(Top Banner Ad)
cinnamon
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

cinnamon

UK: /ˈsɪnəmən/ • US: /ˈsɪnəmən/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ quế quế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aromatic spice made from the dried inner bark of trees of the genus Cinnamomum.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị thơm được làm từ lớp vỏ bên trong đã phơi khô của các cây thuộc chi Cinnamomum (quế).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a dash of cinnamon to her coffee."

    "Cô ấy thêm một chút quế vào cà phê của mình."

  • "Cinnamon is a popular ingredient in many desserts."

    "Quế là một thành phần phổ biến trong nhiều món tráng miệng."

  • "He sprinkled cinnamon on his toast."

    "Anh ấy rắc quế lên bánh mì nướng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinnamon Quế (vỏ cây hoặc bột gia vị)
Adjective cinnamonic Thuộc về quế; có hương quế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kínnamon / kinnámōmon
Latin
cinnamōmum
Old French
cinnamome
Middle English
cynamom / cinamome

Hành trình từ phương Đông

Từ 'cinnamon' có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại (kínnamon), mà bản thân nó lại được cho là bắt nguồn từ một ngôn ngữ Semitic, có thể là tiếng Hebrew hoặc Phoenician (qinnāmōn). Điều này cho thấy Quế là một mặt hàng được buôn bán rộng rãi từ phương Đông (như Sri Lanka hoặc Ấn Độ) đến Địa Trung Hải từ hàng nghìn năm trước.

Gia vị hoàng gia

Trong lịch sử, quế từng là một mặt hàng xa xỉ và cực kỳ đắt đỏ, thường được sử dụng như quà tặng cho các vị vua chúa hoặc dùng trong các nghi lễ tôn giáo. Người La Mã và Ai Cập cổ đại đã biết đến quế, coi đây là một trong những loại gia vị quý giá nhất, đôi khi còn quý hơn vàng.

Usage Note

Quế được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, làm bánh, và đồ uống. Nó có hương vị ấm áp, ngọt ngào và hơi cay. Phân biệt với 'cassia', một loại vỏ cây tương tự nhưng có hương vị mạnh hơn và ít ngọt hơn.

Prepositions

with in

‘With’ thường dùng để chỉ việc quế được thêm vào món gì đó (e.g., apple pie with cinnamon). ‘In’ có thể được dùng để chỉ quế là một thành phần của một hỗn hợp (e.g., cinnamon in a spice blend).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cinnamon
  • ground ground cinnamon
    (Bột quế)
  • spicy spicy cinnamon smell
    (Mùi quế cay nồng)
  • fresh fresh cinnamon sticks
    (Những thanh quế tươi)
Noun + of cinnamon
  • stick a cinnamon stick
    (Một thanh/que quế)
  • dusting a dusting of cinnamon
    (Một chút bột quế rắc lên (lớp bụi quế))
  • roll cinnamon roll
    (Bánh cuộn quế (một loại bánh ngọt phổ biến))
Verb + cinnamon
  • sprinkle sprinkle cinnamon over the latte
    (Rắc quế lên ly cà phê latte)
  • add add cinnamon to the mix
    (Thêm quế vào hỗn hợp)

Idioms

  • Cinnamon challenge

    Thử thách ăn quế khô (Thử thách ăn một muỗng bột quế khô trong vòng 60 giây mà không uống nước, thường xuất hiện trên mạng xã hội)

    "They tried the Cinnamon Challenge but instantly regretted it."

    (Họ thử Thử thách Quế khô nhưng hối hận ngay lập tức.)

  • Cinnamon sugar

    Đường quế (Hỗn hợp phổ biến dùng để rắc lên bánh mì nướng hoặc bánh rán)

    "Toast tastes amazing with butter and cinnamon sugar."

    (Bánh mì nướng ăn rất ngon khi phết bơ và rắc đường quế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinnamon

noun
Lật mặt

Một loại gia vị thơm được làm từ lớp vỏ bên trong đã phơi khô của các cây thuộc chi Cinnamomum (quế).

"She added a dash of cinnamon to her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like the taste of cinnamon in my coffee.
Tôi thích vị quế trong cà phê của tôi.
Phủ định
They don't sell cinnamon at this store.
Họ không bán quế ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Do you want some cinnamon on your apple pie?
Bạn có muốn một ít quế lên bánh táo của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added cinnamon to the apple pie.
Cô ấy đã thêm quế vào bánh táo.
Phủ định
They do not use cinnamon in their coffee.
Họ không sử dụng quế trong cà phê của họ.
Nghi vấn
Did he sprinkle cinnamon on his toast?
Anh ấy đã rắc quế lên bánh mì nướng của mình phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add cinnamon to apple pie, it tastes better.
Nếu bạn thêm quế vào bánh táo, nó sẽ ngon hơn.
Phủ định
If I don't put cinnamon in my coffee, it doesn't taste as good.
Nếu tôi không cho quế vào cà phê, nó sẽ không ngon bằng.
Nghi vấn
If she bakes cookies, does she always include cinnamon?
Nếu cô ấy nướng bánh quy, cô ấy có luôn thêm quế không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been adding cinnamon to her coffee every morning before she discovered her allergy.
Cô ấy đã thêm quế vào cà phê mỗi sáng trước khi phát hiện ra mình bị dị ứng.
Phủ định
They hadn't been selling cinnamon rolls long before the bakery ran out of ingredients.
Họ đã không bán bánh cuộn quế được lâu trước khi tiệm bánh hết nguyên liệu.
Nghi vấn
Had he been using cinnamon in his cooking without telling anyone?
Có phải anh ấy đã sử dụng quế trong nấu ăn mà không nói cho ai biết không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always loved the smell of cinnamon.
Tôi luôn yêu thích mùi quế.
Phủ định
She has not used cinnamon in her baking before.
Cô ấy chưa từng sử dụng quế trong món nướng của mình trước đây.
Nghi vấn
Have you ever tried cinnamon ice cream?
Bạn đã bao giờ thử kem quế chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to add cinnamon to her coffee every morning.
Bà tôi thường thêm quế vào cà phê mỗi sáng.
Phủ định
I didn't use to like cinnamon, but now I love it.
Tôi đã từng không thích quế, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Nghi vấn
Did you use to put cinnamon on your toast when you were a kid?
Bạn có thường rắc quế lên bánh mì nướng khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinnamon".

Biểu tượng của Lễ hội mùa đông

Ở nhiều nước phương Tây, mùi quế gắn liền mật thiết với Giáng sinh và các tháng lạnh. Nó là gia vị không thể thiếu trong các món bánh nướng, bánh pudding, rượu ngâm (mulled wine) và đồ uống nóng, tạo cảm giác ấm cúng và lễ hội.

Quế và sức khỏe truyền thống

Ngoài ẩm thực, quế còn được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền ở Châu Á (như Việt Nam và Trung Quốc) vì các đặc tính làm ấm cơ thể, chống viêm và hỗ trợ tiêu hóa. Nó được coi là một vị thuốc quý.