(Top Banner Ad)
safety gear
B1
noun B1 An toàn lao động, Công nghiệp

safety gear

UK: /ˈseɪfti ɡɪə(r)/ • US: /ˈseɪfti ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bảo hộ trang thiết bị bảo hộ thiết bị an toàn đồ dùng bảo hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment and clothing designed to protect individuals from injury or hazards in specific environments.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị và quần áo được thiết kế để bảo vệ cá nhân khỏi thương tích hoặc các mối nguy hiểm trong môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction workers must wear safety gear at all times on the site."

    "Công nhân xây dựng phải mặc đồ bảo hộ mọi lúc trên công trường."

  • "The factory provides all employees with the necessary safety gear."

    "Nhà máy cung cấp cho tất cả nhân viên các thiết bị bảo hộ cần thiết."

  • "Before entering the laboratory, make sure you have the proper safety gear."

    "Trước khi vào phòng thí nghiệm, hãy chắc chắn rằng bạn đã có đồ bảo hộ phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, độ an toàn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở (người, tài sản)
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, vật bảo hộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauveté
Middle English
saufte
Modern English
safety

Nguồn gốc của 'safety gear'

Cụm từ 'safety gear' (thiết bị an toàn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'safety' (sự an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus' (có nghĩa là an toàn, không bị tổn hại), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'sauveté', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành 'safety' như ngày nay. Nó mang ý nghĩa bảo vệ khỏi nguy hiểm. Trong khi đó, từ 'gear' (thiết bị, dụng cụ) lại có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'gervi', mang ý nghĩa 'chuẩn bị' hoặc 'trang bị'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'safety gear' chỉ những trang bị đặc biệt được thiết kế để bảo vệ con người khỏi thương tích hoặc nguy hiểm trong các môi trường làm việc, hoạt động thể thao hoặc tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ "safety gear" đề cập đến các vật dụng bảo vệ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment) được sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau để giảm thiểu rủi ro thương tích. Nó bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau tùy thuộc vào mối nguy hiểm cụ thể, chẳng hạn như mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, găng tay, ủng, áo khoác, mặt nạ phòng độc, v.v. Khác với "protective clothing" (quần áo bảo hộ) là một phạm trù rộng hơn, "safety gear" nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ khỏi những rủi ro cụ thể.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ việc trang bị hoặc sử dụng đồ bảo hộ (Ví dụ: workers equipped *with* safety gear). * **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng đồ bảo hộ trong một môi trường cụ thể (Ví dụ: use of safety gear *in* construction sites).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety gear
  • essential essential safety gear
    (thiết bị an toàn thiết yếu)
  • proper proper safety gear
    (thiết bị an toàn phù hợp/đúng quy cách)
  • personal personal safety gear
    (thiết bị an toàn cá nhân)
  • protective protective safety gear
    (thiết bị an toàn bảo hộ)
  • adequate adequate safety gear
    (thiết bị an toàn đầy đủ)
  • specialized specialized safety gear
    (thiết bị an toàn chuyên dụng)
Verb + safety gear
  • wear wear safety gear
    (mặc/đeo thiết bị an toàn)
  • put on put on safety gear
    (mặc vào/đeo vào thiết bị an toàn)
  • remove remove safety gear
    (tháo bỏ thiết bị an toàn)
  • inspect inspect safety gear
    (kiểm tra thiết bị an toàn)
  • provide provide safety gear
    (cung cấp thiết bị an toàn)
  • require require safety gear
    (yêu cầu thiết bị an toàn)
Safety gear for + Noun
  • for construction safety gear for construction
    (thiết bị an toàn cho xây dựng)
  • for cycling safety gear for cycling
    (thiết bị an toàn khi đạp xe)
  • for welding safety gear for welding
    (thiết bị an toàn khi hàn)

Idioms

  • wear your safety gear

    mặc/đeo thiết bị an toàn của bạn

    "Always wear your safety gear when working on the construction site."

    (Luôn mặc thiết bị an toàn của bạn khi làm việc tại công trường.)

  • don't skimp on safety gear

    đừng tiết kiệm/bỏ qua thiết bị an toàn (vì sự an toàn là quan trọng)

    "When it comes to extreme sports, never skimp on safety gear."

    (Khi tham gia các môn thể thao mạo hiểm, đừng bao giờ tiết kiệm thiết bị an toàn.)

  • mandatory safety gear

    thiết bị an toàn bắt buộc

    "Hard hats are mandatory safety gear on this site."

    (Mũ bảo hiểm là thiết bị an toàn bắt buộc tại công trường này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety gear

noun
Lật mặt

Trang thiết bị và quần áo được thiết kế để bảo vệ cá nhân khỏi thương tích hoặc các mối nguy hiểm trong môi trường cụ thể.

"Construction workers must wear safety gear at all times on the site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety gear".

Văn hóa 'An toàn là trên hết'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp, xây dựng và thể thao, nguyên tắc 'Safety First' (An toàn là trên hết) được đề cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn và sử dụng đúng cách các thiết bị an toàn (safety gear) để bảo vệ tính mạng và sức khỏe con người, thường được quy định chặt chẽ bởi luật pháp và tiêu chuẩn ngành.

Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE)

Thuật ngữ 'Personal Protective Equipment' (PPE) là một khái niệm phổ biến, đặc biệt trong các ngành nghề có rủi ro cao. Đây là các loại thiết bị an toàn cá nhân được thiết kế để giảm thiểu phơi nhiễm với các mối nguy hiểm có thể gây thương tích hoặc bệnh tật nghiêm trọng. Việc sử dụng PPE, từ mũ bảo hiểm đến găng tay, kính bảo hộ, là một phần không thể thiếu trong văn hóa an toàn lao động hiện đại, thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi của người lao động.