(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chin
A2

chin

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cằm kéo xà đơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cằm, phần nhô ra của khuôn mặt dưới miệng, được tạo thành bởi đỉnh của xương hàm dưới.

Definition (English Meaning)

The protruding part of the face below the mouth, formed by the apex of the lower jaw.

Ví dụ Thực tế với 'Chin'

  • "He had a strong chin."

    "Anh ấy có một chiếc cằm mạnh mẽ."

  • "She stroked her chin thoughtfully."

    "Cô ấy xoa cằm một cách trầm tư."

  • "Keep your chin up!"

    "Hãy mạnh mẽ lên! / Đừng nản lòng!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

face(khuôn mặt)
neck(cổ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Y học

Ghi chú Cách dùng 'Chin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'chin' chỉ phần xương nhô ra dưới môi. Nó là một đặc điểm trên khuôn mặt và thường được dùng trong miêu tả ngoại hình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on under

'On the chin' thường dùng để chỉ một cú đánh vào cằm. 'Under the chin' dùng để chỉ vị trí bên dưới cằm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)