looked-after child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who is cared for by someone other than their parents, typically by a local authority or foster parents.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ được chăm sóc bởi người khác không phải cha mẹ ruột, thường là bởi chính quyền địa phương hoặc cha mẹ nuôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The council is responsible for ensuring that all looked-after children receive a good education."
"Hội đồng có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả trẻ em được chăm sóc đều được hưởng một nền giáo dục tốt."
-
"She has dedicated her life to helping looked-after children."
"Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những đứa trẻ được chăm sóc."
-
"The government provides funding for the care of looked-after children."
"Chính phủ cung cấp tài trợ cho việc chăm sóc trẻ em được chăm sóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | look | nhìn, trông |
| Noun | look | cái nhìn, vẻ ngoài |
| Phrasal Verb | look after | chăm sóc, trông nom |
| Noun | child | đứa trẻ, con |
| Noun | childhood | tuổi thơ, thời thơ ấu |
| Adjective | childish | trẻ con (tiêu cực) |
| Adjective | childlike | ngây thơ như trẻ con (tích cực) |
| Adjective | unlooked-after | không được chăm sóc, bị bỏ bê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội để chỉ những đứa trẻ thuộc sự bảo trợ của nhà nước hoặc các tổ chức xã hội. Nó nhấn mạnh trách nhiệm chăm sóc và bảo vệ mà những người hoặc tổ chức này có đối với đứa trẻ. Thường đồng nghĩa với 'child in care' hoặc 'ward of the state'. Tuy nhiên, 'looked-after child' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng và nhân văn hơn.
Prepositions
'by' dùng để chỉ ai hoặc tổ chức nào chịu trách nhiệm chăm sóc đứa trẻ: 'The child is looked after by the local authority.' (Đứa trẻ được chính quyền địa phương chăm sóc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- a well-looked-after child (một đứa trẻ được chăm sóc kỹ lưỡng/chu đáo)
-
poorly- a poorly-looked-after child (một đứa trẻ bị chăm sóc kém/bị bỏ bê)
-
truly a truly looked-after child (một đứa trẻ thực sự được chăm sóc)
-
become to become a looked-after child (trở thành một đứa trẻ được chăm sóc)
-
grow up as to grow up as a looked-after child (lớn lên như một đứa trẻ được chăm sóc)
Idioms
-
a well-looked-after child
một đứa trẻ được chăm sóc tử tế/chu đáo
"She was always a well-looked-after child, with new clothes and healthy food."
(Cô bé luôn là một đứa trẻ được chăm sóc tử tế, với quần áo mới và thức ăn lành mạnh.)
-
a poorly-looked-after child
một đứa trẻ bị chăm sóc kém/bị bỏ bê
"The authorities intervened because he was a poorly-looked-after child."
(Chính quyền đã can thiệp vì cậu bé là một đứa trẻ bị chăm sóc kém.)
-
every child deserves to be a looked-after child
mọi đứa trẻ đều xứng đáng được chăm sóc
"In a just society, every child deserves to be a looked-after child, regardless of their background."
(Trong một xã hội công bằng, mọi đứa trẻ đều xứng đáng được chăm sóc, bất kể hoàn cảnh xuất thân của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
looked-after child
Tính từMột đứa trẻ được chăm sóc bởi người khác không phải cha mẹ ruột, thường là bởi chính quyền địa phương hoặc cha mẹ nuôi.
"The council is responsible for ensuring that all looked-after children receive a good education."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the social worker had visited more often, the looked-after child would have felt more secure. |
Nếu nhân viên xã hội đến thăm thường xuyên hơn, đứa trẻ được chăm sóc đã cảm thấy an toàn hơn. |
| Phủ định | If the foster parents had not been so caring, the looked-after child might not have thrived. |
Nếu cha mẹ nuôi không chu đáo như vậy, đứa trẻ được chăm sóc có lẽ đã không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | Would the looked-after child have succeeded in school if they had received more educational support? |
Liệu đứa trẻ được chăm sóc có thành công ở trường nếu chúng nhận được sự hỗ trợ giáo dục nhiều hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looked-after child".
