(Top Banner Ad)
the shakes
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Y học/Đời sống

the shakes

UK: /ðə ʃeɪks/ • US: /ðə ʃeɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chứng run rẩy run cầm cập bị run
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition of uncontrollable trembling, typically caused by illness, fear, or withdrawal from alcohol or drugs.

Vietnamese Meaning

Tình trạng run rẩy không kiểm soát được, thường do bệnh tật, sợ hãi, hoặc cai rượu/ma túy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had the shakes after a night of heavy drinking."

    "Anh ta bị run rẩy sau một đêm uống rượu quá nhiều."

  • "She woke up with the shakes and a terrible headache."

    "Cô ấy thức dậy với sự run rẩy và một cơn đau đầu khủng khiếp."

  • "The thought of public speaking always gives him the shakes."

    "Ý nghĩ phải nói trước đám đông luôn khiến anh ấy run sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, làm rung chuyển
Noun shaker người/vật làm rung, bình lắc
Adjective shaky rung rẩy, không vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceacan (to shake)
Middle English
shaken
Modern English
the shakes

Nguồn gốc của 'the shakes'

Cụm từ 'the shakes' xuất phát từ động từ 'shake' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là rung, lắc. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là diễn tả sự run rẩy về mặt thể chất. Theo thời gian, nó được sử dụng để mô tả các triệu chứng run rẩy do sợ hãi, lo lắng, hoặc cai nghiện.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình trạng run rẩy do lo lắng, sợ hãi, hoặc do các vấn đề sức khỏe (như hội chứng cai). Khác với 'tremor' mang tính y học hơn, 'the shakes' thường dùng trong văn nói và mang tính thân mật hơn.

Prepositions

from with

Dùng 'from' để chỉ nguyên nhân gây ra sự run rẩy (e.g., 'the shakes from withdrawal'). Dùng 'with' để mô tả ai đó đang bị run rẩy (e.g., 'He was shaking with the shakes').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the shakes
  • have have the shakes
    (bị run rẩy, bị run)
  • get get the shakes
    (bắt đầu run rẩy, bắt đầu bị run)
  • give give someone the shakes
    (làm ai đó sợ hãi, làm ai đó lo lắng)
Adjective + the shakes
  • bad bad the shakes
    (run rất mạnh, run dữ dội)
  • violent violent the shakes
    (run bần bật, run cầm cập)

Idioms

  • to have the shakes

    bị run (do lo lắng, sợ hãi, hoặc cai nghiện)

    "He had the shakes before his presentation."

    (Anh ấy bị run trước buổi thuyết trình của mình.)

  • to give someone the shakes

    làm ai đó sợ hãi hoặc lo lắng

    "That horror movie gave me the shakes."

    (Bộ phim kinh dị đó làm tôi sợ phát run.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the shakes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tình trạng run rẩy không kiểm soát được, thường do bệnh tật, sợ hãi, hoặc cai rượu/ma túy.

"He had the shakes after a night of heavy drinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was having the shakes after the terrifying experience.
Anh ấy đang bị run rẩy sau trải nghiệm kinh hoàng.
Phủ định
She wasn't having the shakes, despite the stressful situation.
Cô ấy đã không bị run rẩy, mặc dù tình huống căng thẳng.
Nghi vấn
Were you having the shakes before the important presentation?
Bạn có bị run rẩy trước buổi thuyết trình quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the shakes".

Cai nghiện và 'the shakes'

Trong văn hóa phương Tây, 'the shakes' thường được liên kết với các triệu chứng cai nghiện rượu hoặc ma túy. Sự run rẩy này là một dấu hiệu thể chất cho thấy cơ thể đang phản ứng với việc thiếu chất gây nghiện.