(Top Banner Ad)
chin strap
B1
danh từ B1 Thời trang, An toàn lao động, Thể thao

chin strap

UK: /ˈtʃɪn stræp/ • US: /ˈtʃɪn stræp/

Nghĩa tiếng Việt

dây quai cằm quai mũ bảo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strap that fastens under the chin, typically to hold a hat or helmet in place.

Vietnamese Meaning

Một dây đai được thắt dưới cằm, thường để giữ mũ hoặc mũ bảo hiểm cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure to fasten your chin strap before riding your bike."

    "Nhớ thắt chặt dây quai cằm trước khi đi xe đạp."

  • "The construction worker tightened the chin strap on his hard hat."

    "Người công nhân xây dựng siết chặt dây quai cằm trên mũ cứng của anh ấy."

  • "The football player's chin strap was undone during the game."

    "Dây quai cằm của cầu thủ bóng đá bị bung ra trong trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chin Cằm
Noun strap Dây đeo, đai
Verb strap Buộc chặt bằng dây đeo
Adjective strapped Được buộc chặt (hoặc nghĩa lóng: thiếu tiền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, An toàn lao động, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cinn (source of 'chin')
Middle English (Germanic origin)
stropp/strappa (source of 'strap')
19th Century English
chin strap (compound established for safety/military gear)

Nguồn gốc mô tả

Từ 'chin strap' là một từ ghép chức năng, kết hợp 'chin' (cằm) và 'strap' (dây đeo, đai). Nó xuất hiện như một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả để giữ mũ hoặc mũ bảo hiểm cố định trên đầu, đặc biệt quan trọng đối với lính kỵ binh, phi công, hoặc bất kỳ ai tham gia các hoạt động dễ bị gió mạnh hay rung lắc.

Usage Note

Thường được sử dụng để cố định mũ bảo hiểm trong các hoạt động thể thao (ví dụ: bóng bầu dục, khúc côn cầu), công việc xây dựng hoặc khi đội mũ trong điều kiện gió lớn. "Chin strap" nhấn mạnh vào chức năng giữ vật đội đầu cố định, tránh bị rơi hoặc xê dịch.

Prepositions

on of

‘on’: chỉ vị trí, 'The helmet has a chin strap on it.' (Mũ bảo hiểm có một dây quai ở trên nó.) ‘of’: chỉ thành phần, 'The chin strap is made of leather.' (Dây quai cằm được làm từ da.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chin strap (Mô tả)
  • adjustable an adjustable chin strap
    (dây đeo cằm có thể điều chỉnh)
  • loose a loose chin strap
    (dây đeo cằm bị lỏng)
  • leather a leather chin strap
    (dây đeo cằm bằng da)
Verb + chin strap (Hành động)
  • fasten fasten the chin strap
    (thắt/khóa dây đeo cằm)
  • tighten tighten the chin strap
    (siết chặt dây đeo cằm)
  • unbuckle unbuckle the chin strap
    (mở khóa dây đeo cằm)

Idioms

  • chin strap beard

    Kiểu râu quai nón (kiểu râu mọc dọc theo hàm dưới, trông như dây đeo cằm)

    "He decided to grow a classic chin strap beard."

    (Anh ấy quyết định để kiểu râu quai nón cổ điển.)

  • Keep your chin strap secured.

    Giữ chặt dây đeo cằm (thường là lời nhắc nhở an toàn hoặc ẩn dụ về việc chuẩn bị kỹ lưỡng)

    "Before getting on the bike, make sure to keep your chin strap secured."

    (Trước khi lên xe, hãy đảm bảo rằng bạn đã thắt chặt dây đeo cằm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chin strap

danh từ
Lật mặt

Một dây đai được thắt dưới cằm, thường để giữ mũ hoặc mũ bảo hiểm cố định.

"Make sure to fasten your chin strap before riding your bike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The helmet has a sturdy chin strap.
Mũ bảo hiểm có một dây quai chắc chắn.
Phủ định
Does the helmet not have a chin strap?
Mũ bảo hiểm không có quai đeo cằm sao?
Nghi vấn
Is the chin strap adjustable?
Quai đeo cằm có thể điều chỉnh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chin strap".

Vai trò trong Quân đội

Trong lịch sử quân sự, đặc biệt là kỵ binh thế kỷ 19, dây đeo cằm đóng vai trò sinh tử. Khi di chuyển tốc độ cao, nó ngăn mũ sắt (helmet) bị rơi, giúp bảo vệ đầu binh sĩ. Ngày nay, mọi tiêu chuẩn an toàn cho mũ bảo hiểm đều yêu cầu một chin strap chắc chắn.

Phong cách Râu

Trong văn hóa phương Tây, 'chin strap' còn dùng để chỉ một kiểu râu phổ biến. Kiểu râu này mọc thành một đường mảnh, gọn gàng, chạy dọc theo đường hàm dưới và nối từ tai này sang tai kia, giống như một chiếc dây đeo đang giữ mũ.