child in care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who is under the care of the local authority, usually because their parents are unable to look after them.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ đang được chính quyền địa phương chăm sóc, thường là vì cha mẹ không có khả năng chăm sóc chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of children in care has been steadily increasing."
"Số lượng trẻ em được chăm sóc đang tăng lên đều đặn."
-
"The social worker visited the child in care regularly."
"Nhân viên xã hội thường xuyên đến thăm đứa trẻ đang được chăm sóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự chăm sóc, sự bảo hộ |
| Noun | carer | người chăm sóc, người nuôi dưỡng |
| Noun | foster care | sự chăm sóc nuôi dưỡng (tạm thời) |
| Noun | care system | hệ thống bảo trợ xã hội |
| Adjective | caring | biết quan tâm, chu đáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và các cuộc thảo luận về chính sách xã hội. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của chính quyền trong việc bảo vệ và chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
place place a child in care (đưa một đứa trẻ vào hệ thống bảo hộ)
-
support support children in care (hỗ trợ những đứa trẻ đang được bảo hộ)
-
remove remove a child from care (đưa một đứa trẻ ra khỏi sự bảo hộ)
-
vulnerable vulnerable child in care (trẻ em được bảo hộ dễ bị tổn thương)
-
looked-after looked-after child (UK term for 'child in care') (trẻ em được chính quyền địa phương chăm sóc (thuật ngữ Anh))
-
former former child in care (người từng là trẻ em được bảo hộ)
Idioms
-
Leaving care
Rời khỏi hệ thống bảo hộ (khi đến tuổi trưởng thành)
"She received specialized counseling as she prepared for leaving care at age 18."
(Cô ấy đã nhận được tư vấn chuyên biệt khi cô chuẩn bị rời khỏi hệ thống bảo hộ ở tuổi 18.)
-
The care plan
Kế hoạch chăm sóc/bảo hộ (văn bản chính thức)
"The social worker finalized the care plan detailing the child's educational needs."
(Nhân viên xã hội đã hoàn tất kế hoạch bảo hộ, trong đó nêu rõ nhu cầu giáo dục của đứa trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child in care
Danh từMột đứa trẻ đang được chính quyền địa phương chăm sóc, thường là vì cha mẹ không có khả năng chăm sóc chúng.
"The number of children in care has been steadily increasing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child in care".
