(Top Banner Ad)
chilly
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

chilly

UK: /ˈtʃɪli/ • US: /ˈtʃɪli/

Nghĩa tiếng Việt

lạnh lẽo hơi lạnh lạnh nhạt thờ ơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpleasantly cold; noticeably cold.

Vietnamese Meaning

Lạnh lẽo, hơi lạnh, không thoải mái vì lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a bit chilly in here; should I close the window?"

    "Trong này hơi lạnh, tôi đóng cửa sổ lại nhé?"

  • "The weather turned chilly overnight."

    "Thời tiết trở nên lạnh lẽo qua đêm."

  • "He gave me a chilly stare."

    "Anh ta nhìn tôi với ánh mắt lạnh lùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chill sự lạnh lẽo, sự rùng mình
Verb chill làm lạnh, thư giãn
Noun chilliness độ lạnh, sự lạnh lùng
Adjective chilled được làm lạnh, thoải mái
Adjective chilling làm rợn người, đáng sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Old English
ciele
Middle English
chile
Modern English
chilly

Sự tiến hóa từ cái lạnh vật lý

Từ 'chilly' có nguồn gốc từ 'chill', bắt nguồn từ gốc từ cổ có nghĩa là 'lạnh giá'. Trong tiếng Anh cổ, nó mô tả cảm giác rét buốt của mùa đông. Đến thế kỷ 16, hậu tố '-y' được thêm vào để biến danh từ thành tính từ, giúp người nói mô tả những thứ không hẳn là đóng băng nhưng đủ để làm họ rùng mình.

Cái lạnh của cảm xúc

Một sự chuyển đổi thú vị là 'chilly' không chỉ dừng lại ở thời tiết. Từ thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng để mô tả thái độ của con người. Nếu ai đó đối xử với bạn một cách 'chilly', nghĩa là họ đang thiếu đi sự ấm áp của tình người, tạo ra một bầu không khí xa cách và không thân thiện.

Usage Note

Chilly thường được dùng để miêu tả thời tiết hoặc một nơi nào đó hơi lạnh, nhưng không lạnh đến mức đóng băng. Nó có thể mang sắc thái khó chịu. So với 'cold' (lạnh), 'chilly' thường nhẹ hơn. So với 'freezing' (đóng băng), 'chilly' ấm hơn rất nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chilly
  • bit a bit chilly
    (hơi se lạnh một chút)
  • decidedly decidedly chilly
    (thực sự rất lạnh)
  • rather rather chilly
    (khá là lạnh)
Chilly + Noun
  • morning chilly morning
    (một buổi sáng se lạnh)
  • reception chilly reception
    (sự tiếp đón lạnh nhạt)
  • breeze chilly breeze
    (cơn gió lạnh)
Verb + chilly
  • feel feel chilly
    (cảm thấy lạnh)
  • turn turn chilly
    (trở nên se lạnh)

Idioms

  • A chilly reception

    Sự đón tiếp lạnh nhạt, không mấy niềm nở

    "The new policy received a chilly reception from the employees."

    (Chính sách mới đã nhận được sự đón tiếp lạnh nhạt từ các nhân viên.)

  • Give someone the chilly shoulder

    Lạnh nhạt hoặc phớt lờ ai đó (biến thể của 'cold shoulder')

    "She's been giving me the chilly shoulder ever since our argument."

    (Cô ấy đã phớt lờ tôi kể từ sau cuộc tranh cãi của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chilly

tính từ
Lật mặt

Lạnh lẽo, hơi lạnh, không thoải mái vì lạnh.

"It's a bit chilly in here; should I close the window?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilly".

Nghệ thuật 'Small Talk' của người Anh

Tại các quốc gia như Anh, việc than phiền thời tiết 'a bit chilly' là một cách phổ biến để bắt đầu cuộc trò chuyện. Nó không đơn thuần là báo cáo nhiệt độ mà là một công cụ xã hội để phá vỡ sự im lặng mà không gây khó chịu.

Chilly vs. Cold

Trong văn hóa phương Tây, 'chilly' thường mang sắc thái nhẹ nhàng và ít tiêu cực hơn 'cold'. Nó mô tả cái lạnh vừa đủ để bạn cần một chiếc áo len mỏng, thường gắn liền với thời tiết mùa thu hoặc đầu xuân.