(Top Banner Ad)
child in care
B1
Danh từ B1 Phúc lợi xã hội, Luật pháp

child in care

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em được nhà nước/chính quyền chăm sóc trẻ em được bảo trợ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt cần được bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is under the care of the local authority, usually because their parents are unable to look after them.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ đang được chính quyền địa phương chăm sóc, thường là vì cha mẹ không có khả năng chăm sóc chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of children in care has been steadily increasing."

    "Số lượng trẻ em được chăm sóc đang tăng lên đều đặn."

  • "The social worker visited the child in care regularly."

    "Nhân viên xã hội thường xuyên đến thăm đứa trẻ đang được chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự bảo hộ
Noun carer người chăm sóc, người nuôi dưỡng
Noun foster care sự chăm sóc nuôi dưỡng (tạm thời)
Noun care system hệ thống bảo trợ xã hội
Adjective caring biết quan tâm, chu đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phúc lợi xã hội, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kiltham (child component)
Old English
ċild (child)
Proto-Germanic
*karō (care component)
Old English
caru/cearu (care)
Modern English (20th Century)
Child in care (Institutional/Legal term)

Nguồn gốc pháp lý

Cụm từ 'child in care' (trẻ em được bảo hộ) là một thuật ngữ hành chính và pháp lý. Nó không phải là một từ cổ mà xuất hiện rõ rệt từ giữa thế kỷ 20, gắn liền với các đạo luật phúc lợi xã hội ở Anh (Children Act) và Mỹ. Nó dùng để chỉ những trẻ em được chính quyền địa phương hoặc các cơ quan xã hội chịu trách nhiệm nuôi dưỡng và bảo vệ theo luật pháp, thường là do cha mẹ không thể hoặc không đủ khả năng chăm sóc.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và các cuộc thảo luận về chính sách xã hội. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của chính quyền trong việc bảo vệ và chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child in care
  • place place a child in care
    (đưa một đứa trẻ vào hệ thống bảo hộ)
  • support support children in care
    (hỗ trợ những đứa trẻ đang được bảo hộ)
  • remove remove a child from care
    (đưa một đứa trẻ ra khỏi sự bảo hộ)
Adjective + child in care
  • vulnerable vulnerable child in care
    (trẻ em được bảo hộ dễ bị tổn thương)
  • looked-after looked-after child (UK term for 'child in care')
    (trẻ em được chính quyền địa phương chăm sóc (thuật ngữ Anh))
  • former former child in care
    (người từng là trẻ em được bảo hộ)

Idioms

  • Leaving care

    Rời khỏi hệ thống bảo hộ (khi đến tuổi trưởng thành)

    "She received specialized counseling as she prepared for leaving care at age 18."

    (Cô ấy đã nhận được tư vấn chuyên biệt khi cô chuẩn bị rời khỏi hệ thống bảo hộ ở tuổi 18.)

  • The care plan

    Kế hoạch chăm sóc/bảo hộ (văn bản chính thức)

    "The social worker finalized the care plan detailing the child's educational needs."

    (Nhân viên xã hội đã hoàn tất kế hoạch bảo hộ, trong đó nêu rõ nhu cầu giáo dục của đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child in care

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ đang được chính quyền địa phương chăm sóc, thường là vì cha mẹ không có khả năng chăm sóc chúng.

"The number of children in care has been steadily increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child in care".

Hệ thống gia đình nuôi dưỡng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đa số 'children in care' (trẻ em được bảo hộ) không sống trong trại trẻ mồ côi truyền thống mà được đặt trong các gia đình nuôi dưỡng (foster families). Mục đích của hệ thống này là cung cấp một môi trường giống gia đình nhất có thể, giúp trẻ phát triển ổn định về mặt cảm xúc.

Vấn đề 'Care Leavers'

Một khái niệm xã hội quan trọng là 'care leavers' – những thanh niên đã rời khỏi hệ thống bảo hộ sau khi đạt đến tuổi hợp pháp (thường là 18 hoặc 21). Nhóm này thường phải đối mặt với tỷ lệ vô gia cư và thất nghiệp cao hơn, vì vậy nhiều tổ chức từ thiện được thành lập để hỗ trợ họ chuyển đổi sang cuộc sống tự lập.