(Top Banner Ad)
looked-after child
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Luật pháp

looked-after child

UK: /ˌlʊkt ˈæftər tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ em được chăm sóc trẻ em được nuôi dưỡng trẻ em thuộc diện bảo trợ xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is cared for by someone other than their parents, typically by a local authority or foster parents.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ được chăm sóc bởi người khác không phải cha mẹ ruột, thường là bởi chính quyền địa phương hoặc cha mẹ nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council is responsible for ensuring that all looked-after children receive a good education."

    "Hội đồng có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả trẻ em được chăm sóc đều được hưởng một nền giáo dục tốt."

  • "She has dedicated her life to helping looked-after children."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ những đứa trẻ được chăm sóc."

  • "The government provides funding for the care of looked-after children."

    "Chính phủ cung cấp tài trợ cho việc chăm sóc trẻ em được chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Phrasal Verb look after chăm sóc, trông nom
Noun child đứa trẻ, con
Noun childhood tuổi thơ, thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con (tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ như trẻ con (tích cực)
Adjective unlooked-after không được chăm sóc, bị bỏ bê

Synonyms

Antonyms

child living with their parents (trẻ em sống với cha mẹ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lōcian (look)
Old English
æfter (after)
Old English
cild (child)
Middle English/Early Modern English
look after (phrasal verb, to care for)
Modern English
looked-after (compound adjective)
Modern English
looked-after child (noun phrase)

Nguồn gốc của 'looked-after child'

Cụm từ 'looked-after child' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp từ động từ 'look' (nhìn, trông), giới từ 'after' (sau), và danh từ 'child' (đứa trẻ). Động từ 'look after' xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước với nghĩa 'chăm sóc' hoặc 'trông nom'. Khi ghép lại thành tính từ 'looked-after', nó mô tả trạng thái 'được chăm sóc'. Vì vậy, 'looked-after child' có nghĩa đen là 'đứa trẻ được trông nom', nhấn mạnh sự quan tâm và bảo vệ dành cho đứa trẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và xã hội để chỉ những đứa trẻ thuộc sự bảo trợ của nhà nước hoặc các tổ chức xã hội. Nó nhấn mạnh trách nhiệm chăm sóc và bảo vệ mà những người hoặc tổ chức này có đối với đứa trẻ. Thường đồng nghĩa với 'child in care' hoặc 'ward of the state'. Tuy nhiên, 'looked-after child' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng và nhân văn hơn.

Prepositions

by

'by' dùng để chỉ ai hoặc tổ chức nào chịu trách nhiệm chăm sóc đứa trẻ: 'The child is looked after by the local authority.' (Đứa trẻ được chính quyền địa phương chăm sóc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + looked-after child
  • well- a well-looked-after child
    (một đứa trẻ được chăm sóc kỹ lưỡng/chu đáo)
  • poorly- a poorly-looked-after child
    (một đứa trẻ bị chăm sóc kém/bị bỏ bê)
  • truly a truly looked-after child
    (một đứa trẻ thực sự được chăm sóc)
Verb phrases with looked-after child
  • become to become a looked-after child
    (trở thành một đứa trẻ được chăm sóc)
  • grow up as to grow up as a looked-after child
    (lớn lên như một đứa trẻ được chăm sóc)

Idioms

  • a well-looked-after child

    một đứa trẻ được chăm sóc tử tế/chu đáo

    "She was always a well-looked-after child, with new clothes and healthy food."

    (Cô bé luôn là một đứa trẻ được chăm sóc tử tế, với quần áo mới và thức ăn lành mạnh.)

  • a poorly-looked-after child

    một đứa trẻ bị chăm sóc kém/bị bỏ bê

    "The authorities intervened because he was a poorly-looked-after child."

    (Chính quyền đã can thiệp vì cậu bé là một đứa trẻ bị chăm sóc kém.)

  • every child deserves to be a looked-after child

    mọi đứa trẻ đều xứng đáng được chăm sóc

    "In a just society, every child deserves to be a looked-after child, regardless of their background."

    (Trong một xã hội công bằng, mọi đứa trẻ đều xứng đáng được chăm sóc, bất kể hoàn cảnh xuất thân của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looked-after child

Tính từ
Lật mặt

Một đứa trẻ được chăm sóc bởi người khác không phải cha mẹ ruột, thường là bởi chính quyền địa phương hoặc cha mẹ nuôi.

"The council is responsible for ensuring that all looked-after children receive a good education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the social worker had visited more often, the looked-after child would have felt more secure.
Nếu nhân viên xã hội đến thăm thường xuyên hơn, đứa trẻ được chăm sóc đã cảm thấy an toàn hơn.
Phủ định
If the foster parents had not been so caring, the looked-after child might not have thrived.
Nếu cha mẹ nuôi không chu đáo như vậy, đứa trẻ được chăm sóc có lẽ đã không phát triển tốt.
Nghi vấn
Would the looked-after child have succeeded in school if they had received more educational support?
Liệu đứa trẻ được chăm sóc có thành công ở trường nếu chúng nhận được sự hỗ trợ giáo dục nhiều hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looked-after child".

Tầm quan trọng của việc chăm sóc trẻ em

Ở các nước phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng và bảo vệ trẻ em. Khái niệm 'looked-after child' phản ánh niềm tin rộng rãi rằng mọi đứa trẻ đều cần một môi trường an toàn, yêu thương và được hỗ trợ để phát triển toàn diện. Điều này được thể hiện qua các chính sách xã hội về bảo vệ trẻ em, giáo dục và vai trò của phụ huynh trong việc đảm bảo phúc lợi cho con cái.

Thuật ngữ trong phúc lợi trẻ em

Tại một số quốc gia như Vương quốc Anh, 'looked-after child' là một thuật ngữ chính thức được sử dụng trong hệ thống phúc lợi trẻ em. Nó đề cập đến những đứa trẻ đang được chính quyền địa phương chăm sóc, bao gồm cả những em sống trong gia đình nuôi dưỡng (foster care), các trung tâm bảo trợ hoặc nhà ở tập thể. Việc sử dụng thuật ngữ này nhấn mạnh trách nhiệm của cộng đồng và nhà nước trong việc cung cấp sự chăm sóc và bảo vệ cho những đứa trẻ dễ bị tổn thương nhất.