pinyin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The official romanization system for Standard Mandarin Chinese in mainland China and Taiwan. It transcribes the sounds of Chinese characters into the Latin alphabet.
Vietnamese Meaning
Hệ thống phiên âm chính thức cho tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan. Nó chuyển đổi âm thanh của các ký tự tiếng Trung sang bảng chữ cái Latinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students learn to read Chinese using pinyin."
"Sinh viên học đọc tiếng Trung bằng cách sử dụng pinyin."
-
"The teacher explained the tones of Mandarin using pinyin."
"Giáo viên giải thích các thanh điệu của tiếng Quan Thoại bằng cách sử dụng pinyin."
-
"I'm using pinyin to type Chinese characters on my computer."
"Tôi đang sử dụng pinyin để gõ các ký tự tiếng Trung trên máy tính của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pinyin là hệ thống chuẩn để học phát âm tiếng Trung, giúp người học không phải bản ngữ tiếp cận ngôn ngữ này dễ dàng hơn. Nó không phải là một ngôn ngữ độc lập mà chỉ là công cụ hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct correct pinyin (phiên âm pinyin đúng)
-
standard standard pinyin (phiên âm pinyin chuẩn)
-
accurate accurate pinyin (phiên âm pinyin chính xác)
-
learn learn pinyin (học pinyin)
-
use use pinyin (sử dụng pinyin)
-
type in type in pinyin (gõ bằng pinyin)
-
system pinyin system (hệ thống pinyin)
-
input method pinyin input method (phương pháp nhập liệu pinyin)
-
chart pinyin chart (bảng pinyin)
-
pronunciation pinyin pronunciation (cách phát âm pinyin)
Idioms
-
Pinyin input method
Phương pháp nhập liệu pinyin (dùng để gõ tiếng Trung trên máy tính hoặc điện thoại).
"I use the pinyin input method to type Chinese characters."
(Tôi dùng phương pháp nhập liệu pinyin để gõ chữ Hán.)
-
To master pinyin
Thành thạo pinyin (có khả năng đọc và viết tiếng Trung bằng pinyin một cách trôi chảy).
"You need to master pinyin before you can read Chinese fluently."
(Bạn cần thành thạo pinyin trước khi có thể đọc tiếng Trung trôi chảy.)
-
Pinyin chart
Bảng pinyin (biểu đồ liệt kê các âm tiết pinyin cùng với cách phát âm).
"The pinyin chart helps new learners understand the sounds of Mandarin."
(Bảng pinyin giúp người học mới hiểu các âm trong tiếng Quan thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pinyin
Danh từHệ thống phiên âm chính thức cho tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn ở Trung Quốc đại lục và Đài Loan. Nó chuyển đổi âm thanh của các ký tự tiếng Trung sang bảng chữ cái Latinh.
"Students learn to read Chinese using pinyin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinyin".
