(Top Banner Ad)
clove
B1
noun B1 Ẩm thực, Thực vật học

clove

UK: /kləʊv/ • US: /kloʊv/

Nghĩa tiếng Việt

đinh hương nụ đinh hương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dried flower bud of a tropical tree, used as a spice.

Vietnamese Meaning

Nụ hoa khô của một loại cây nhiệt đới, được sử dụng làm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a clove to the stew for extra flavor."

    "Cô ấy đã thêm một nụ đinh hương vào món hầm để tăng thêm hương vị."

  • "Cloves are often used in baking, especially during the holidays."

    "Đinh hương thường được sử dụng trong làm bánh, đặc biệt là trong các dịp lễ."

  • "The aroma of cloves filled the air."

    "Hương thơm của đinh hương lan tỏa trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clove oil Tinh dầu đinh hương
Adjective cloved Có hương vị đinh hương

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g'heu- (smell strongly)
Latin
clavus (nail)
Old French
clou
Middle English
clowe
English
clove

Nguồn gốc của 'clove'

Từ 'clove' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'clavus', có nghĩa là 'cái đinh'. Người ta đặt tên như vậy vì hình dáng của đinh hương giống như những chiếc đinh nhỏ. Hương vị cay nồng của nó đã khiến nó trở thành một loại gia vị quý giá trong suốt lịch sử.

Usage Note

Clove được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, đặc biệt là trong các món hầm, nướng, và các món ngọt. Hương vị của clove mạnh mẽ, cay nồng và thơm. So với các gia vị khác như quế hoặc nhục đậu khấu, clove có vị cay hơn và nên được sử dụng một cách tiết chế để tránh lấn át các hương vị khác. Clove cũng có thể được sử dụng trong y học cổ truyền để giảm đau và kháng viêm.

Prepositions

of with

- clove of: thường dùng để chỉ số lượng, ví dụ 'a clove of garlic' (một tép tỏi, mặc dù tỏi không phải là cây đinh hương).
- with: thường dùng để chỉ việc sử dụng đinh hương để tạo hương vị cho món ăn, ví dụ 'seasoned with clove' (nêm với đinh hương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clove
  • whole whole clove
    (Đinh hương nguyên hạt)
  • ground ground clove
    (Đinh hương xay)
Verb + clove
  • add add clove to
    (Thêm đinh hương vào)
  • grind grind clove
    (Xay đinh hương)

Idioms

  • smell of spice (sometimes clove)

    Có mùi thơm nồng (đôi khi là đinh hương)

    "The air in the kitchen smelled of spice."

    (Không khí trong bếp có mùi thơm nồng của gia vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clove

noun
Lật mặt

Nụ hoa khô của một loại cây nhiệt đới, được sử dụng làm gia vị.

"She added a clove to the stew for extra flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known she liked clove, I would buy her some now.
Nếu tôi biết cô ấy thích đinh hương, tôi sẽ mua cho cô ấy một ít ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't used so much clove in the dish, it would taste better now.
Nếu anh ấy không sử dụng quá nhiều đinh hương trong món ăn, thì bây giờ nó sẽ ngon hơn.
Nghi vấn
If she were a better cook, would she have used clove in the dessert?
Nếu cô ấy là một đầu bếp giỏi hơn, liệu cô ấy có sử dụng đinh hương trong món tráng miệng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clove".

Ứng dụng trong y học cổ truyền

Đinh hương từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa. Ở Việt Nam, đinh hương được dùng để chữa đau răng và các vấn đề tiêu hóa. Tinh dầu đinh hương cũng được biết đến với đặc tính kháng khuẩn.