền tảng hoặc có ảnh hưởng lớn nhất đến các vấn đề khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Principal issue'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.