lose heart
Thành ngữ (Idiom)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lose heart'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mất hết can đảm; nản lòng; mất nhuệ khí; không còn tin vào khả năng thành công.
Definition (English Meaning)
To become discouraged; to stop believing that you can succeed.
Ví dụ Thực tế với 'Lose heart'
-
"After losing the first round, he began to lose heart."
"Sau khi thua vòng đầu tiên, anh ấy bắt đầu nản lòng."
-
"Don't lose heart! You're doing a great job."
"Đừng nản lòng! Bạn đang làm rất tốt."
-
"She lost heart after failing the exam twice."
"Cô ấy nản lòng sau khi thi trượt hai lần."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lose heart'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: lose
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lose heart'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang đối mặt với khó khăn, thất bại, hoặc sự chậm trễ trong việc đạt được mục tiêu, dẫn đến việc họ mất đi sự tự tin và động lực để tiếp tục. Sắc thái của 'lose heart' mạnh hơn so với 'be discouraged' (nản lòng) vì nó ngụ ý sự mất mát sâu sắc hơn về hy vọng và quyết tâm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lose heart'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After working tirelessly, she began to lose heart gradually as the project neared its deadline.
|
Sau khi làm việc không mệt mỏi, cô ấy bắt đầu dần mất nhuệ khí khi dự án gần đến hạn chót. |
| Phủ định |
He didn't lose heart easily, even when faced with numerous setbacks.
|
Anh ấy không dễ dàng mất nhuệ khí, ngay cả khi đối mặt với nhiều thất bại. |
| Nghi vấn |
Did she lose heart quickly after receiving the negative feedback?
|
Cô ấy có nhanh chóng mất nhuệ khí sau khi nhận được phản hồi tiêu cực không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she practiced consistently, she wouldn't lose heart so easily.
|
Nếu cô ấy luyện tập đều đặn, cô ấy sẽ không dễ nản lòng như vậy. |
| Phủ định |
If he weren't so passionate about the project, he wouldn't lose heart if it faced challenges.
|
Nếu anh ấy không quá đam mê dự án, anh ấy sẽ không nản lòng nếu nó gặp phải những thử thách. |
| Nghi vấn |
Would they lose heart if the initial results weren't promising?
|
Liệu họ có nản lòng nếu kết quả ban đầu không hứa hẹn? |