Pull up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop a vehicle.
Vietnamese Meaning
Dừng xe lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The taxi pulled up at the hotel entrance."
"Chiếc taxi dừng lại ở lối vào khách sạn."
-
"The train pulled up at the station."
"Tàu hỏa dừng lại ở nhà ga."
-
"Pull up a chair and join us."
"Kéo ghế lại và tham gia với chúng tôi đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng khi xe đang di chuyển và cần dừng lại ở một địa điểm cụ thể. Có thể được dùng thay thế cho 'stop', nhưng 'pull up' thường mang ý nghĩa có chủ đích và có vị trí dừng rõ ràng.
Prepositions
'Pull up at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể mà xe dừng lại. Ví dụ: Pull up at the curb.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car The car pulled up. (Chiếc ô tô dừng lại.)
-
bus The bus pulled up at the stop. (Chiếc xe buýt dừng ở trạm.)
-
cab A cab pulled up outside the hotel. (Một chiếc taxi dừng lại bên ngoài khách sạn.)
-
weeds pull up weeds (nhổ cỏ)
-
roots pull up roots (nhổ tận gốc)
-
carrots pull up carrots (nhổ cà rốt)
-
data pull up data (truy xuất dữ liệu)
-
information pull up information (truy xuất thông tin)
-
a document pull up a document (mở một tài liệu)
-
a chair pull up a chair (kéo ghế lại ngồi)
-
your trousers pull up your trousers (kéo quần của bạn lên)
-
the blinds pull up the blinds (kéo rèm cửa lên)
-
to the curb pull up to the curb (dừng xe sát lề đường)
-
at the lights pull up at the lights (dừng xe trước đèn giao thông)
Idioms
-
pull up your socks
Cố gắng hơn, nỗ lực hơn để cải thiện tình hình; chấn chỉnh lại bản thân.
"You need to pull up your socks if you want to pass this exam."
(Bạn cần phải cố gắng hơn nếu muốn vượt qua kỳ thi này.)
-
pull up a chair
Mời ai đó ngồi xuống, đặc biệt là khi tham gia vào một nhóm hoặc cuộc trò chuyện.
""Come in and pull up a chair," she said warmly."
("Mời vào và ngồi đi," cô ấy nói một cách nồng nhiệt.)
-
pull up stakes
Dọn đi, chuyển chỗ ở hoặc chuyển đến một địa điểm khác.
"They decided to pull up stakes and move to another country."
(Họ quyết định dọn đi và chuyển đến một quốc gia khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Pull up
VerbDừng xe lại.
"The taxi pulled up at the hotel entrance."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can pull up to the party, can't he? |
Anh ấy có thể ghé qua bữa tiệc, phải không? |
| Phủ định | They didn't pull up the weeds in the garden, did they? |
Họ đã không nhổ cỏ dại trong vườn, phải không? |
| Nghi vấn | They won't pull up to the house, will they? |
Họ sẽ không ghé đến nhà, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to pull up to the party in a new car. |
Tôi sẽ lái xe đến bữa tiệc bằng một chiếc xe mới. |
| Phủ định | She is not going to pull up those old files; they are outdated. |
Cô ấy sẽ không mở những tập tin cũ đó; chúng đã lỗi thời. |
| Nghi vấn | Are they going to pull up the website for the presentation? |
Họ có định hiển thị trang web cho bài thuyết trình không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been pulling up to the gym every morning for the past month. |
Anh ấy đã ghé phòng tập gym mỗi sáng trong tháng vừa qua. |
| Phủ định | She hasn't been pulling up at the office on time lately. |
Gần đây cô ấy không đến văn phòng đúng giờ. |
| Nghi vấn | Have they been pulling up their socks to meet the deadline? |
Họ có đang cố gắng hết sức để kịp thời hạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always pulls up to the gym before his workout. |
Anh ấy luôn đến phòng tập trước khi tập luyện. |
| Phủ định | She doesn't pull up the weeds in her garden very often. |
Cô ấy không thường xuyên nhổ cỏ dại trong vườn. |
| Nghi vấn | Does the car pull up the hill easily? |
Xe có lên dốc dễ dàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull up".
