(Top Banner Ad)
white house
B2
Danh từ B2 Chính trị

white house

UK: /ˈwaɪt ˌhaʊs/ • US: /ˈwaɪt ˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

Tòa Bạch Ốc Nhà Trắng Chính quyền Tổng thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official residence and principal workplace of the President of the United States.

Vietnamese Meaning

Tòa Bạch Ốc, dinh thự và nơi làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President lives and works in the White House."

    "Tổng thống sống và làm việc tại Tòa Bạch Ốc."

  • "The White House is located at 1600 Pennsylvania Avenue in Washington, D.C."

    "Tòa Bạch Ốc tọa lạc tại số 1600 Đại lộ Pennsylvania ở Washington, D.C."

  • "The White House has issued a statement regarding the new trade agreement."

    "Tòa Bạch Ốc đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến hiệp định thương mại mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white màu trắng
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Noun whiteness sự trắng, độ trắng
Verb whiten làm trắng, tẩy trắng; trở nên trắng
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa đựng
Noun housing nhà ở, chỗ ở (chung)
Noun household hộ gia đình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweyd- (white) & *kows- (house)
Proto-Germanic
*hwītaz (white) & *hūsan (house)
Old English
hwīt (white) & hūs (house)
Modern English
white house (compound)

Nguồn gốc tên gọi 'The White House'

Tòa nhà Phủ Tổng thống Hoa Kỳ ban đầu được gọi là 'President's Palace' (Cung điện Tổng thống) hoặc 'President's House' (Nhà Tổng thống). Nó được sơn màu trắng để bảo vệ lớp đá bên ngoài khỏi thời tiết. Sau khi bị quân Anh đốt cháy trong Chiến tranh năm 1812 và được xây dựng lại, tòa nhà được sơn lại màu trắng. Mặc dù cái tên 'The White House' (Nhà Trắng) đã được dùng phổ biến từ lâu để chỉ tòa nhà, Tổng thống Theodore Roosevelt mới chính thức đặt tên này vào năm 1901.

Usage Note

Thường được viết hoa (White House) khi đề cập đến dinh thự cụ thể này. Ngoài nghĩa đen là 'nhà trắng', nó còn được dùng để chỉ chính quyền Tổng thống Mỹ và bộ máy điều hành của tổng thống.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi nói về việc ở trong tòa nhà hoặc làm việc trong chính quyền. 'At' thường được dùng khi ám chỉ vị trí cụ thể hoặc tham dự một sự kiện tại Nhà Trắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + White House
  • historic the historic White House
    (Tòa Bạch Ốc lịch sử)
  • iconic the iconic White House
    (Tòa Bạch Ốc mang tính biểu tượng)
  • new the new White House administration
    (chính quyền Tòa Bạch Ốc mới)
Verb + White House
  • visit visit the White House
    (thăm Tòa Bạch Ốc)
  • govern from govern from the White House
    (điều hành đất nước từ Tòa Bạch Ốc)
  • control control the White House
    (kiểm soát Tòa Bạch Ốc (giành quyền tổng thống))
White House + Noun
  • staff White House staff
    (nhân viên Tòa Bạch Ốc)
  • press corps White House press corps
    (đội ngũ phóng viên Tòa Bạch Ốc)
  • policy White House policy
    (chính sách của Tòa Bạch Ốc)

Idioms

  • The White House announced/said/stated...

    Tòa Bạch Ốc (chính quyền Tổng thống Mỹ) thông báo/nói/tuyên bố...

    "The White House announced new sanctions against the country."

    (Tòa Bạch Ốc đã thông báo các lệnh trừng phạt mới chống lại quốc gia này.)

  • A call from the White House

    Một cuộc gọi từ Tòa Bạch Ốc (ám chỉ một việc quan trọng, cấp bách hoặc từ chính quyền cao cấp)

    "He got a call from the White House asking him to join the task force."

    (Anh ấy nhận được một cuộc gọi từ Tòa Bạch Ốc yêu cầu anh ấy tham gia lực lượng đặc nhiệm.)

  • To get to the White House

    Đạt được vị trí Tổng thống Hoa Kỳ; lên nắm quyền Tổng thống

    "Many politicians dream of getting to the White House one day."

    (Nhiều chính trị gia mơ ước một ngày nào đó sẽ được vào Tòa Bạch Ốc (trở thành Tổng thống).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white house

Danh từ
Lật mặt

Tòa Bạch Ốc, dinh thự và nơi làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ.

"The President lives and works in the White House."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The White House is where the President of the United States lives and works.
Nhà Trắng là nơi Tổng thống Hoa Kỳ sống và làm việc.
Phủ định
The White House is not open to the public without a scheduled tour.
Nhà Trắng không mở cửa cho công chúng nếu không có tour tham quan đã được lên lịch.
Nghi vấn
What events are usually held at the White House?
Những sự kiện nào thường được tổ chức tại Nhà Trắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white house".

Biểu tượng quyền lực và dân chủ

Tòa Bạch Ốc không chỉ là nơi ở và làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ mà còn là một biểu tượng toàn cầu về quyền lực, dân chủ và chính phủ Mỹ. Mọi quyết định quan trọng của quốc gia thường được đưa ra hoặc công bố từ nơi đây, làm cho nó trở thành trung tâm của đời sống chính trị Hoa Kỳ.

Địa điểm công cộng và du lịch

Mặc dù là nơi làm việc của Tổng thống, Tòa Bạch Ốc vẫn có các khu vực công cộng và là một điểm thu hút du lịch nổi tiếng. Du khách có thể tham quan các phòng được chọn và khu vườn của nó, phản ánh ý tưởng về một chính phủ 'của dân, do dân, vì dân' và sự minh bạch đối với công chúng.