(Top Banner Ad)
helmet strap
A2
noun A2 An toàn, Thể thao, Giao thông

helmet strap

UK: /ˈhelmɪt stræp/ • US: /ˈhelmɪt stræp/

Nghĩa tiếng Việt

dây mũ bảo hiểm quai mũ bảo hiểm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strap or fastening that secures a helmet to the wearer's head, typically by going under the chin.

Vietnamese Meaning

Một dây hoặc khóa cài giữ mũ bảo hiểm trên đầu người đội, thường đi dưới cằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure to fasten your helmet strap before riding your bike."

    "Hãy chắc chắn thắt chặt dây mũ bảo hiểm trước khi đi xe đạp."

  • "The helmet strap was too tight, making it uncomfortable to wear."

    "Dây mũ bảo hiểm quá chặt, khiến việc đội trở nên khó chịu."

  • "He adjusted the helmet strap to ensure a secure fit."

    "Anh ấy điều chỉnh dây mũ bảo hiểm để đảm bảo vừa vặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun helmet mũ bảo hiểm
Verb strap buộc bằng dây
Noun strap dây (đeo, buộc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Thể thao, Giao thông

Nguồn gốc của 'helmet' (mũ bảo hiểm)

Từ 'helmet' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ một vật che chắn đầu. Trong suốt lịch sử, mũ bảo hiểm đã phát triển từ những tấm kim loại đơn giản thành những thiết kế phức tạp, bảo vệ người đội trong chiến tranh, thể thao và công việc nguy hiểm. 'Strap' (dây) thì đơn giản là dây để giữ.

Usage Note

Dây mũ bảo hiểm là một bộ phận quan trọng của mũ bảo hiểm, đảm bảo mũ không bị tuột ra khi va chạm hoặc di chuyển nhanh. Thường được làm từ nylon, polyester hoặc các vật liệu bền khác.

Prepositions

on under

‘On’ có thể dùng để chỉ vị trí chung của dây trên mũ bảo hiểm (e.g., The helmet strap is on the helmet). ‘Under’ có thể dùng để chỉ vị trí của dây dưới cằm (e.g., The helmet strap goes under your chin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + helmet strap
  • buckle the helmet strap
    (khóa dây mũ bảo hiểm)
  • tighten the helmet strap
    (siết chặt dây mũ bảo hiểm)
  • loosen the helmet strap
    (nới lỏng dây mũ bảo hiểm)
  • adjust the helmet strap
    (điều chỉnh dây mũ bảo hiểm)
Adjective + helmet strap
  • secure helmet strap
    (dây mũ bảo hiểm chắc chắn)
  • loose helmet strap
    (dây mũ bảo hiểm lỏng lẻo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helmet strap

noun
Lật mặt

Một dây hoặc khóa cài giữ mũ bảo hiểm trên đầu người đội, thường đi dưới cằm.

"Make sure to fasten your helmet strap before riding your bike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helmet strap".

An toàn là trên hết

Ở nhiều quốc gia, việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy, xe đạp hoặc tham gia các môn thể thao mạo hiểm là bắt buộc theo luật. Dây mũ bảo hiểm giúp giữ mũ cố định, tăng cường khả năng bảo vệ khi xảy ra tai nạn.