(Top Banner Ad)
Pull up
B1
Verb B1 Tổng quát

Pull up

UK: /pʊl ʌp/ • US: /pʊl ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Dừng xe Tiến lại gần Tăng lên Truy xuất thông tin Hít xà đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop a vehicle.

Vietnamese Meaning

Dừng xe lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taxi pulled up at the hotel entrance."

    "Chiếc taxi dừng lại ở lối vào khách sạn."

  • "The train pulled up at the station."

    "Tàu hỏa dừng lại ở nhà ga."

  • "Pull up a chair and join us."

    "Kéo ghế lại và tham gia với chúng tôi đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, lôi, giật
Noun pull sự kéo, lực kéo, sức hút
Noun puller người kéo, vật kéo
Adjective pullable có thể kéo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pullōną
Old English
pullian
Middle English
pullen
Proto-Germanic
*upp
Old English
upp
Middle English
up

Nguồn gốc 'Pull' và 'Up'

Từ 'pull' (kéo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pullian', nghĩa là 'nhổ, kéo', từ gốc German. Từ 'up' (lên) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'upp', nghĩa là 'lên trên'. Phrasal verb 'pull up' (kéo lên, dừng lại, truy xuất) là sự kết hợp của hai từ này, phát triển nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, thường liên quan đến hành động kéo cái gì đó lên, mang thứ gì đó từ dưới lên, dừng một chuyển động, hoặc truy cập thông tin.

Usage Note

Thường được dùng khi xe đang di chuyển và cần dừng lại ở một địa điểm cụ thể. Có thể được dùng thay thế cho 'stop', nhưng 'pull up' thường mang ý nghĩa có chủ đích và có vị trí dừng rõ ràng.

Prepositions

at

'Pull up at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể mà xe dừng lại. Ví dụ: Pull up at the curb.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Pull up (chủ yếu chỉ phương tiện dừng lại)
  • car The car pulled up.
    (Chiếc ô tô dừng lại.)
  • bus The bus pulled up at the stop.
    (Chiếc xe buýt dừng ở trạm.)
  • cab A cab pulled up outside the hotel.
    (Một chiếc taxi dừng lại bên ngoài khách sạn.)
Pull up + Danh từ (rút ra, nhổ, truy xuất, nâng lên)
  • weeds pull up weeds
    (nhổ cỏ)
  • roots pull up roots
    (nhổ tận gốc)
  • carrots pull up carrots
    (nhổ cà rốt)
  • data pull up data
    (truy xuất dữ liệu)
  • information pull up information
    (truy xuất thông tin)
  • a document pull up a document
    (mở một tài liệu)
  • a chair pull up a chair
    (kéo ghế lại ngồi)
  • your trousers pull up your trousers
    (kéo quần của bạn lên)
  • the blinds pull up the blinds
    (kéo rèm cửa lên)
Pull up + Giới từ (về vị trí dừng)
  • to the curb pull up to the curb
    (dừng xe sát lề đường)
  • at the lights pull up at the lights
    (dừng xe trước đèn giao thông)

Idioms

  • pull up your socks

    Cố gắng hơn, nỗ lực hơn để cải thiện tình hình; chấn chỉnh lại bản thân.

    "You need to pull up your socks if you want to pass this exam."

    (Bạn cần phải cố gắng hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi này.)

  • pull up a chair

    Mời ai đó ngồi xuống, đặc biệt là khi tham gia vào một nhóm hoặc cuộc trò chuyện.

    ""Come in and pull up a chair," she said warmly."

    ("Mời vào và ngồi đi," cô ấy nói một cách nồng nhiệt.)

  • pull up stakes

    Dọn đi, chuyển chỗ ở hoặc chuyển đến một địa điểm khác.

    "They decided to pull up stakes and move to another country."

    (Họ quyết định dọn đi và chuyển đến một quốc gia khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pull up

Verb
Lật mặt

Dừng xe lại.

"The taxi pulled up at the hotel entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can pull up to the party, can't he?
Anh ấy có thể ghé qua bữa tiệc, phải không?
Phủ định
They didn't pull up the weeds in the garden, did they?
Họ đã không nhổ cỏ dại trong vườn, phải không?
Nghi vấn
They won't pull up to the house, will they?
Họ sẽ không ghé đến nhà, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to pull up to the party in a new car.
Tôi sẽ lái xe đến bữa tiệc bằng một chiếc xe mới.
Phủ định
She is not going to pull up those old files; they are outdated.
Cô ấy sẽ không mở những tập tin cũ đó; chúng đã lỗi thời.
Nghi vấn
Are they going to pull up the website for the presentation?
Họ có định hiển thị trang web cho bài thuyết trình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been pulling up to the gym every morning for the past month.
Anh ấy đã ghé phòng tập gym mỗi sáng trong tháng vừa qua.
Phủ định
She hasn't been pulling up at the office on time lately.
Gần đây cô ấy không đến văn phòng đúng giờ.
Nghi vấn
Have they been pulling up their socks to meet the deadline?
Họ có đang cố gắng hết sức để kịp thời hạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always pulls up to the gym before his workout.
Anh ấy luôn đến phòng tập trước khi tập luyện.
Phủ định
She doesn't pull up the weeds in her garden very often.
Cô ấy không thường xuyên nhổ cỏ dại trong vườn.
Nghi vấn
Does the car pull up the hill easily?
Xe có lên dốc dễ dàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull up".

Sự hiếu khách và chào đón

Cụm từ 'pull up a chair' (kéo ghế lại ngồi) là một lời mời thân mật, thể hiện sự hiếu khách và mong muốn ai đó tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc nhóm. Nó tượng trưng cho việc tạo không gian và chào đón người khác.

Công việc nông nghiệp và vườn tược

Hành động 'pulling up weeds' (nhổ cỏ) hoặc 'pulling up crops' (nhổ hoa màu) là một phần cơ bản của làm vườn và nông nghiệp ở nhiều nền văn hóa. Nó tượng trưng cho sự lao động, chăm sóc và thu hoạch, cũng như loại bỏ những thứ không mong muốn để cây trồng phát triển tốt hơn.