chin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The protruding part of the face below the mouth, formed by the apex of the lower jaw.
Vietnamese Meaning
Cằm, phần nhô ra của khuôn mặt dưới miệng, được tạo thành bởi đỉnh của xương hàm dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a strong chin."
"Anh ấy có một chiếc cằm mạnh mẽ."
-
"She stroked her chin thoughtfully."
"Cô ấy xoa cằm một cách trầm tư."
-
"Keep your chin up!"
"Hãy mạnh mẽ lên! / Đừng nản lòng!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chin | Cằm |
| Noun (Compound) | chin-strap | Dây đeo qua cằm (trên mũ bảo hiểm) |
| Adjective | double-chinned | Có nọng cằm, có hai cằm (thường do béo) |
| Verb (Phrase) | chin up | Kéo xà đơn (động tác kéo người lên cho cằm vượt qua xà) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chin' chỉ phần xương nhô ra dưới môi. Nó là một đặc điểm trên khuôn mặt và thường được dùng trong miêu tả ngoại hình.
Prepositions
'On the chin' thường dùng để chỉ một cú đánh vào cằm. 'Under the chin' dùng để chỉ vị trí bên dưới cằm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong chin (Cằm mạnh mẽ, cằm chữ điền (dấu hiệu của sự quyết đoán))
-
double a double chin (Nọng cằm, hai cằm)
-
pointy a pointy chin (Cằm nhọn)
-
rest rest your chin on your hand (Tựa cằm vào tay)
-
stroke stroke one's chin (Xoa cằm (thường là biểu hiện đang suy nghĩ))
-
keep keep your chin down (Giữ cằm cúi xuống (trong thể thao, để phòng thủ))
Idioms
-
Keep your chin up.
Đừng nản lòng, hãy lạc quan lên!
"I know you failed the test, but keep your chin up!"
(Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra, nhưng hãy lạc quan lên!)
-
Take it on the chin.
Chịu đựng một cách dũng cảm (thường là thất bại, chỉ trích hoặc hình phạt)
"Despite the harsh criticism, he took it on the chin and promised to improve."
(Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn dũng cảm chấp nhận và hứa sẽ cải thiện.)
-
Lead with your chin.
Tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm hoặc dễ bị tấn công/phê phán.
"You're leading with your chin if you insult the boss during the meeting."
(Bạn đang tự chuốc lấy nguy hiểm nếu bạn xúc phạm sếp trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chin
Danh từCằm, phần nhô ra của khuôn mặt dưới miệng, được tạo thành bởi đỉnh của xương hàm dưới.
"He had a strong chin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chin".
