office
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Office'
Giải nghĩa Tiếng Việt
một phòng hoặc tòa nhà nơi công việc hành chính hoặc chuyên môn của một tổ chức được thực hiện
Definition (English Meaning)
a room or building where the administrative or professional work of an organization is done
Ví dụ Thực tế với 'Office'
-
"She works in an office downtown."
"Cô ấy làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố."
-
"The office is closed on weekends."
"Văn phòng đóng cửa vào cuối tuần."
-
"He was elected to the office of mayor."
"Anh ấy đã được bầu vào chức vụ thị trưởng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Office'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: office
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Office'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'office' thường được dùng để chỉ một địa điểm vật lý nơi công việc được thực hiện. Nó có thể là một phòng riêng lẻ hoặc cả một tòa nhà. Ngoài ra, 'office' cũng có thể đề cập đến một bộ phận cụ thể trong một tổ chức (ví dụ: phòng nhân sự, phòng kế toán). Cần phân biệt với 'workplace', là một khái niệm rộng hơn, bao gồm mọi địa điểm làm việc, không nhất thiết là địa điểm hành chính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- In the office: ở trong văn phòng (địa điểm cụ thể).
- At the office: ở văn phòng (nói chung, có thể không ở đúng vị trí văn phòng tại thời điểm nói).
- Of the office: thuộc về văn phòng (ví dụ: The duties of the office.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Office'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the office was closed, I worked from home.
|
Bởi vì văn phòng đóng cửa, tôi đã làm việc tại nhà. |
| Phủ định |
Even though the office isn't far, I don't usually walk there.
|
Mặc dù văn phòng không xa, tôi thường không đi bộ đến đó. |
| Nghi vấn |
If you need assistance, will you come to the office?
|
Nếu bạn cần hỗ trợ, bạn sẽ đến văn phòng chứ? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They will be working in the office all day tomorrow.
|
Họ sẽ làm việc ở văn phòng cả ngày mai. |
| Phủ định |
She won't be using the office printer this afternoon.
|
Cô ấy sẽ không sử dụng máy in văn phòng chiều nay. |
| Nghi vấn |
Will you be visiting the head office next week?
|
Bạn sẽ đến thăm trụ sở chính vào tuần tới chứ? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the CEO arrived, the employees had already cleaned the office.
|
Trước khi CEO đến, các nhân viên đã dọn dẹp văn phòng rồi. |
| Phủ định |
She had not worked in that office before she got promoted.
|
Cô ấy đã không làm việc trong văn phòng đó trước khi được thăng chức. |
| Nghi vấn |
Had he finished all the paperwork in the office before leaving?
|
Anh ấy đã hoàn thành tất cả giấy tờ trong văn phòng trước khi rời đi chưa? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They have been working in the office since 9 AM.
|
Họ đã làm việc ở văn phòng từ 9 giờ sáng. |
| Phủ định |
She hasn't been using the office supplies responsibly.
|
Cô ấy đã không sử dụng đồ dùng văn phòng một cách có trách nhiệm. |
| Nghi vấn |
Has he been visiting the office frequently lately?
|
Gần đây anh ấy có thường xuyên đến thăm văn phòng không? |