(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ principal issue
B2

principal issue

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chính vấn đề then chốt vấn đề quan trọng hàng đầu vấn đề cốt lõi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Principal issue'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quan trọng nhất, có hệ quả lớn, hoặc có ảnh hưởng lớn.

Definition (English Meaning)

Most important, consequential, or influential.

Ví dụ Thực tế với 'Principal issue'

  • "The principal issue is funding for education."

    "Vấn đề quan trọng nhất là nguồn tài trợ cho giáo dục."

  • "The principal issue for the company is declining sales."

    "Vấn đề quan trọng nhất đối với công ty là doanh số bán hàng đang giảm sút."

  • "The principal issue in the negotiation was the price."

    "Vấn đề quan trọng nhất trong cuộc đàm phán là giá cả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Principal issue'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

main issue(vấn đề chính)
key issue(vấn đề then chốt)
primary issue(vấn đề ưu tiên)
core issue(vấn đề cốt lõi)

Trái nghĩa (Antonyms)

minor issue(vấn đề nhỏ)
trivial issue(vấn đề không đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung thường gặp trong các lĩnh vực: Chính trị Kinh tế Xã hội Quản lý

Ghi chú Cách dùng 'Principal issue'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'principal' trước một danh từ như 'issue', nó nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của vấn đề đó. Khác với 'main' hoặc 'major', 'principal' thường ám chỉ sự quan trọng mang tính nền tảng hoặc có ảnh hưởng lớn nhất đến các vấn đề khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Principal issue'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)