(Top Banner Ad)
chin
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

chin

UK: /tʃɪn/ • US: /tʃɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cằm kéo xà đơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protruding part of the face below the mouth, formed by the apex of the lower jaw.

Vietnamese Meaning

Cằm, phần nhô ra của khuôn mặt dưới miệng, được tạo thành bởi đỉnh của xương hàm dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a strong chin."

    "Anh ấy có một chiếc cằm mạnh mẽ."

  • "She stroked her chin thoughtfully."

    "Cô ấy xoa cằm một cách trầm tư."

  • "Keep your chin up!"

    "Hãy mạnh mẽ lên! / Đừng nản lòng!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chin Cằm
Noun (Compound) chin-strap Dây đeo qua cằm (trên mũ bảo hiểm)
Adjective double-chinned Có nọng cằm, có hai cằm (thường do béo)
Verb (Phrase) chin up Kéo xà đơn (động tác kéo người lên cho cằm vượt qua xà)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ǵénu-
Proto-Germanic
*kinnuz
Old English
cin, cinn
Modern English
chin

Nguồn gốc của từ "chin"

Từ 'chin' bắt nguồn từ ngôn ngữ German cổ, *kinnuz, có nghĩa là “hàm” hoặc “má”. Nó có cùng gốc với từ “cằm” (kinni) trong tiếng Đức cổ và cũng có liên quan đến các từ chỉ bộ phận nhai hoặc cắn. Sự tiến hóa này cho thấy người xưa đã coi cằm là một phần không thể thiếu của cấu trúc xương mặt và chức năng ăn uống.

Usage Note

Từ 'chin' chỉ phần xương nhô ra dưới môi. Nó là một đặc điểm trên khuôn mặt và thường được dùng trong miêu tả ngoại hình.

Prepositions

on under

'On the chin' thường dùng để chỉ một cú đánh vào cằm. 'Under the chin' dùng để chỉ vị trí bên dưới cằm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chin (Mô tả)
  • strong a strong chin
    (Cằm mạnh mẽ, cằm chữ điền (dấu hiệu của sự quyết đoán))
  • double a double chin
    (Nọng cằm, hai cằm)
  • pointy a pointy chin
    (Cằm nhọn)
Verb + chin (Hành động)
  • rest rest your chin on your hand
    (Tựa cằm vào tay)
  • stroke stroke one's chin
    (Xoa cằm (thường là biểu hiện đang suy nghĩ))
  • keep keep your chin down
    (Giữ cằm cúi xuống (trong thể thao, để phòng thủ))

Idioms

  • Keep your chin up.

    Đừng nản lòng, hãy lạc quan lên!

    "I know you failed the test, but keep your chin up!"

    (Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra, nhưng hãy lạc quan lên!)

  • Take it on the chin.

    Chịu đựng một cách dũng cảm (thường là thất bại, chỉ trích hoặc hình phạt)

    "Despite the harsh criticism, he took it on the chin and promised to improve."

    (Mặc dù bị chỉ trích gay gắt, anh ấy vẫn dũng cảm chấp nhận và hứa sẽ cải thiện.)

  • Lead with your chin.

    Tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm hoặc dễ bị tấn công/phê phán.

    "You're leading with your chin if you insult the boss during the meeting."

    (Bạn đang tự chuốc lấy nguy hiểm nếu bạn xúc phạm sếp trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chin

Danh từ
Lật mặt

Cằm, phần nhô ra của khuôn mặt dưới miệng, được tạo thành bởi đỉnh của xương hàm dưới.

"He had a strong chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chin".

Cằm và hình tượng anh hùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và truyện tranh, một chiếc cằm khỏe (strong, defined chin) thường được coi là đặc điểm vật lý của sự nam tính, đáng tin cậy, và quyết đoán. Nhiều nhân vật anh hùng tiêu biểu (như Superman) được vẽ với quai hàm rộng và cằm nổi bật để thể hiện tính cách mạnh mẽ của họ.

Cằm trong Boxing

Trong các môn thể thao đối kháng như Boxing, cằm là một điểm dễ bị tổn thương. Một cú đấm trúng cằm (knockout punch to the chin) có thể truyền lực xoắn lên não, khiến đối thủ bị choáng váng hoặc hạ gục ngay lập tức. Cụm từ 'glass jaw' (hàm thủy tinh) được dùng để chỉ võ sĩ có cằm yếu, dễ bị KO.