(Top Banner Ad)
chief technology officer (cto)
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Quản lý

chief technology officer (cto)

UK: /ˌtʃiːf tekˈnɒlədʒi ˈɒfɪsər/ • US: /ˌtʃiːf tekˈnɑːlədʒi ˈɔːfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

giám đốc công nghệ trưởng phòng công nghệ người đứng đầu bộ phận công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The executive responsible for the technological direction of a company.

Vietnamese Meaning

Giám đốc công nghệ, người chịu trách nhiệm về định hướng công nghệ của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Chief Technology Officer is responsible for driving innovation within the company."

    "Giám đốc công nghệ chịu trách nhiệm thúc đẩy sự đổi mới trong công ty."

  • "Our CTO is currently working on a new AI project."

    "Giám đốc công nghệ của chúng tôi hiện đang làm việc trên một dự án AI mới."

  • "The company's CTO has a strong background in software engineering."

    "Giám đốc công nghệ của công ty có nền tảng vững chắc về kỹ thuật phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Technology Công nghệ
Adjective Technological Thuộc về công nghệ
Noun Office Văn phòng, chức vụ
Verb Officiate Hành lễ, thực hiện nhiệm vụ chính thức

Synonyms

head of technology (người đứng đầu bộ phận công nghệ)technology leader (lãnh đạo công nghệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head)
Old French
chief
Greek
tekhnologia (systematic treatment)
Latin
officium (duty)
Modern English
Chief Technology Officer

Sự ra đời của chức danh CTO

Chức danh Giám đốc Công nghệ (CTO) bắt đầu phổ biến vào những năm 1980 khi các công ty công nghệ lớn như IBM nhận ra nhu cầu về một vị trí cấp cao vừa hiểu biết sâu về kỹ thuật, vừa có tầm nhìn chiến lược kinh doanh.

Gốc rễ từ quân đội và nhà nước

Từ 'Chief' (người đứng đầu) và 'Officer' (sĩ quan/viên chức) vốn có nguồn gốc từ hệ thống phân cấp quân đội và hành chính La Mã, sau đó được áp dụng vào cấu trúc tập đoàn hiện đại (C-suite).

Usage Note

CTO là một vị trí quản lý cấp cao trong một tổ chức, thường báo cáo trực tiếp cho Giám đốc điều hành (CEO). Vai trò của CTO là đảm bảo rằng công ty sử dụng công nghệ một cách hiệu quả để đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình. CTO thường chịu trách nhiệm cho việc nghiên cứu và phát triển, kỹ thuật, và cơ sở hạ tầng công nghệ.

Prepositions

of for

‘of’ thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ: 'Chief Technology Officer of the company'. 'For' thường dùng để chỉ trách nhiệm hoặc mục đích: 'Responsible for the technology strategy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chief Technology Officer (CTO)
  • Acting acting Chief Technology Officer (CTO)
    (Giám đốc công nghệ tạm quyền)
  • Incoming incoming Chief Technology Officer (CTO)
    (Giám đốc công nghệ sắp nhậm chức)
  • Former former Chief Technology Officer (CTO)
    (Cựu giám đốc công nghệ)
Verb + Chief Technology Officer (CTO)
  • Appoint appoint a Chief Technology Officer (CTO)
    (Bổ nhiệm một giám đốc công nghệ)
  • Report to report to the Chief Technology Officer (CTO)
    (Báo cáo công việc cho giám đốc công nghệ)
  • Promote to promote someone to Chief Technology Officer (CTO)
    (Thăng chức cho ai đó lên làm giám đốc công nghệ)

Idioms

  • C-suite executive

    Lãnh đạo cấp cao (các chức danh bắt đầu bằng chữ C)

    "As the CTO, he finally joined the C-suite executive team."

    (Với tư cách là CTO, cuối cùng ông ấy đã gia nhập đội ngũ lãnh đạo cấp cao của công ty.)

  • Visionary leader

    Nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng

    "A great CTO must be a visionary leader in the tech industry."

    (Một CTO giỏi phải là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief technology officer (cto)

Noun
Lật mặt

Giám đốc công nghệ, người chịu trách nhiệm về định hướng công nghệ của một công ty.

"The Chief Technology Officer is responsible for driving innovation within the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief technology officer (cto)".

Cấu trúc C-Suite

CTO là một phần của 'C-suite', nhóm các nhà quản lý quyền lực nhất trong một công ty Mỹ (CEO, CFO, COO, v.v.). Vai trò này phản ánh sự chuyển dịch từ việc coi công nghệ là bộ phận hỗ trợ sang bộ phận cốt lõi của doanh nghiệp.

Sự khác biệt giữa CTO và CIO

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, CTO thường tập trung vào các sản phẩm công nghệ bán ra ngoài cho khách hàng, trong khi CIO (Chief Information Officer) tập trung vào hạ tầng công nghệ nội bộ.