(Top Banner Ad)
shivering
B2
Tính từ B2 Sức khỏe, Cảm xúc

shivering

UK: /ˈʃɪvərɪŋ/ • US: /ˈʃɪvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

run rẩy rùng mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trembling slightly and uncontrollably as a result of being cold, frightened, or excited.

Vietnamese Meaning

Run rẩy nhẹ và không kiểm soát được do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was shivering with cold."

    "Cô ấy run rẩy vì lạnh."

  • "The shivering child was wrapped in a blanket."

    "Đứa trẻ run rẩy được quấn trong một chiếc chăn."

  • "There was a slight shivering in her voice as she spoke."

    "Có một sự run rẩy nhẹ trong giọng nói của cô ấy khi cô ấy nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shiver rung rẩy, run cầm cập
Noun shiver sự rung rẩy, cơn rùng mình
Noun shiverer người hay rung rẩy, người dễ bị lạnh
Adverb shiveringly một cách rung rẩy, trong trạng thái run rẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceofrian
Middle English
shiveren
Modern English
shiver

Nguồn gốc của 'shiver'

Từ 'shiver' (và 'shivering') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceofrian', mang ý nghĩa là rung lên hoặc lắc lư. Theo thời gian, nó phát triển thành 'shiveren' trong tiếng Anh Trung cổ, vẫn giữ nghĩa 'rung lên vì lạnh, sợ hãi' và thêm nghĩa 'vỡ thành mảnh nhỏ'. Ngày nay, 'shivering' chủ yếu dùng để diễn tả hành động rung rẩy không kiểm soát của cơ thể, thường do lạnh, sợ hãi hoặc bệnh tật.

Usage Note

Tính từ "shivering" mô tả trạng thái hiện tại của một người hoặc vật đang run rẩy. Nó thường đi kèm với cảm giác lạnh, sợ hãi hoặc một cảm xúc mạnh mẽ nào đó. Khác với 'trembling' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, 'shivering' thường nhấn mạnh đến nguyên nhân từ lạnh hoặc sợ hãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shivering
  • violent violent shivering
    (rung rẩy dữ dội)
  • uncontrollable uncontrollable shivering
    (rung rẩy không kiểm soát)
  • nervous nervous shivering
    (run rẩy vì lo lắng/căng thẳng)
Verb + shivering
  • start start shivering
    (bắt đầu run rẩy)
  • stop stop shivering
    (ngừng run rẩy)
  • keep keep shivering
    (tiếp tục run rẩy)
Prepositional Phrase
  • with cold shivering with cold
    (run rẩy vì lạnh)
  • with fear shivering with fear
    (run rẩy vì sợ hãi)
  • from the shock shivering from the shock
    (run rẩy vì cú sốc)

Idioms

  • shivering from head to toe

    run rẩy từ đầu đến chân (miêu tả sự run rẩy toàn thân, thường do lạnh hoặc sợ hãi cực độ)

    "He was shivering from head to toe after falling into the icy lake."

    (Anh ấy run rẩy từ đầu đến chân sau khi rơi xuống hồ băng giá.)

  • a shivering wreck

    một người tiều tụy/kiệt sức vì run rẩy (miêu tả một người đang ở trạng thái rất yếu đuối, hoảng loạn hoặc kiệt sức, thường do bệnh tật, sợ hãi hay lạnh)

    "After the accident, she was a shivering wreck, unable to speak."

    (Sau vụ tai nạn, cô ấy là một người tiều tụy vì run rẩy, không thể nói nên lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shivering

Tính từ
Lật mặt

Run rẩy nhẹ và không kiểm soát được do lạnh, sợ hãi hoặc phấn khích.

"She was shivering with cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the weather was so cold, she was shivering uncontrollably.
Vì thời tiết quá lạnh, cô ấy run rẩy không kiểm soát được.
Phủ định
Even though he felt a chill, he wasn't shivering as much as I expected.
Mặc dù cảm thấy lạnh, anh ấy không run rẩy nhiều như tôi mong đợi.
Nghi vấn
If you are shivering, should you put on a warmer coat?
Nếu bạn đang run rẩy, bạn có nên mặc một chiếc áo ấm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shivering".

Phản ứng sinh lý và bảo vệ cơ thể

Rung rẩy ('shivering') là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để tạo nhiệt khi bị lạnh. Các cơ bắp co thắt và giãn ra nhanh chóng, giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt để giữ ấm cho cơ thể. Nó cũng có thể là phản ứng với nỗi sợ hãi tột độ hoặc căng thẳng, như một phần của phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight or flight).

Biểu tượng trong văn hóa và nghệ thuật

Trong văn học, phim ảnh và các hình thức nghệ thuật khác, 'shivering' thường được sử dụng để miêu tả các trạng thái cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, lo lắng, hoặc sự yếu đuối, dễ bị tổn thương. Một nhân vật 'shivering' có thể gợi lên cảm giác thương hại, căng thẳng hoặc rùng rợn cho người xem/đọc, tạo thêm chiều sâu cho câu chuyện.