(Top Banner Ad)
pinyin
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

pinyin

UK: /ˈpɪnˈjiːn/ • US: /ˈpɪnˈjiːn/

Nghĩa tiếng Việt

bính âm hệ thống phiên âm Hán ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official romanization system for Standard Mandarin Chinese in mainland China and Taiwan. It transcribes the sounds of Chinese characters into the Latin alphabet.

Vietnamese Meaning

Hệ thống phiên âm chính thức cho tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan. Nó chuyển đổi âm thanh của các ký tự tiếng Trung sang bảng chữ cái Latinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students learn to read Chinese using pinyin."

    "Sinh viên học đọc tiếng Trung bằng cách sử dụng pinyin."

  • "The teacher explained the tones of Mandarin using pinyin."

    "Giáo viên giải thích các thanh điệu của tiếng Quan Thoại bằng cách sử dụng pinyin."

  • "I'm using pinyin to type Chinese characters on my computer."

    "Tôi đang sử dụng pinyin để gõ các ký tự tiếng Trung trên máy tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinyin Hệ thống phiên âm tiếng Trung Quốc bằng chữ Latinh.
Adjective pinyin Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống phiên âm pinyin.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
拼音 (pīnyīn)
English
pinyin

Nguồn gốc Hán ngữ

Pinyin là hệ thống la-tinh hóa chính thức cho tiếng Quan thoại ở Trung Quốc, được phát triển vào những năm 1950 và chính thức thông qua vào năm 1958. Tên gọi "pinyin" bắt nguồn từ hai ký tự tiếng Trung: 拼 (pīn) nghĩa là "ghép vần" hoặc "đánh vần", và 音 (yīn) nghĩa là "âm thanh". Do đó, pinyin có nghĩa là "âm thanh được ghép vần".

Usage Note

Pinyin là hệ thống chuẩn để học phát âm tiếng Trung, giúp người học không phải bản ngữ tiếp cận ngôn ngữ này dễ dàng hơn. Nó không phải là một ngôn ngữ độc lập mà chỉ là công cụ hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinyin
  • correct correct pinyin
    (phiên âm pinyin đúng)
  • standard standard pinyin
    (phiên âm pinyin chuẩn)
  • accurate accurate pinyin
    (phiên âm pinyin chính xác)
Verb + pinyin
  • learn learn pinyin
    (học pinyin)
  • use use pinyin
    (sử dụng pinyin)
  • type in type in pinyin
    (gõ bằng pinyin)
pinyin + Noun
  • system pinyin system
    (hệ thống pinyin)
  • input method pinyin input method
    (phương pháp nhập liệu pinyin)
  • chart pinyin chart
    (bảng pinyin)
  • pronunciation pinyin pronunciation
    (cách phát âm pinyin)

Idioms

  • Pinyin input method

    Phương pháp nhập liệu pinyin (dùng để gõ tiếng Trung trên máy tính hoặc điện thoại).

    "I use the pinyin input method to type Chinese characters."

    (Tôi dùng phương pháp nhập liệu pinyin để gõ chữ Hán.)

  • To master pinyin

    Thành thạo pinyin (có khả năng đọc và viết tiếng Trung bằng pinyin một cách trôi chảy).

    "You need to master pinyin before you can read Chinese fluently."

    (Bạn cần thành thạo pinyin trước khi có thể đọc tiếng Trung trôi chảy.)

  • Pinyin chart

    Bảng pinyin (biểu đồ liệt kê các âm tiết pinyin cùng với cách phát âm).

    "The pinyin chart helps new learners understand the sounds of Mandarin."

    (Bảng pinyin giúp người học mới hiểu các âm trong tiếng Quan thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinyin

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống phiên âm chính thức cho tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan. Nó chuyển đổi âm thanh của các ký tự tiếng Trung sang bảng chữ cái Latinh.

"Students learn to read Chinese using pinyin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinyin".

Cầu nối ngôn ngữ

Pinyin đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với người nước ngoài học tiếng Trung, vì nó cung cấp một phương pháp chuẩn hóa để đọc và viết tiếng Quan thoại bằng bảng chữ cái Latinh. Nếu không có pinyin, việc học phát âm tiếng Trung sẽ khó khăn hơn rất nhiều.

Chuẩn mực quốc tế

Pinyin không chỉ được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc đại lục mà còn được công nhận là hệ thống la-tinh hóa tiêu chuẩn quốc tế cho tiếng Trung Quốc. Liên Hợp Quốc và Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đều đã chính thức thông qua pinyin, củng cố vị thế của nó như một công cụ thiết yếu trong giao tiếp toàn cầu.