(Top Banner Ad)
chief of staff
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Tổ chức

chief of staff

UK: /ˌtʃiːf əv ˈstɑːf/ • US: /ˌtʃiːf əv ˈstæf/

Nghĩa tiếng Việt

Chánh văn phòng Tham mưu trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The senior officer of a staff; especially : the principal officer in a large organization or service (such as the White House staff or a military organization) who directs its operations.

Vietnamese Meaning

Chánh văn phòng; sĩ quan cao cấp trong một bộ tham mưu; đặc biệt: người đứng đầu một tổ chức hoặc dịch vụ lớn (chẳng hạn như văn phòng Nhà Trắng hoặc một tổ chức quân sự) người chỉ đạo các hoạt động của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief of staff is responsible for coordinating the president's schedule."

    "Chánh văn phòng chịu trách nhiệm điều phối lịch trình của tổng thống."

  • "The new chief of staff has a lot of experience in crisis management."

    "Chánh văn phòng mới có nhiều kinh nghiệm trong việc xử lý khủng hoảng."

  • "She was appointed as the chief of staff to the CEO."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm chánh văn phòng cho CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chief người đứng đầu, thủ lĩnh, sếp
Adjective chief chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Adverb chiefly chủ yếu là, phần lớn là
Noun chieftain tù trưởng, thủ lĩnh (của một bộ lạc hoặc gia tộc)
Noun staff đội ngũ nhân viên, ban tham mưu
Verb to staff cung cấp nhân viên cho (một tổ chức)

Synonyms

head of staff (người đứng đầu bộ phận tham mưu)staff director (giám đốc nhân sự)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput ('head')
Old French
chef ('leader')
Proto-Germanic
*stabaz ('stick, post')
Old English
stæf ('staff, pole')
Modern English
chief of staff

“Chief” có nghĩa là “Cái đầu”

Từ 'chief' (người đứng đầu, lãnh đạo) bắt nguồn từ 'chef' trong tiếng Pháp cổ, vốn xuất phát từ 'caput' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái đầu'. Giống như cái đầu điều khiển cơ thể, người lãnh đạo điều khiển một tổ chức.

“Staff” là Cây gậy Quyền lực

Từ 'staff' ban đầu có nghĩa là một cây gậy hoặc cây trượng. Trong lịch sử, các nhà lãnh đạo và pháp sư thường mang theo một cây gậy như một biểu tượng của quyền lực và thẩm quyền. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ nhóm người hỗ trợ cho người lãnh đạo đó.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ người đứng đầu một cơ quan, tổ chức lớn, chịu trách nhiệm điều hành và quản lý các hoạt động hàng ngày. Trong chính phủ, 'chief of staff' là một vị trí rất quan trọng, thường là cố vấn thân cận nhất của người đứng đầu chính phủ.

Prepositions

to

Dùng 'to' để chỉ người hoặc cơ quan mà chánh văn phòng phục vụ hoặc báo cáo trực tiếp. Ví dụ: 'He is the chief of staff to the president.' (Ông ấy là chánh văn phòng của tổng thống.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chief of staff
  • acting chief of staff
    (quyền Chánh văn phòng / quyền Tham mưu trưởng)
  • former chief of staff
    (cựu Chánh văn phòng / cựu Tham mưu trưởng)
  • incoming chief of staff
    (Chánh văn phòng / Tham mưu trưởng sắp nhậm chức)
  • deputy chief of staff
    (Phó Chánh văn phòng / Phó Tham mưu trưởng)
Verb + chief of staff
  • appoint a new chief of staff
    (bổ nhiệm một Chánh văn phòng mới)
  • serve as chief of staff
    (giữ chức vụ Chánh văn phòng / làm Tham mưu trưởng)
  • report to the chief of staff
    (báo cáo cho Chánh văn phòng)
  • fire the chief of staff
    (sa thải Chánh văn phòng)

Idioms

  • The gatekeeper

    Người gác cổng (ẩn dụ). Đây là biệt danh chỉ người kiểm soát quyền tiếp cận một nhân vật quan trọng, quyết định ai được gặp, thông tin nào được chuyển đến.

    "The chief of staff acts as the gatekeeper, managing the flow of information and people to the president."

    (Chánh văn phòng đóng vai trò như 'người gác cổng', quản lý luồng thông tin và những người muốn gặp tổng thống.)

  • The president's right-hand man

    Cánh tay phải của tổng thống. Cụm từ này dùng để chỉ người trợ lý hoặc cấp dưới thân cận và đáng tin cậy nhất.

    "He was more than just an advisor; as chief of staff, he was truly the president's right-hand man."

    (Ông ấy không chỉ là một cố vấn; với tư cách là Chánh văn phòng, ông thực sự là cánh tay phải của tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief of staff

Danh từ
Lật mặt

Chánh văn phòng; sĩ quan cao cấp trong một bộ tham mưu; đặc biệt: người đứng đầu một tổ chức hoặc dịch vụ lớn (chẳng hạn như văn phòng Nhà Trắng hoặc một tổ chức quân sự) người chỉ đạo các hoạt động của tổ chức đó.

"The chief of staff is responsible for coordinating the president's schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief of staff".

Vai trò tại Nhà Trắng (Mỹ)

Ở Hoa Kỳ, Chánh văn phòng Nhà Trắng (White House Chief of Staff) là một trong những chức vụ có ảnh hưởng nhất dù không qua bầu cử. Người này quản lý lịch trình, kiểm soát những ai được gặp Tổng thống, và điều phối toàn bộ nhân viên của Cánh Tây (West Wing), nơi làm việc của Tổng thống.

Nguồn gốc Quân sự

Chức danh 'chief of staff' bắt nguồn từ quân đội Phổ vào thế kỷ 19. Trong quân đội, 'Tham mưu trưởng' (chief of staff) là sĩ quan cấp cao nhất, chịu trách nhiệm điều phối các bộ phận tham mưu để hỗ trợ một chỉ huy. Ngày nay, chức danh này được sử dụng rộng rãi trong cả chính trị, kinh doanh và quân sự trên toàn thế giới.