(Top Banner Ad)
child welfare
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi xã hội

child welfare

UK: /ˈtʃaɪld ˌwelˌfeə(r)/ • US: /ˈtʃaɪld ˌwelˌfeər/

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi trẻ em an sinh trẻ em chính sách bảo vệ trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The well-being of children, especially as safeguarded by social or governmental action.

Vietnamese Meaning

Sự an sinh của trẻ em, đặc biệt được bảo vệ bởi các hành động xã hội hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to improving child welfare."

    "Chính phủ cam kết cải thiện phúc lợi trẻ em."

  • "The child welfare agency intervened to protect the child."

    "Cơ quan phúc lợi trẻ em đã can thiệp để bảo vệ đứa trẻ."

  • "Child welfare services provide support to families in need."

    "Các dịch vụ phúc lợi trẻ em cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có nhu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childhood Thời thơ ấu
Adjective childish Tính trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun welfare state Nhà nước phúc lợi (hệ thống nhà nước đảm bảo phúc lợi cơ bản cho công dân)
Noun well-being Sự khỏe mạnh, hạnh phúc, an sinh
Noun child protective services (CPS) Dịch vụ bảo vệ trẻ em

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild (Child)
Middle English
wel fare (Welfare - literally 'good journey' or 'doing well')
19th Century English
child welfare (Compound Noun)

Nguồn gốc của 'Child'

Từ 'child' (trẻ em) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cild'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ chung chung con cái, hoặc một hậu duệ nào đó. Mãi đến sau này, nó mới được chuyên biệt hóa để chỉ những người còn non dại, chưa trưởng thành, cần được chăm sóc và bảo vệ đặc biệt.

Ý nghĩa của 'Welfare'

Phần 'welfare' (phúc lợi) là sự kết hợp của 'wel' (tốt, khỏe mạnh) và 'fare' (đi lại, trải qua). 'Wel fare' ban đầu trong tiếng Anh trung cổ có nghĩa là 'một chuyến đi tốt đẹp' hoặc 'sống tốt'. Về sau, nó mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ tình trạng hạnh phúc, sức khỏe và sự thịnh vượng của một người, đặc biệt là sự hỗ trợ mà xã hội cung cấp cho họ.

Usage Note

Cụm từ 'child welfare' đề cập đến một hệ thống các dịch vụ và luật pháp được thiết kế để bảo vệ trẻ em khỏi bị lạm dụng, bỏ rơi, và đảm bảo các em có cơ hội phát triển khỏe mạnh. Nó bao gồm các biện pháp can thiệp từ việc hỗ trợ gia đình cho đến việc đưa trẻ ra khỏi gia đình trong trường hợp khẩn cấp.

Prepositions

in of

'Child welfare in [quốc gia/khu vực]' đề cập đến hệ thống phúc lợi trẻ em tại khu vực đó. 'Child welfare of [đối tượng]' đề cập đến phúc lợi trẻ em của một nhóm cụ thể nào đó (ví dụ: trẻ em di cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child welfare
  • comprehensive comprehensive child welfare reform
    (cải cách phúc lợi trẻ em toàn diện)
  • adequate adequate child welfare funding
    (nguồn kinh phí phúc lợi trẻ em đầy đủ)
  • priority child welfare as a national priority
    (phúc lợi trẻ em là ưu tiên quốc gia)
Verb + child welfare
  • promote to promote child welfare
    (thúc đẩy phúc lợi trẻ em)
  • ensure to ensure child welfare and safety
    (đảm bảo phúc lợi và sự an toàn cho trẻ em)
  • address to address child welfare issues
    (giải quyết các vấn đề phúc lợi trẻ em)
child welfare + Noun
  • system the child welfare system
    (hệ thống phúc lợi trẻ em)
  • agency a local child welfare agency
    (một cơ quan phúc lợi trẻ em tại địa phương)
  • services child welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi trẻ em)

Idioms

  • The best interests of the child

    Lợi ích tốt nhất của trẻ em (nguyên tắc pháp lý)

    "The court ruled based on the best interests of the child."

    (Tòa án đã phán quyết dựa trên nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em.)

  • To fall through the cracks (in the child welfare system)

    Bị bỏ sót, bị lãng quên (trong hệ thống phúc lợi)

    "Sadly, many vulnerable youth fall through the cracks of the system."

    (Đáng buồn thay, nhiều trẻ em dễ bị tổn thương đã bị hệ thống bỏ sót.)

  • Child welfare reform

    Cải cách phúc lợi trẻ em (một cụm từ chính sách phổ biến)

    "The government announced a major child welfare reform package."

    (Chính phủ đã công bố một gói cải cách phúc lợi trẻ em lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child welfare

Danh từ
Lật mặt

Sự an sinh của trẻ em, đặc biệt được bảo vệ bởi các hành động xã hội hoặc chính phủ.

"The government is committed to improving child welfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child welfare".

Khái niệm Bảo vệ Trẻ em (CPS)

Ở nhiều nước phương Tây, 'child welfare' gắn liền với các Dịch vụ Bảo vệ Trẻ em (Child Protective Services - CPS). Đây là cơ quan chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận chịu trách nhiệm điều tra các trường hợp lạm dụng, bỏ bê trẻ em và đưa ra quyết định về việc liệu trẻ có cần được đưa ra khỏi môi trường gia đình để đảm bảo an toàn hay không.

Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em

Khái niệm 'child welfare' hiện đại được củng cố mạnh mẽ bởi Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em (UNCRC). Công ước này đã đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế về quyền được sống sót, phát triển, được bảo vệ và tham gia của mọi trẻ em, buộc các quốc gia phải thiết lập các hệ thống phúc lợi mạnh mẽ.