(Top Banner Ad)
chills
B2
Danh từ B2 Y học

chills

UK: /ˈtʃɪlz/ • US: /ˈtʃɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

ớn lạnh rùng mình gai người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of coldness, often accompanied by shivering, and sometimes fever.

Vietnamese Meaning

Cảm giác ớn lạnh, thường đi kèm với run rẩy và đôi khi sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had chills and a high fever."

    "Anh ấy bị ớn lạnh và sốt cao."

  • "I felt chills running down my spine."

    "Tôi cảm thấy ớn lạnh chạy dọc sống lưng."

  • "Chills are a common symptom of the flu."

    "Ớn lạnh là một triệu chứng phổ biến của bệnh cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chill Cái lạnh; sự thư giãn
Verb chill Làm lạnh; thư giãn; làm nguội
Adjective chilly Hơi lạnh; rùng mình
Adjective chilling Rợn người; gây kinh hãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kūlijō
Old English
ċiele
Middle English
chille
Modern English
chills

Từ Sương Giá Đến Nỗi Sợ

Từ 'chill' ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ *ċiele*, có nghĩa là 'cái lạnh' hoặc 'sương giá'. Ban đầu nó chỉ tình trạng lạnh lẽo của thời tiết khắc nghiệt. Phải đến thế kỷ 17, ý nghĩa mới mở rộng sang chỉ cảm giác rùng mình, lạnh run trong cơ thể, thường do bệnh tật hoặc cảm xúc mạnh (sợ hãi, kinh ngạc).

Usage Note

Từ 'chills' thường được dùng để mô tả cảm giác lạnh đột ngột và khó chịu, có thể là dấu hiệu của bệnh tật (như cảm cúm, sốt rét) hoặc do sợ hãi, căng thẳng. Sự khác biệt với 'cold' là 'chills' mang tính chủ quan và thường kèm theo các triệu chứng khác, trong khi 'cold' chỉ đơn thuần là nhiệt độ thấp.

Prepositions

with

'with chills' diễn tả trạng thái đang bị ớn lạnh, ví dụ: 'I woke up with chills.' (Tôi thức dậy với cảm giác ớn lạnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chills
  • get get the chills
    (cảm thấy rùng mình; nổi da gà)
  • send send chills down my spine
    (khiến tôi sởn gai ốc (vì sợ hãi hoặc kinh ngạc))
  • have have the chills
    (bị cảm lạnh (có cơn lạnh run người))
Adjective + chills
  • fever fever chills
    (cơn lạnh run do sốt)
  • good good chills
    (cảm giác rùng mình thú vị (thường khi nghe nhạc))
  • sudden a sudden rush of chills
    (một cơn rùng mình đột ngột)

Idioms

  • Chill out

    Thư giãn đi; bình tĩnh lại

    "You need to chill out and stop worrying about the exam results."

    (Bạn cần thư giãn đi và đừng lo lắng về kết quả thi nữa.)

  • Take a chill pill

    Hãy bình tĩnh lại (thường dùng để khuyên ai đó đang giận dữ)

    "Hey, take a chill pill! It's not a big deal."

    (Này, bình tĩnh lại đi! Đó không phải là chuyện to tát đâu.)

  • Catch one's death of chills

    Bị cảm lạnh nặng (nguy hiểm); chết cóng

    "Put on a coat or you'll catch your death of chills."

    (Mặc áo khoác vào đi không thì bạn sẽ bị cảm lạnh nặng đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chills

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác ớn lạnh, thường đi kèm với run rẩy và đôi khi sốt.

"He had chills and a high fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling unwell, she experienced chills, a headache, and nausea.
Cảm thấy không khỏe, cô ấy trải qua những cơn ớn lạnh, đau đầu và buồn nôn.
Phủ định
Despite the fever, he didn't have chills, nor did he have a cough.
Mặc dù bị sốt, anh ấy không bị ớn lạnh, cũng không bị ho.
Nghi vấn
Considering the symptoms, does she have chills, doctor?
Xem xét các triệu chứng, cô ấy có bị ớn lạnh không, bác sĩ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have had chills for several hours.
Đến lúc bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã bị ớn lạnh trong vài giờ.
Phủ định
He won't have had chills by tomorrow morning if he takes the medicine.
Anh ấy sẽ không còn bị ớn lạnh vào sáng mai nếu anh ấy uống thuốc.
Nghi vấn
Will you have had chills by the time you finish the marathon?
Bạn sẽ đã bị ớn lạnh vào thời điểm bạn hoàn thành cuộc đua marathon chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had chills after being caught in the rain yesterday.
Cô ấy bị ớn lạnh sau khi mắc mưa ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't have chills, despite the low temperature.
Anh ấy không bị ớn lạnh, mặc dù nhiệt độ thấp.
Nghi vấn
Did you have chills when you woke up this morning?
Bạn có bị ớn lạnh khi thức dậy sáng nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to get chills whenever I heard that song.
Tôi đã từng ớn lạnh mỗi khi nghe bài hát đó.
Phủ định
She didn't use to get chills so easily; now she's always cold.
Cô ấy đã từng không dễ bị ớn lạnh; bây giờ cô ấy luôn cảm thấy lạnh.
Nghi vấn
Did you use to get chills when you watched horror movies?
Bạn đã từng bị ớn lạnh khi xem phim kinh dị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chills".

Frisson – Cảm Giác Rùng Mình Thú Vị

Trong văn hóa phương Tây, khi ai đó nói họ 'get chills' khi nghe nhạc, xem phim hoặc đọc thơ, họ thường đề cập đến Frisson (còn gọi là cơn rùng mình thẩm mỹ). Đây là cảm giác rùng mình dễ chịu, kèm theo nổi da gà, xảy ra do sự kích thích cảm xúc mạnh mẽ, không liên quan đến lạnh hoặc sợ hãi.

Dấu Hiệu Sức Khỏe

Trong y học và nhận thức sức khỏe cộng đồng, 'chills' (cảm giác lạnh run) là một trong những dấu hiệu cổ điển cho thấy cơ thể đang bắt đầu phát triển cơn sốt cao, thường liên quan đến cảm cúm (flu) hoặc nhiễm trùng, do đó nó là một triệu hiệu cảnh báo quan trọng.