(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ office
A2

office

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng trụ sở cơ quan bộ phận
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Office'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một phòng hoặc tòa nhà nơi công việc hành chính hoặc chuyên môn của một tổ chức được thực hiện

Definition (English Meaning)

a room or building where the administrative or professional work of an organization is done

Ví dụ Thực tế với 'Office'

  • "She works in an office downtown."

    "Cô ấy làm việc trong một văn phòng ở trung tâm thành phố."

  • "The office is closed on weekends."

    "Văn phòng đóng cửa vào cuối tuần."

  • "He was elected to the office of mayor."

    "Anh ấy đã được bầu vào chức vụ thị trưởng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Office'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: office
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Quản trị

Ghi chú Cách dùng 'Office'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'office' thường được dùng để chỉ một địa điểm vật lý nơi công việc được thực hiện. Nó có thể là một phòng riêng lẻ hoặc cả một tòa nhà. Ngoài ra, 'office' cũng có thể đề cập đến một bộ phận cụ thể trong một tổ chức (ví dụ: phòng nhân sự, phòng kế toán). Cần phân biệt với 'workplace', là một khái niệm rộng hơn, bao gồm mọi địa điểm làm việc, không nhất thiết là địa điểm hành chính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at of

'- In the office: ở trong văn phòng (địa điểm cụ thể).
- At the office: ở văn phòng (nói chung, có thể không ở đúng vị trí văn phòng tại thời điểm nói).
- Of the office: thuộc về văn phòng (ví dụ: The duties of the office.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Office'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the office was closed, I worked from home.
Bởi vì văn phòng đóng cửa, tôi đã làm việc tại nhà.
Phủ định
Even though the office isn't far, I don't usually walk there.
Mặc dù văn phòng không xa, tôi thường không đi bộ đến đó.
Nghi vấn
If you need assistance, will you come to the office?
Nếu bạn cần hỗ trợ, bạn sẽ đến văn phòng chứ?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be working in the office all day tomorrow.
Họ sẽ làm việc ở văn phòng cả ngày mai.
Phủ định
She won't be using the office printer this afternoon.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy in văn phòng chiều nay.
Nghi vấn
Will you be visiting the head office next week?
Bạn sẽ đến thăm trụ sở chính vào tuần tới chứ?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the CEO arrived, the employees had already cleaned the office.
Trước khi CEO đến, các nhân viên đã dọn dẹp văn phòng rồi.
Phủ định
She had not worked in that office before she got promoted.
Cô ấy đã không làm việc trong văn phòng đó trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Had he finished all the paperwork in the office before leaving?
Anh ấy đã hoàn thành tất cả giấy tờ trong văn phòng trước khi rời đi chưa?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been working in the office since 9 AM.
Họ đã làm việc ở văn phòng từ 9 giờ sáng.
Phủ định
She hasn't been using the office supplies responsibly.
Cô ấy đã không sử dụng đồ dùng văn phòng một cách có trách nhiệm.
Nghi vấn
Has he been visiting the office frequently lately?
Gần đây anh ấy có thường xuyên đến thăm văn phòng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)