(Top Banner Ad)
principal issue
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung, thường gặp trong các lĩnh vực: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Quản lý

principal issue

UK: /ˈprɪnsəpəl ˈɪʃuː/ • US: /ˈprɪnsəpəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chính vấn đề then chốt vấn đề quan trọng hàng đầu vấn đề cốt lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most important, consequential, or influential.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất, có hệ quả lớn, hoặc có ảnh hưởng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal issue is funding for education."

    "Vấn đề quan trọng nhất là nguồn tài trợ cho giáo dục."

  • "The principal issue for the company is declining sales."

    "Vấn đề quan trọng nhất đối với công ty là doanh số bán hàng đang giảm sút."

  • "The principal issue in the negotiation was the price."

    "Vấn đề quan trọng nhất trong cuộc đàm phán là giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, đạo lý
Adverb principally chủ yếu, chính yếu
Noun issue vấn đề, số báo (tạp chí), sự phát hành
Verb issue phát hành, ban hành, đưa ra
Noun issuer người phát hành, tổ chức phát hành

Synonyms

main issue (vấn đề chính)key issue (vấn đề then chốt)primary issue (vấn đề ưu tiên)core issue (vấn đề cốt lõi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường gặp trong các lĩnh vực: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Latin
principalis
Old French
principal
Middle English
principal
Latin
exire
Old French
issue
Middle English
issue
Modern English
principal issue

Nguồn gốc của 'principal'

Từ 'principal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'princeps', có nghĩa là 'người đứng đầu, thủ lĩnh'. Sau đó phát triển thành 'principalis' (đầu tiên, chính yếu). Điều này giải thích tại sao 'principal' luôn ám chỉ điều quan trọng nhất, chủ yếu nhất trong một tập hợp hoặc tình huống nào đó.

Nguồn gốc của 'issue'

Từ 'issue' có gốc Latin từ động từ 'exire', nghĩa là 'đi ra'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'issue', có nghĩa là 'lối ra, kết quả, sự kiện xảy ra'. Khi sang tiếng Anh, 'issue' phát triển nhiều nghĩa, trong đó có 'vấn đề' hoặc 'chủ đề thảo luận', thường là thứ 'nảy sinh' hoặc 'xuất hiện' cần được giải quyết.

Kết hợp 'principal issue'

Khi hai từ này kết hợp, 'principal issue' nghĩa đen là 'vấn đề chính yếu' hoặc 'chủ đề quan trọng nhất đang nảy sinh'. Nó dùng để chỉ điểm mấu chốt, trọng tâm của một cuộc thảo luận, tranh luận hoặc tình huống, đòi hỏi sự chú ý và giải quyết hàng đầu.

Usage Note

Khi sử dụng 'principal' trước một danh từ như 'issue', nó nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của vấn đề đó. Khác với 'main' hoặc 'major', 'principal' thường ám chỉ sự quan trọng mang tính nền tảng hoặc có ảnh hưởng lớn nhất đến các vấn đề khác.
Trong cụm 'principal issue', 'issue' chỉ một vấn đề cụ thể đang được xem xét hoặc tranh luận. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (vấn đề nan giải) hoặc trung tính (vấn đề cần giải quyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + principal issue
  • address address the principal issue
    (giải quyết vấn đề chính)
  • deal with deal with the principal issue
    (xử lý vấn đề chính)
  • identify identify the principal issue
    (xác định vấn đề chính)
  • focus on focus on the principal issue
    (tập trung vào vấn đề chính)
  • raise raise the principal issue
    (nêu lên vấn đề chính)
Adjective + principal issue
  • the underlying the underlying principal issue
    (vấn đề chính tiềm ẩn, vấn đề cốt lõi)
  • the core the core principal issue
    (vấn đề chính cốt lõi)
  • the key the key principal issue
    (vấn đề chính chủ chốt)
Principal issue + Prepositional Phrase
  • at hand the principal issue at hand
    (vấn đề chính đang được xem xét/đang hiện hữu)
  • for the principal issue for the company
    (vấn đề chính đối với công ty)
  • of the principal issue of the debate
    (vấn đề chính của cuộc tranh luận)

Idioms

  • the principal issue at stake

    vấn đề chính đang bị đe dọa/đang được xem xét cẩn trọng

    "The principal issue at stake in this negotiation is not just cost, but trust."

    (Vấn đề chính đang bị đe dọa trong cuộc đàm phán này không chỉ là chi phí, mà là sự tin tưởng.)

  • get to the principal issue

    đi thẳng vào vấn đề chính, nắm bắt vấn đề chính

    "We've discussed many points, but let's get to the principal issue: funding."

    (Chúng ta đã thảo luận nhiều điểm, nhưng hãy đi thẳng vào vấn đề chính: nguồn vốn.)

  • the principal issue revolves around X

    vấn đề chính xoay quanh X

    "The principal issue revolves around how we will adapt to the new market demands."

    (Vấn đề chính xoay quanh việc chúng ta sẽ thích nghi như thế nào với các yêu cầu thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal issue

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Quan trọng nhất, có hệ quả lớn, hoặc có ảnh hưởng lớn.

"The principal issue is funding for education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal issue".

Tư duy giải quyết vấn đề có cấu trúc

Cụm từ 'principal issue' phản ánh một khía cạnh quan trọng trong tư duy phương Tây về giải quyết vấn đề và tranh luận. Đó là khả năng xác định và tập trung vào cốt lõi của một vấn đề, thay vì lạc vào các chi tiết nhỏ hoặc các yếu tố phụ. Khả năng nhận diện 'principal issue' được coi là một kỹ năng tư duy phản biện và lãnh đạo quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Trong báo chí, chính trị và pháp luật

Trong các lĩnh vực như báo chí, chính trị và pháp luật, việc làm nổi bật 'principal issue' là rất cần thiết để định hướng dư luận, tranh luận và đưa ra các quyết định có trọng lượng. Nó giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ đâu là trọng tâm của vấn đề, từ đó xây dựng lập luận chặt chẽ và đạt được sự đồng thuận hoặc giải pháp hiệu quả.