chin-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which one hangs from a bar and pulls oneself up until the chin is level with the bar.
Vietnamese Meaning
Một bài tập trong đó người tập treo mình lên xà và kéo người lên cho đến khi cằm ngang bằng với xà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He does ten chin-ups every morning."
"Anh ấy thực hiện mười cái chin-up mỗi buổi sáng."
-
"She told him to chin up and not to worry."
"Cô ấy bảo anh ấy hãy vui lên và đừng lo lắng."
-
"Doing chin-ups is a great way to build upper body strength."
"Tập chin-up là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh phần trên cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pull-up | Hít xà (Bài tập tương tự nhưng thường là cầm sấp tay) |
| Verb Phrase | do a chin-up | Thực hiện một lần hít xà ngửa tay |
| Noun | chinning bar | Thanh xà đơn (Dụng cụ dùng để hít xà) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chin-up là bài tập thể lực phổ biến để tăng cường sức mạnh cho lưng, vai và cánh tay. Cần phân biệt với pull-up. Chin-up thường được thực hiện với lòng bàn tay hướng về phía người tập (underhand grip), trong khi pull-up thường được thực hiện với lòng bàn tay hướng ra ngoài (overhand grip). Chin-up thường dễ thực hiện hơn pull-up.
Thường được sử dụng như một lời khuyên, động viên ai đó. Nhấn mạnh việc giữ thái độ tích cực trong những tình huống khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a chin-up (Thực hiện một lần hít xà ngửa tay)
-
perform perform chin-ups (Tiến hành các bài tập hít xà)
-
master master the chin-up (Thành thạo kỹ thuật hít xà ngửa tay)
-
strict strict chin-up (Hít xà chuẩn/nghiêm ngặt (không đung đưa))
-
weighted weighted chin-up (Hít xà có đeo thêm tạ)
-
maximum maximum chin-ups (Số lần hít xà tối đa có thể thực hiện)
Idioms
-
Keep your chin up.
Hãy giữ vững tinh thần/Đừng nản chí/Ngẩng cao đầu.
"I know you failed the test, but keep your chin up; you can try again."
(Tôi biết bạn đã trượt bài kiểm tra, nhưng hãy giữ vững tinh thần; bạn có thể thử lại.)
-
Chin up!
Can đảm lên!/Vui vẻ lên!
"Chin up! Things will get better soon."
(Vui vẻ lên! Mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chin-up
Danh từMột bài tập trong đó người tập treo mình lên xà và kéo người lên cho đến khi cằm ngang bằng với xà.
"He does ten chin-ups every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chin-up".
