white house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The official residence and principal workplace of the President of the United States.
Vietnamese Meaning
Tòa Bạch Ốc, dinh thự và nơi làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The President lives and works in the White House."
"Tổng thống sống và làm việc tại Tòa Bạch Ốc."
-
"The White House is located at 1600 Pennsylvania Avenue in Washington, D.C."
"Tòa Bạch Ốc tọa lạc tại số 1600 Đại lộ Pennsylvania ở Washington, D.C."
-
"The White House has issued a statement regarding the new trade agreement."
"Tòa Bạch Ốc đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến hiệp định thương mại mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết hoa (White House) khi đề cập đến dinh thự cụ thể này. Ngoài nghĩa đen là 'nhà trắng', nó còn được dùng để chỉ chính quyền Tổng thống Mỹ và bộ máy điều hành của tổng thống.
Prepositions
‘In’ được dùng khi nói về việc ở trong tòa nhà hoặc làm việc trong chính quyền. 'At' thường được dùng khi ám chỉ vị trí cụ thể hoặc tham dự một sự kiện tại Nhà Trắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic the historic White House (Tòa Bạch Ốc lịch sử)
-
iconic the iconic White House (Tòa Bạch Ốc mang tính biểu tượng)
-
new the new White House administration (chính quyền Tòa Bạch Ốc mới)
-
visit visit the White House (thăm Tòa Bạch Ốc)
-
govern from govern from the White House (điều hành đất nước từ Tòa Bạch Ốc)
-
control control the White House (kiểm soát Tòa Bạch Ốc (giành quyền tổng thống))
-
staff White House staff (nhân viên Tòa Bạch Ốc)
-
press corps White House press corps (đội ngũ phóng viên Tòa Bạch Ốc)
-
policy White House policy (chính sách của Tòa Bạch Ốc)
Idioms
-
The White House announced/said/stated...
Tòa Bạch Ốc (chính quyền Tổng thống Mỹ) thông báo/nói/tuyên bố...
"The White House announced new sanctions against the country."
(Tòa Bạch Ốc đã thông báo các lệnh trừng phạt mới chống lại quốc gia này.)
-
A call from the White House
Một cuộc gọi từ Tòa Bạch Ốc (ám chỉ một việc quan trọng, cấp bách hoặc từ chính quyền cao cấp)
"He got a call from the White House asking him to join the task force."
(Anh ấy nhận được một cuộc gọi từ Tòa Bạch Ốc yêu cầu anh ấy tham gia lực lượng đặc nhiệm.)
-
To get to the White House
Đạt được vị trí Tổng thống Hoa Kỳ; lên nắm quyền Tổng thống
"Many politicians dream of getting to the White House one day."
(Nhiều chính trị gia mơ ước một ngày nào đó sẽ được vào Tòa Bạch Ốc (trở thành Tổng thống).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white house
Danh từTòa Bạch Ốc, dinh thự và nơi làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ.
"The President lives and works in the White House."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The White House is where the President of the United States lives and works. |
Nhà Trắng là nơi Tổng thống Hoa Kỳ sống và làm việc. |
| Phủ định | The White House is not open to the public without a scheduled tour. |
Nhà Trắng không mở cửa cho công chúng nếu không có tour tham quan đã được lên lịch. |
| Nghi vấn | What events are usually held at the White House? |
Những sự kiện nào thường được tổ chức tại Nhà Trắng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white house".
