(Top Banner Ad)
lose heart
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Tâm lý học/Cảm xúc

lose heart

UK: /luːz hɑːt/ • US: /luːz hɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nản lòng mất hết can đảm chán nản sờn lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become discouraged; to stop believing that you can succeed.

Vietnamese Meaning

Mất hết can đảm; nản lòng; mất nhuệ khí; không còn tin vào khả năng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After losing the first round, he began to lose heart."

    "Sau khi thua vòng đầu tiên, anh ấy bắt đầu nản lòng."

  • "Don't lose heart! You're doing a great job."

    "Đừng nản lòng! Bạn đang làm rất tốt."

  • "She lost heart after failing the exam twice."

    "Cô ấy nản lòng sau khi thi trượt hai lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discourage làm nản lòng
Adjective heartless vô tâm, nhẫn tâm
Noun disheartened sự mất tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Nguồn gốc của 'lose heart'

Cụm từ 'lose heart' xuất phát từ ý tưởng rằng trái tim là trung tâm của lòng dũng cảm và tinh thần. Khi bạn 'lose heart,' bạn mất đi sự can đảm và hy vọng. Nó tương tự như việc 'mất tinh thần' trong tiếng Việt.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang đối mặt với khó khăn, thất bại, hoặc sự chậm trễ trong việc đạt được mục tiêu, dẫn đến việc họ mất đi sự tự tin và động lực để tiếp tục. Sắc thái của 'lose heart' mạnh hơn so với 'be discouraged' (nản lòng) vì nó ngụ ý sự mất mát sâu sắc hơn về hy vọng và quyết tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose heart
  • quickly lose heart
    (nhanh chóng nản lòng)
  • easily lose heart
    (dễ dàng nản lòng)
Verb + lose heart
  • don't lose heart
    (đừng nản lòng)
  • mustn't lose heart
    (không được nản lòng)

Idioms

  • Take heart

    Hãy can đảm lên, đừng nản lòng.

    "Take heart, things will get better."

    (Hãy can đảm lên, mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.)

  • At heart

    Trong thâm tâm, thực chất.

    "He's a good person at heart."

    (Trong thâm tâm, anh ấy là một người tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose heart

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Mất hết can đảm; nản lòng; mất nhuệ khí; không còn tin vào khả năng thành công.

"After losing the first round, he began to lose heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After working tirelessly, she began to lose heart gradually as the project neared its deadline.
Sau khi làm việc không mệt mỏi, cô ấy bắt đầu dần mất nhuệ khí khi dự án gần đến hạn chót.
Phủ định
He didn't lose heart easily, even when faced with numerous setbacks.
Anh ấy không dễ dàng mất nhuệ khí, ngay cả khi đối mặt với nhiều thất bại.
Nghi vấn
Did she lose heart quickly after receiving the negative feedback?
Cô ấy có nhanh chóng mất nhuệ khí sau khi nhận được phản hồi tiêu cực không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced consistently, she wouldn't lose heart so easily.
Nếu cô ấy luyện tập đều đặn, cô ấy sẽ không dễ nản lòng như vậy.
Phủ định
If he weren't so passionate about the project, he wouldn't lose heart if it faced challenges.
Nếu anh ấy không quá đam mê dự án, anh ấy sẽ không nản lòng nếu nó gặp phải những thử thách.
Nghi vấn
Would they lose heart if the initial results weren't promising?
Liệu họ có nản lòng nếu kết quả ban đầu không hứa hẹn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you face too many failures, you lose heart.
Nếu bạn đối mặt với quá nhiều thất bại, bạn sẽ nản lòng.
Phủ định
When the project is consistently delayed, the team doesn't lose heart immediately.
Khi dự án liên tục bị trì hoãn, nhóm không nản lòng ngay lập tức.
Nghi vấn
If the task seems impossible, do you lose heart?
Nếu nhiệm vụ có vẻ bất khả thi, bạn có nản lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose heart".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và không bỏ cuộc được đánh giá cao. 'Losing heart' được xem là một điều tiêu cực, và mọi người thường được khuyến khích phải cố gắng vượt qua khó khăn.