(Top Banner Ad)
old age
B1
danh từ B1 Xã hội học, Y học, Nhân khẩu học

old age

UK: /əʊld eɪdʒ/ • US: /oʊld eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi già khi về già lúc tuổi cao thời kỳ cuối đời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the later part of life; the period of life after youth and middle age

Vietnamese Meaning

tuổi già; giai đoạn cuối của cuộc đời, sau tuổi trẻ và trung niên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People often require more medical care in old age."

    "Người ta thường cần được chăm sóc y tế nhiều hơn khi về già."

  • "She spent her old age traveling the world."

    "Bà ấy đã dành tuổi già của mình để đi du lịch khắp thế giới."

  • "Many challenges are associated with old age."

    "Nhiều thách thức đi liền với tuổi già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj old cũ, già
Adj older già hơn, cũ hơn
Adj oldest già nhất, cũ nhất
Adj elderly cao tuổi, người già
N oldness sự cũ kỹ, tuổi già
N age tuổi, thời đại
V/Adj aged (có) tuổi, già đi (ví dụ: phô mai ủ lâu, người cao tuổi)
Adj ageless trường tồn, không tuổi
N/Adj aging/ageing sự lão hóa, đang già đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂eltós
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
old
Modern English
old
PIE
*h₂eyw-
Latin
aevum
Old French
aage
Middle English
age
Modern English
age

Nguồn gốc của 'old age'

Cụm từ 'old age' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Old' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *aldaz, mang nghĩa 'trưởng thành, cũ'. 'Age' đến từ tiếng Latin 'aevum', qua tiếng Pháp cổ 'aage', có ý nghĩa 'thời gian, giai đoạn sống'. 'Old age' đã xuất hiện từ thời tiếng Anh cổ (Old English) dưới dạng 'eald-ield' và phát triển thành cụm từ như ngày nay, mô tả giai đoạn cuối cùng của cuộc đời khi một người đã 'cũ' về mặt tuổi tác.

Usage Note

Cụm từ 'old age' thường được dùng để chỉ giai đoạn cuộc đời khi một người đã lớn tuổi và thường đi kèm với sự suy giảm về sức khỏe và thể chất. Nó mang sắc thái trung tính đến tiêu cực, nhấn mạnh sự suy yếu. So sánh với 'seniority' mang nghĩa trang trọng hơn, nhấn mạnh kinh nghiệm và sự tôn trọng.

Prepositions

in during

‘in old age’ (trong tuổi già): diễn tả thời điểm hoặc trạng thái tổng quát. Ví dụ: 'Many people develop health problems in old age.' ‘during old age’ (trong suốt tuổi già): diễn tả một khoảng thời gian cụ thể hoặc một quá trình diễn ra trong tuổi già. Ví dụ: 'She remained active during old age.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old age
  • advanced advanced old age
    (tuổi già cao, tuổi rất già)
  • extreme extreme old age
    (tuổi thọ rất cao, tuổi già tột bậc)
  • comfortable comfortable old age
    (tuổi già an nhàn, sung túc)
  • lonely lonely old age
    (tuổi già cô đơn)
  • ripe ripe old age
    (tuổi già trường thọ)
Verb + old age
  • reach reach old age
    (đạt đến tuổi già)
  • spend spend old age
    (dành tuổi già, sống những năm tháng tuổi già)
  • enter enter old age
    (bước vào tuổi già)
  • live to live to old age
    (sống thọ đến tuổi già)
Prepositional Phrase
  • in in old age
    (trong tuổi già, khi về già)
  • of problems of old age
    (các vấn đề của tuổi già)
  • for prepare for old age
    (chuẩn bị cho tuổi già)

Idioms

  • a ripe old age

    tuổi già trường thọ, tuổi thọ cao

    "My grandmother lived to a ripe old age of 98."

    (Bà tôi sống thọ đến 98 tuổi.)

  • in one's old age

    khi về già, trong tuổi già của mình

    "He hopes to travel the world in his old age."

    (Ông ấy hy vọng sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới khi về già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old age

danh từ
Lật mặt

tuổi già; giai đoạn cuối của cuộc đời, sau tuổi trẻ và trung niên

"People often require more medical care in old age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Old age brings about many changes: decreased mobility, increased wisdom, and a different perspective on life.
Tuổi già mang đến nhiều thay đổi: giảm khả năng vận động, tăng sự khôn ngoan và một cái nhìn khác về cuộc sống.
Phủ định
Facing old age without proper preparation is not ideal: lacking financial stability, inadequate healthcare, and social isolation can be detrimental.
Đối mặt với tuổi già mà không có sự chuẩn bị phù hợp là không lý tưởng: thiếu ổn định tài chính, chăm sóc sức khỏe không đầy đủ và sự cô lập xã hội có thể gây bất lợi.
Nghi vấn
What are the common challenges people face in old age: health problems, financial constraints, or feelings of loneliness?
Những thách thức phổ biến mà mọi người phải đối mặt ở tuổi già là gì: vấn đề sức khỏe, khó khăn tài chính hoặc cảm giác cô đơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life expectancy has increased significantly, hasn't it?
Tuổi thọ trung bình đã tăng lên đáng kể, phải không?
Phủ định
Old age isn't always a period of decline, is it?
Tuổi già không phải lúc nào cũng là một giai đoạn suy tàn, phải không?
Nghi vấn
People don't appreciate their youth until old age, do they?
Mọi người không đánh giá cao tuổi trẻ của họ cho đến khi về già, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old age".

Sự Kính Trọng Người Cao Tuổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, người cao tuổi được kính trọng sâu sắc vì kinh nghiệm và trí tuệ của họ. Con cháu thường có trách nhiệm chăm sóc và phụng dưỡng cha mẹ, ông bà khi về già, xem đó là một bổn phận quan trọng.

Tuổi Vàng và Hưu Trí

Ở các nước phương Tây, 'old age' thường gắn liền với khái niệm 'golden years' (những năm tháng vàng son). Đây là thời kỳ sau khi nghỉ hưu, nhiều người mong đợi để tận hưởng cuộc sống, du lịch và theo đuổi sở thích cá nhân, thường được hỗ trợ bởi lương hưu và các phúc lợi xã hội.