(Top Banner Ad)
child safeguarding
C1
noun C1 Phúc lợi xã hội, Giáo dục, Luật pháp

child safeguarding

UK: tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nói, thường không có cách phát âm UK tiêu chuẩn • US: tùy thuộc vào ngữ cảnh và người nói, thường không có cách phát âm US tiêu chuẩn

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ trẻ em công tác bảo vệ trẻ em an toàn cho trẻ em
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action taken to promote the welfare of children and protect them from harm.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện để tăng cường phúc lợi cho trẻ em và bảo vệ chúng khỏi bị tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization has a strong child safeguarding policy."

    "Tổ chức này có một chính sách bảo vệ trẻ em mạnh mẽ."

  • "All staff receive training in child safeguarding."

    "Tất cả nhân viên đều được đào tạo về bảo vệ trẻ em."

  • "Child safeguarding is everyone's responsibility."

    "Bảo vệ trẻ em là trách nhiệm của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ, con cái
Noun safety sự an toàn
Verb/Noun safeguard bảo vệ, che chở, biện pháp bảo vệ
Adjective safe an toàn, không bị nguy hiểm
Noun child protection bảo vệ trẻ em (thường chỉ sự can thiệp khi đã có nguy cơ hoặc tổn hại)

Synonyms

Related Words

duty of care (nghĩa vụ chăm sóc)vulnerable children (trẻ em dễ bị tổn thương)child welfare (phúc lợi trẻ em)

Subject Area

Phúc lợi xã hội, Giáo dục, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kel- (to cover, conceal)
Proto-Germanic
*kilþiz (womb, child)
Old English (OE)
cild (child)
Latin
salvus (safe, unharmed)
Middle English
saf (safe)
Modern English (20th Century)
child safeguarding

Nguồn gốc của khái niệm

Trong khi từ 'child' (đứa trẻ) có nguồn gốc lâu đời, thuật ngữ 'child safeguarding' (bảo vệ trẻ em toàn diện) là một khái niệm hiện đại. Nó được phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20, nhằm mục đích nhấn mạnh tính chủ động (proactive) trong việc ngăn chặn nguy cơ tổn hại, thay vì chỉ phản ứng (reactive) khi sự việc đã xảy ra, bao gồm cả việc tạo ra môi trường an toàn ngay từ đầu.

Usage Note

Thuật ngữ 'child safeguarding' nhấn mạnh trách nhiệm của các tổ chức và cá nhân trong việc ngăn chặn và ứng phó với các hành vi lạm dụng, bỏ bê, hoặc gây hại cho trẻ em. Nó bao gồm việc tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ, cũng như các quy trình và chính sách để bảo vệ trẻ em khỏi nguy cơ.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'child safeguarding in schools' (bảo vệ trẻ em ở trường học), 'child safeguarding for vulnerable children' (bảo vệ trẻ em dễ bị tổn thương), 'child safeguarding of children at risk' (bảo vệ trẻ em có nguy cơ). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được bảo vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child safeguarding
  • robust robust child safeguarding
    (hệ thống bảo vệ trẻ em vững chắc/kiên cố)
  • effective effective child safeguarding measures
    (các biện pháp bảo vệ trẻ em hiệu quả)
  • statutory statutory child safeguarding duties
    (các nhiệm vụ bảo vệ trẻ em theo luật định)
Verb + child safeguarding
  • implement implement child safeguarding policies
    (thực hiện các chính sách bảo vệ trẻ em)
  • strengthen strengthen child safeguarding procedures
    (tăng cường các thủ tục bảo vệ trẻ em)
  • prioritize prioritize child safeguarding
    (ưu tiên hàng đầu việc bảo vệ trẻ em)
Noun + child safeguarding
  • policy child safeguarding policy
    (chính sách bảo vệ trẻ em)
  • training child safeguarding training
    (đào tạo về bảo vệ trẻ em)
  • framework child safeguarding framework
    (khuôn khổ/cơ cấu bảo vệ trẻ em)

Idioms

  • zero-tolerance child safeguarding

    Chính sách không khoan nhượng đối với các vi phạm an toàn trẻ em

    "The school adheres to a zero-tolerance child safeguarding standard."

    (Trường học tuân thủ tiêu chuẩn bảo vệ trẻ em không khoan nhượng.)

  • embed child safeguarding

    Lồng ghép/đưa vấn đề bảo vệ trẻ em vào văn hóa cốt lõi

    "We must embed child safeguarding into every aspect of our operations."

    (Chúng ta phải lồng ghép việc bảo vệ trẻ em vào mọi khía cạnh hoạt động của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child safeguarding

noun
Lật mặt

Các hành động được thực hiện để tăng cường phúc lợi cho trẻ em và bảo vệ chúng khỏi bị tổn hại.

"The organization has a strong child safeguarding policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child safeguarding".

Công ước Quốc tế về Quyền Trẻ em (CRC)

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC), thông qua năm 1989, là văn bản pháp lý quốc tế quan trọng nhất định hình các chính sách 'child safeguarding' trên toàn thế giới. Công ước này quy định rằng trẻ em có quyền được bảo vệ khỏi mọi hình thức bạo lực, tổn hại và lạm dụng.

Nghĩa vụ Báo cáo và Whistleblowing

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức làm việc với trẻ em (trường học, bệnh viện), nhân viên có nghĩa vụ pháp lý và đạo đức phải báo cáo ngay lập tức (whistleblowing) bất kỳ mối lo ngại nào về sự an toàn của trẻ em cho cơ quan chức năng, ngay cả khi điều đó có thể gây rắc rối cho đồng nghiệp hoặc tổ chức.