Keep your chin up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ vững tinh thần lạc quan, không nản lòng trong một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Keep your chin up! Things will get better."
"Cứ lạc quan lên! Mọi chuyện rồi sẽ tốt hơn thôi."
-
"I know you're going through a tough time, but keep your chin up."
"Tôi biết bạn đang trải qua thời gian khó khăn, nhưng hãy cứ lạc quan lên."
-
"She lost her job, but she's keeping her chin up and looking for new opportunities."
"Cô ấy mất việc, nhưng cô ấy vẫn giữ vững tinh thần và tìm kiếm những cơ hội mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một thành ngữ mang tính khích lệ, động viên người khác vượt qua khó khăn. Nó thường được sử dụng khi ai đó đang cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc tuyệt vọng. Sắc thái nghĩa của nó là sự khích lệ nhẹ nhàng, khuyến khích duy trì thái độ tích cực chứ không phải giải quyết vấn đề một cách chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always Always keep your chin up (Luôn luôn giữ vững tinh thần lạc quan.)
-
Try to Try to keep your chin up (Cố gắng giữ vững tinh thần lạc quan nhé.)
Idioms
-
Keep your chin up
Giữ vững tinh thần, đừng nản lòng
"I know things are tough right now, but keep your chin up!"
(Tôi biết mọi thứ đang khó khăn, nhưng đừng nản lòng nhé!)
-
Chin up!
Cố lên!
"Chin up! You'll get through this."
(Cố lên! Bạn sẽ vượt qua được thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep your chin up
Thành ngữGiữ vững tinh thần lạc quan, không nản lòng trong một tình huống khó khăn.
"Keep your chin up! Things will get better."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though she lost the competition, she kept her chin up and congratulated the winner. |
Mặc dù cô ấy thua cuộc thi, cô ấy vẫn lạc quan và chúc mừng người chiến thắng. |
| Phủ định | Don't keep your chin up just because you got lucky this time; you need to work harder. |
Đừng tự mãn chỉ vì bạn may mắn lần này; bạn cần phải làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Will you keep your chin up even if you fail the exam? |
Bạn sẽ giữ vững tinh thần lạc quan ngay cả khi bạn trượt kỳ thi chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you keep practicing, you will keep your chin up even when facing challenges. |
Nếu bạn tiếp tục luyện tập, bạn sẽ luôn lạc quan ngay cả khi đối mặt với thử thách. |
| Phủ định | If you don't keep your chin up, you won't find the strength to overcome obstacles. |
Nếu bạn không giữ vững tinh thần, bạn sẽ không tìm thấy sức mạnh để vượt qua trở ngại. |
| Nghi vấn | Will you keep your chin up if you fail the exam? |
Bạn sẽ giữ vững tinh thần chứ nếu bạn trượt kỳ thi? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will keep her chin up even when facing difficulties. |
Cô ấy sẽ luôn lạc quan ngay cả khi đối mặt với khó khăn. |
| Phủ định | He is not going to keep his chin up if he fails the exam. |
Anh ấy sẽ không giữ vững tinh thần nếu anh ấy trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Will you keep your chin up, no matter what happens? |
Bạn sẽ giữ vững tinh thần chứ, bất kể điều gì xảy ra? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to keep her chin up even when facing difficulties. |
Cô ấy đã từng luôn giữ vững tinh thần lạc quan ngay cả khi đối mặt với khó khăn. |
| Phủ định | He didn't use to keep his chin up when things went wrong. |
Anh ấy đã từng không giữ vững tinh thần lạc quan khi mọi việc trở nên tồi tệ. |
| Nghi vấn | Did you use to keep your chin up during tough times? |
Bạn đã từng giữ vững tinh thần lạc quan trong những thời điểm khó khăn phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he would keep his chin up and not be so discouraged about the job rejection. |
Tôi ước anh ấy giữ vững tinh thần và không quá nản lòng về việc bị từ chối công việc. |
| Phủ định | If only she wouldn't keep her chin up so stubbornly when she's clearly wrong; it makes it hard to help her. |
Ước gì cô ấy không giữ vững tinh thần một cách bướng bỉnh như vậy khi rõ ràng là cô ấy sai; điều đó gây khó khăn cho việc giúp đỡ cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish you could keep your chin up more easily when faced with challenges? |
Bạn có ước bạn có thể giữ vững tinh thần dễ dàng hơn khi đối mặt với thử thách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep your chin up".
