chinese star anise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The dried, star-shaped fruit of Illicium verum, used as a spice.
Vietnamese Meaning
Hoa hồi, đại hồi, một loại gia vị có hình ngôi sao, là quả phơi khô của cây hồi (Illicium verum).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chinese star anise is a key ingredient in many Vietnamese pho recipes."
"Hoa hồi là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức phở Việt Nam."
-
"The aroma of chinese star anise filled the kitchen."
"Hương thơm của hoa hồi lan tỏa khắp gian bếp."
-
"Be careful not to confuse chinese star anise with japanese star anise."
"Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn hoa hồi Trung Quốc với hoa hồi Nhật Bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | star anise | Hồi hương (tên gọi rút gọn phổ biến hơn) |
| Noun | anise | Cây hồi, hạt hồi (loại cây khác thường dùng ở châu Âu) |
| Noun | spice | Gia vị, hương liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoa hồi có hương vị tương tự như cam thảo nhưng mạnh hơn. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong các món hầm, súp, và các món thịt. Cần phân biệt với 'Japanese star anise' (Illicium anisatum), một loại cây độc hại có hình dáng tương tự nhưng không ăn được.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ thành phần trong món ăn (e.g., Chinese star anise is used in pho). ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., Chinese star anise is used for flavoring food).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grind grind chinese star anise into a powder (xay hoa hồi thành bột)
-
infuse infuse chinese star anise in the broth (ngâm hoa hồi vào nước dùng (để lấy hương))
-
add add three pods of chinese star anise (thêm ba cánh hoa hồi)
-
whole whole chinese star anise pods (những cánh hoa hồi nguyên vẹn)
-
aromatic highly aromatic chinese star anise (hoa hồi có mùi thơm nồng)
-
pungent pungent chinese star anise flavor (hương vị hoa hồi cay nồng)
Idioms
-
The defining note of the dish
Nét hương vị chủ đạo của món ăn
"Chinese star anise provides the defining note of the Vietnamese pho broth."
(Hoa hồi Trung Quốc cung cấp nét hương vị chủ đạo cho nước dùng phở Việt Nam.)
-
Warm, liquorice-like flavor
Hương vị ấm, giống cam thảo
"The dessert has a distinctive warm, liquorice-like flavor thanks to the infusion of chinese star anise."
(Món tráng miệng có hương vị ấm áp, giống cam thảo đặc trưng nhờ việc ngâm hoa hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chinese star anise
NounHoa hồi, đại hồi, một loại gia vị có hình ngôi sao, là quả phơi khô của cây hồi (Illicium verum).
"Chinese star anise is a key ingredient in many Vietnamese pho recipes."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want a stronger flavor in your pho, chinese star anise will enhance the taste significantly. |
Nếu bạn muốn hương vị đậm đà hơn trong phở, đại hồi (chinese star anise) sẽ tăng cường hương vị một cách đáng kể. |
| Phủ định | If you don't store chinese star anise properly, it will lose its aroma. |
Nếu bạn không bảo quản đại hồi (chinese star anise) đúng cách, nó sẽ mất đi hương thơm của nó. |
| Nghi vấn | Will the cake taste better if I add some chinese star anise? |
Liệu bánh có ngon hơn nếu tôi thêm một ít đại hồi (chinese star anise) không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese star anise".
